Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
ForTon sang Kyat Myanmar (FRT sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi FRT thành MMK

FRT/MMK: 1 FRT = 195,257.84 MMK. Giá chuyển đổi 1 ForTon (FRT) thành Kyat Myanmar (MMK) là 195,257.84 MMK hôm nay.
FRT
FRT
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRT/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ForTon (FRT) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRT hiện có giá trị là 195,257.84 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRT hiện có giá 195,257.84 MMK, nghĩa là mua 5 FRT sẽ mất 976,289.22 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.{5}5121 FRT và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.{4}2561 FRT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi FRT sang MMK

Chuyển đổi MMK sang FRT

ForTon
Kyat Myanmar
1 FRT
195,257.84  MMK
Đổi 1 FRT sang 195,257.84 MMK
2 FRT
390,515.69  MMK
Đổi 2 FRT sang 390,515.69 MMK
5 FRT
976,289.22  MMK
Đổi 5 FRT sang 976,289.22 MMK
10 FRT
1,952,578.43  MMK
Đổi 10 FRT sang 1,952,578.43 MMK
20 FRT
3,905,156.86  MMK
Đổi 20 FRT sang 3,905,156.86 MMK
50 FRT
9,762,892.15  MMK
Đổi 50 FRT sang 9,762,892.15 MMK
100 FRT
19,525,784.3  MMK
Đổi 100 FRT sang 19,525,784.3 MMK
200 FRT
39,051,568.61  MMK
Đổi 200 FRT sang 39,051,568.61 MMK
500 FRT
97,628,921.52  MMK
Đổi 500 FRT sang 97,628,921.52 MMK
1000 FRT
195,257,843.04  MMK
Đổi 1000 FRT sang 195,257,843.04 MMK
5000 FRT
976,289,215.19  MMK
Đổi 5000 FRT sang 976,289,215.19 MMK
10000 FRT
1,952,578,430.37  MMK
Đổi 10000 FRT sang 1,952,578,430.37 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRT thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của ForTon tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRT sang MMK, lên đến 10000 FRT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
ForTon
1 MMK
0.{5}5121 FRT
Đổi 1 MMK sang 0.{5}5121 FRT
10 MMK
0.{4}5121 FRT
Đổi 10 MMK sang 0.{4}5121 FRT
50 MMK
0.0002561 FRT
Đổi 50 MMK sang 0.0002561 FRT
100 MMK
0.0005121 FRT
Đổi 100 MMK sang 0.0005121 FRT
200 MMK
0.001024 FRT
Đổi 200 MMK sang 0.001024 FRT
500 MMK
0.002561 FRT
Đổi 500 MMK sang 0.002561 FRT
1000 MMK
0.005121 FRT
Đổi 1000 MMK sang 0.005121 FRT
2000 MMK
0.01024 FRT
Đổi 2000 MMK sang 0.01024 FRT
5000 MMK
0.02561 FRT
Đổi 5000 MMK sang 0.02561 FRT
10000 MMK
0.05121 FRT
Đổi 10000 MMK sang 0.05121 FRT
50000 MMK
0.2561 FRT
Đổi 50000 MMK sang 0.2561 FRT
100000 MMK
0.5121 FRT
Đổi 100000 MMK sang 0.5121 FRT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành FRT toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo ForTon đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang FRT, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ FRT/MMK

FRT/MMK: 1 FRT = 195,257.84 MMK; 2026/01/05 01:19:14
Trong 1D vừa qua, ForTon đã thay đổi -11.74% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ForTon(FRT) đã thay đổi -11.74% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành FRT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi FRT sang MMK: Biến động và thay đổi giá của ForTon/MMK

Giá ForTon cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 297,708.21 MMK trong khi giá ForTon thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 186,524.98 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ForTon theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FRT theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
223,936.36 MMK
297,708.21 MMK
553,091.91 MMK
553,091.91 MMK
Thấp
186,524.98 MMK
186,524.98 MMK
89,078.12 MMK
3,170.11 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-11.74%
-21.10%
+74.28%
-24.69%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua FRT (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FRT bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FRT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ForTon

Số liệu thị trường FRT sang MMK

FRT/MMK:
Ks195,257.84
Khối lượng FRT 24 giờ:
Ks358,839,692.5
Vốn hóa thị trường FRT:
--
Nguồn cung lưu hành FRT:
0 FRT

Tỷ giá FRT sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ForTon thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ForTon là Ks195,257.84 mỗi FRT, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FRT. Khối lượng giao dịch của ForTon đã thay đổi -4.97% (Ks-18,782,552.86 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FRT là Ks377,622,245.37.

Thông tin thêm về ForTon trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ForTon phổ biến nhất là FRT sang MMK, trong đó mã của ForTon là FRT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77959.06 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67869.49 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125466.79 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495174.26 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8220791.17 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi FRT sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi FRT sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ForTon phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
FRT đến TWD
1 FRT thành NT$2,917.54 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
FRT đến CNY
1 FRT thành ¥650.39 CNY
popular info Đô la Mỹ
FRT đến USD
1 FRT thành $92.99 USD
popular info Đô la Úc
FRT đến AUD
1 FRT thành AU$139.07 AUD
popular info Euro
FRT đến EUR
1 FRT thành €79.4 EUR
popular info Đô la Canada
FRT đến CAD
1 FRT thành C$127.78 CAD
popular info Kyat Myanmar
FRT đến MMK
1 FRT thành Ks195,257.84 MMK
popular info Won Hàn Quốc
FRT đến KRW
1 FRT thành ₩134,143.75 KRW
popular info Yên Nhật
FRT đến JPY
1 FRT thành ¥14,584.42 JPY
popular info Bảng Anh
FRT đến GBP
1 FRT thành £69.12 GBP
popular info Real Brazil
FRT đến BRL
1 FRT thành R$504.31 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets Bitcoin
BTC đến MMK
1 BTC thành Ks193,919,548.85 MMK
other assets XRP
XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,429.07 MMK
other assets Pepe
PEPE đến MMK
1 PEPE thành Ks0.01488 MMK
other assets Shiba Inu
SHIB đến MMK
1 SHIB thành Ks0.01871 MMK
other assets Bonk
BONK đến MMK
1 BONK thành Ks0.02475 MMK
other assets Ethereum
ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,651,307.88 MMK
other assets Solana
SOL đến MMK
1 SOL thành Ks284,598.44 MMK
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến MMK
1 BROCCOLI thành Ks66.16 MMK
other assets dogwifhat
WIF đến MMK
1 WIF thành Ks836.96 MMK
other assets Hedera
HBAR đến MMK
1 HBAR thành Ks265.06 MMK

Bảng chuyển đổi từ FRT sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của ForTon đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 FRT thành Kyat Myanmar đã thay đổi -21.10% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -11.74%, đạt mức cao nhất là 223,936.36 MMK và mức thấp nhất là 186,524.98 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 FRT là Ks111,943.55 MMK , thay đổi +74.28% so với giá hiện tại. ForTon đã thay đổi
+Ks
6,504.97MMK
, tương đương mức thay đổi -26.38% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 01:19 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 FRT
Ks97,628.92Ks110,624.04
-11.74%
1 FRT
Ks195,257.84Ks221,248.09
-11.74%
5 FRT
Ks976,289.22Ks1,106,240.43
-11.74%
10 FRT
Ks1,952,578.43Ks2,212,480.85
-11.74%
50 FRT
Ks9,762,892.15Ks11,062,404.25
-11.74%
100 FRT
Ks19,525,784.3Ks22,124,808.5
-11.74%
500 FRT
Ks97,628,921.52Ks110,624,042.51
-11.74%
1000 FRT
Ks195,257,843.04Ks221,248,085.01
-11.74%

Câu Hỏi Thường Gặp FRT/MMK

1 ForTon bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 ForTon (FRT) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks195,257.84.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRT với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.{5}5121 FRT đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FRT sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FRT sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FRT bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.{4}2561 FRT, trong khi 5 FRT sẽ có giá khoảng 976,289.22MMK.
Giá cao nhất của FRT/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FRT tính theo MMK là Ks553,091.91. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FRT/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ForTon tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ForTon (FRT) đã giảm 21.10%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ForTon (FRT) đã tăng 74.28% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FRT thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ForTon và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FRT/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FRT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FRT/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FRT/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FRT/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ForTon và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ForTon: FRT sang Đô la Mỹ (USD), FRT sang Euro (EUR), FRT sang Bảng Anh (GBP), FRT sang Đô la Canada (CAD), FRT sang Rupee Ấn Độ (INR), FRT sang Rupee Pakistan (PKR), FRT sang Real Brazil (BRL), FRT sang ...
Giá của ForTon ở Mỹ là $92.99 USD. Ngoài ra, giá của ForTon là €79.4 EUR ở khu vực đồng euro, £69.12 GBP ở Vương quốc Anh, C$127.78 CAD ở Canada, ₹8,372.49 INR ở Ấn Độ, ₨26,033.63 PKR ở Pakistan, R$504.31 BRL ở Brazil, ...
Cặp ForTon phổ biến nhất là FRT sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 ForTon (FRT) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks195,257.84.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget