Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87711.96 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87711.96 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87711.96 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FORT thành HKD
FORT/HKD: 1 FORT = 0.1491 HKD. Giá chuyển đổi 1 Forta (FORT) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.1491 HKD hôm nay.

FORT
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FORT/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Forta (FORT) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FORT hiện có giá trị là 0.1491 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FORT hiện có giá 0.1491 HKD, nghĩa là mua 5 FORT sẽ mất 0.7453 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 6.71 FORT và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 33.55 FORT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FORT sang HKD
Chuyển đổi HKD sang FORT
Forta
Đô la Hồng Kông
1 FORT
0.1491 HKD
Đổi 1 FORT sang 0.1491 HKD
2 FORT
0.2981 HKD
Đổi 2 FORT sang 0.2981 HKD
5 FORT
0.7453 HKD
Đổi 5 FORT sang 0.7453 HKD
10 FORT
1.49 HKD
Đổi 10 FORT sang 1.49 HKD
20 FORT
2.98 HKD
Đổi 20 FORT sang 2.98 HKD
50 FORT
7.45 HKD
Đổi 50 FORT sang 7.45 HKD
100 FORT
14.91 HKD
Đổi 100 FORT sang 14.91 HKD
200 FORT
29.81 HKD
Đổi 200 FORT sang 29.81 HKD
500 FORT
74.53 HKD
Đổi 500 FORT sang 74.53 HKD
1000 FORT
149.05 HKD
Đổi 1000 FORT sang 149.05 HKD
5000 FORT
745.26 HKD
Đổi 5000 FORT sang 745.26 HKD
10000 FORT
1,490.51 HKD
Đổi 10000 FORT sang 1,490.51 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FORT thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Forta tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FORT sang HKD, lên đến 10000 FORT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Forta
1 HKD
6.71 FORT
Đổi 1 HKD sang 6.71 FORT
10 HKD
67.09 FORT
Đổi 10 HKD sang 67.09 FORT
50 HKD
335.45 FORT
Đổi 50 HKD sang 335.45 FORT
100 HKD
670.91 FORT
Đổi 100 HKD sang 670.91 FORT
200 HKD
1,341.82 FORT
Đổi 200 HKD sang 1,341.82 FORT
500 HKD
3,354.55 FORT
Đổi 500 HKD sang 3,354.55 FORT
1000 HKD
6,709.09 FORT
Đổi 1000 HKD sang 6,709.09 FORT
2000 HKD
13,418.19 FORT
Đổi 2000 HKD sang 13,418.19 FORT
5000 HKD
33,545.47 FORT
Đổi 5000 HKD sang 33,545.47 FORT
10000 HKD
67,090.94 FORT
Đổi 10000 HKD sang 67,090.94 FORT
50000 HKD
335,454.71 FORT
Đổi 50000 HKD sang 335,454.71 FORT
100000 HKD
670,909.42 FORT
Đổi 100000 HKD sang 670,909.42 FORT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành FORT toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Forta đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang FORT, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FORT/HKD
FORT/HKD: 1 FORT = 0.1491 HKD; 2026/01/01 05:59:24
Trong 1D vừa qua, Forta đã thay đổi -0.64% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Forta(FORT) đã thay đổi -0.64% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành FORT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FORT sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Forta/HKD
Giá Forta cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.1647 HKD trong khi giá Forta thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.1473 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Forta theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FORT theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1518 HKD | 0.1647 HKD | 0.2043 HKD | 0.4394 HKD |
Thấp | 0.1473 HKD | 0.1473 HKD | 0.1424 HKD | 0.1424 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.64% | -5.06% | -29.00% | -63.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FORT (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ tr ợ mua trực tiếp FORT bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FORT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Forta
Số liệu thị trường FORT sang HKD
FORT/HKD:
HK$0.1491
Khối lượng FORT 24 giờ:
HK$3,119,351.44
Vốn hóa thị trường FORT:
HK$92,936,235.46
Nguồn cung lưu hành FORT:
623.52M FORT
Tỷ giá FORT sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Forta thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Forta là HK$0.1491 mỗi FORT, với tổng vốn hoá thị trường của HK$92,936,235.46 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 623,517,950 FORT. Khối lượng giao dịch của Forta đã thay đổi -3.60% (HK$-116,560.79 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FORT là HK$3,235,912.24.
Thông tin thêm về Forta trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Forta phổ biến nhất là FORT sang HKD, trong đó mã của Forta là FORT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đ ến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FORT sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FORT sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Forta phổ biến
FORT đến TWD
1 FORT thành NT$0.6010 TWD
FORT đến CNY
1 FORT thành ¥0.1340 CNY
FORT đến USD
1 FORT thành $0.01915 USD
FORT đến AUD
1 FORT thành AU$0.02871 AUD
FORT đến HKD
1 FORT thành HK$0.1491 HKD
FORT đến EUR
1 FORT thành €0.01632 EUR
FORT đến CAD
1 FORT thành C$0.02628 CAD
FORT đến KRW
1 FORT thành ₩27.65 KRW
FORT đến JPY
1 FORT thành ¥3 JPY
FORT đến GBP
1 FORT thành £0.01424 GBP
FORT đến BRL
1 FORT thành R$0.1056 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

BROCCOLI đến HKD
1 BROCCOLI thành HK$0.1430 HKD

XRP đến HKD
1 XRP thành HK$14.37 HKD

LIGHT đến HKD
1 LIGHT thành HK$17.34 HKD

LUNC đến HKD
1 LUNC thành HK$0.0003195 HKD

ADA đến HKD
1 ADA thành HK$2.62 HKD

AMP đến HKD
1 AMP thành HK$0.01743 HKD

RIVER đến HKD
1 RIVER thành HK$58.51 HKD

DOGE đến HKD
1 DOGE thành HK$0.9212 HKD

MUBARAK đến HKD
1 MUBARAK thành HK$0.1373 HKD

TLM đến HKD
1 TLM thành HK$0.02075 HKD
Bảng chuyển đổi từ FORT sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của Forta đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FORT thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi -5.06% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.64%, đạt mức cao nhất là 0.1518 HKD và mức thấp nhất là 0.1473 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 FORT là HK$0.2099 HKD , thay đổi -29.00% so với giá hiện tại. Forta đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.59% so với năm trước.
-HK$
0.7066HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:59 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FORT | HK$0.07453 | HK$0.07500 | -0.64% |
1 FORT | HK$0.1491 | HK$0.1500 | -0.64% |
5 FORT | HK$0.7453 | HK$0.7500 | -0.64% |
10 FORT | HK$1.49 | HK$1.5 | -0.64% |
50 FORT | HK$7.45 | HK$7.5 | -0.64% |
100 FORT | HK$14.91 | HK$15 | -0.64% |
500 FORT | HK$74.53 | HK$75 | -0.64% |
1000 FORT | HK$149.05 | HK$150.01 | -0.64% |
Câu Hỏi Thường Gặp FORT/HKD
1 Forta bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Forta (FORT) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.1491.
Tôi có thể mua bao nhiêu FORT với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.71 FORT đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FORT sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FORT sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FORT bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 33.55 FORT, trong khi 5 FORT sẽ có giá khoảng 0.7453HKD.
Giá cao nhất của FORT/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FORT tính theo HKD là HK$9.38. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FORT/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Forta tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Forta (FORT) đã giảm 5.06%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Forta (FORT) đã giảm 29.00% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FORT thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Forta và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FORT/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FORT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FORT/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FORT/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FORT/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Forta và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Forta: FORT sang Đô la Mỹ (USD), FORT sang Euro (EUR), FORT sang Bảng Anh (GBP), FORT sang Đô la Canada (CAD), FORT sang Rupee Ấn Độ (INR), FORT sang Rupee Pakistan (PKR), FORT sang Real Brazil (BRL), FORT sang ...
Giá của Forta ở Mỹ là $0.01915 USD. Ngoài ra, giá của Forta là €0.01632 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01424 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02628 CAD ở Canada, ₹1.72 INR ở Ấn Độ, ₨5.37 PKR ở Pakistan, R$0.1056 BRL ở Brazil, ...
Cặp Forta phổ biến nhất là FORT sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Forta (FORT) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.1491.
Giá của Forta ở Mỹ là $0.01915 USD. Ngoài ra, giá của Forta là €0.01632 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01424 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02628 CAD ở Canada, ₹1.72 INR ở Ấn Độ, ₨5.37 PKR ở Pakistan, R$0.1056 BRL ở Brazil, ...
Cặp Forta phổ biến nhất là FORT sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Forta (FORT) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.1491.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































