Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87861.45 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87861.45 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87861.45 (-1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FREYA thành ISK
FREYA/ISK: 1 FREYA = 1.81 ISK. Giá chuyển đổi 1 Freya Protocol (FREYA) thành Króna Iceland (ISK) là 1.81 ISK hôm nay.

FREYA
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FREYA/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Freya Protocol (FREYA) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FREYA hiện có giá trị là 1.81 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FREYA hiện có giá 1.81 ISK, nghĩa là mua 5 FREYA sẽ mất 9.06 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.5516 FREYA và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 2.76 FREYA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FREYA sang ISK
Chuyển đổi ISK sang FREYA
Freya Protocol
Króna Iceland
1 FREYA
1.81 ISK
Đổi 1 FREYA sang 1.81 ISK
2 FREYA
3.63 ISK
Đổi 2 FREYA sang 3.63 ISK
5 FREYA
9.06 ISK
Đổi 5 FREYA sang 9.06 ISK
10 FREYA
18.13 ISK
Đổi 10 FREYA sang 18.13 ISK
20 FREYA
36.26 ISK
Đổi 20 FREYA sang 36.26 ISK
50 FREYA
90.64 ISK
Đổi 50 FREYA sang 90.64 ISK
100 FREYA
181.28 ISK
Đổi 100 FREYA sang 181.28 ISK
200 FREYA
362.55 ISK
Đổi 200 FREYA sang 362.55 ISK
500 FREYA
906.38 ISK
Đổi 500 FREYA sang 906.38 ISK
1000 FREYA
1,812.77 ISK
Đổi 1000 FREYA sang 1,812.77 ISK
5000 FREYA
9,063.83 ISK
Đổi 5000 FREYA sang 9,063.83 ISK
10000 FREYA
18,127.65 ISK
Đổi 10000 FREYA sang 18,127.65 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FREYA thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Freya Protocol tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FREYA sang ISK, lên đến 10000 FREYA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Freya Protocol
1 ISK
0.5516 FREYA
Đổi 1 ISK sang 0.5516 FREYA
10 ISK
5.52 FREYA
Đổi 10 ISK sang 5.52 FREYA
50 ISK
27.58 FREYA
Đổi 50 ISK sang 27.58 FREYA
100 ISK
55.16 FREYA
Đổi 100 ISK sang 55.16 FREYA
200 ISK
110.33