Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93686.29 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93686.29 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93686.29 (-0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FLT thành MMK
FLT/MMK: 1 FLT = 28.35 MMK. Giá chuyển đổi 1 Fluence (FLT) thành Kyat Myanmar (MMK) là 28.35 MMK hôm nay.

FLT
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLT/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fluence (FLT) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLT hiện có giá trị là 28.35 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLT hiện có giá 28.35 MMK, nghĩa là mua 5 FLT sẽ mất 141.75 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.03527 FLT và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.1764 FLT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FLT sang MMK
Chuyển đổi MMK sang FLT
Fluence
Kyat Myanmar
1 FLT
28.35 MMK
Đổi 1 FLT sang 28.35 MMK
2 FLT
56.7 MMK
Đổi 2 FLT sang 56.7 MMK
5 FLT
141.75 MMK
Đổi 5 FLT sang 141.75 MMK
10 FLT
283.5 MMK
Đổi 10 FLT sang 283.5 MMK
20 FLT
567.01 MMK
Đổi 20 FLT sang 567.01 MMK
50 FLT
1,417.51 MMK
Đổi 50 FLT sang 1,417.51 MMK
100 FLT
2,835.03 MMK
Đổi 100 FLT sang 2,835.03 MMK
200 FLT
5,670.05 MMK
Đổi 200 FLT sang 5,670.05 MMK
500 FLT
14,175.13 MMK
Đổi 500 FLT sang 14,175.13 MMK
1000 FLT
28,350.26 MMK
Đổi 1000 FLT sang 28,350.26 MMK
5000 FLT
141,751.28 MMK
Đổi 5000 FLT sang 141,751.28 MMK
10000 FLT
283,502.56 MMK
Đổi 10000 FLT sang 283,502.56 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FLT thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Fluence tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FLT sang MMK, lên đến 10000 FLT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Fluence
1 MMK
0.03527 FLT
Đổi 1 MMK sang 0.03527 FLT
10 MMK
0.3527 FLT
Đổi 10 MMK sang 0.3527 FLT
50 MMK
1.76 FLT
Đổi 50 MMK sang 1.76 FLT
100 MMK
3.53 FLT
Đổi 100 MMK sang 3.53 FLT
200 MMK
7.05 FLT
Đổi 200 MMK sang 7.05 FLT
500 MMK
17.64 FLT
Đổi 500 MMK sang 17.64 FLT
1000 MMK
35.27 FLT
Đổi 1000 MMK sang 35.27 FLT
2000 MMK
70.55 FLT
Đổi 2000 MMK sang 70.55 FLT
5000 MMK
176.37 FLT
Đổi 5000 MMK sang 176.37 FLT
10000 MMK
352.73 FLT
Đổi 10000 MMK sang 352.73 FLT
50000 MMK
1,763.65 FLT
Đổi 50000 MMK sang 1,763.65 FLT
100000 MMK
3,527.3 FLT
Đổi 100000 MMK sang 3,527.3 FLT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành FLT toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Fluence đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang FLT, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FLT/MMK
FLT/MMK: 1 FLT = 28.35 MMK; 2026/01/07 00:00:32
Trong 1D vừa qua, Fluence đã thay đổi +2.14% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fluence(FLT) đã thay đổi +2.14% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành FLT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FLT sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Fluence/MMK
Giá Fluence cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 29.35 MMK trong khi giá Fluence thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 23.78 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fluence theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FLT theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 29.35 MMK | 29.35 MMK | 32.75 MMK | 59.44 MMK |
Thấp | 28.21 MMK | 23.78 MMK | 23.18 MMK | 23.18 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.14% | +11.54% | +19.87% | -51.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FLT (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FLT bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FLT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fluence
Số liệu thị trường FLT sang MMK
FLT/MMK:
Ks28.35
Khối lượng FLT 24 giờ:
Ks410,254,170.49
Vốn hóa thị trường FLT:
Ks7,026,126,830.07
Nguồn cung lưu hành FLT:
247.83M FLT
Tỷ giá FLT sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Fluence thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Fluence là Ks28.35 mỗi FLT, với tổng vốn hoá thị trường của Ks7,026,126,830.07 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 247,832,910 FLT. Khối lượng giao dịch của Fluence đã thay đổi +27.16% (Ks87,613,418.77 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FLT là Ks322,640,751.72.
Thông tin thêm về Fluence trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fluence phổ biến nhất là FLT sang MMK, trong đó mã của Fluence là FLT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129383.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503314.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444547.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FLT sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FLT sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Fluence phổ biến
FLT đến TWD
1 FLT thành NT$0.4254 TWD
FLT đến CNY
1 FLT thành ¥0.09429 CNY
FLT đến USD
1 FLT thành $0.01350 USD
FLT đến AUD
1 FLT thành AU$0.02003 AUD
FLT đến EUR
1 FLT thành €0.01155 EUR
FLT đến CAD
1 FLT thành C$0.01865 CAD
FLT đến MMK
1 FLT thành Ks28.35 MMK
FLT đến KRW
1 FLT thành ₩19.52 KRW
FLT đến JPY
1 FLT thành ¥2.11 JPY
FLT đến GBP
1 FLT thành £0.009999 GBP
FLT đến BRL
1 FLT thành R$0.07254 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,904,872.7 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,836.15 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks296,234.03 MMK

BREV đến MMK
1 BREV thành Ks707.38 MMK

SUI đến MMK
1 SUI thành Ks3,995.22 MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks196,485,417.11 MMK

JASMY đến MMK
1 JASMY thành Ks20.03 MMK

LINK đến MMK
1 LINK thành Ks29,409.65 MMK

WIF đến MMK
1 WIF thành Ks890.74 MMK

RENDER đến MMK
1 RENDER thành Ks5,026.6 MMK
Bảng chuyển đổi từ FLT sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Fluence đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 FLT thành Kyat Myanmar đã thay đổi +11.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.14%, đạt mức cao nhất là 29.35 MMK và mức thấp nhất là 28.21 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 FLT là Ks23.6 MMK , thay đổi +19.87% so với giá hiện tại. Fluence đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.95% so với năm trước.
-Ks
679.9MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:00 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FLT | Ks14.18 | Ks13.88 | +2.14% |
1 FLT | Ks28.35 | Ks27.75 | +2.14% |
5 FLT | Ks141.75 | Ks138.75 | +2.14% |
10 FLT | Ks283.5 | Ks277.51 | +2.14% |
50 FLT | Ks1,417.51 | Ks1,387.53 | +2.14% |
100 FLT | Ks2,835.03 | Ks2,775.06 | +2.14% |
500 FLT | Ks14,175.13 | Ks13,875.29 | +2.14% |
1000 FLT | Ks28,350.26 | Ks27,750.58 | +2.14% |
Câu Hỏi Thường Gặp FLT/MMK
1 Fluence bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Fluence (FLT) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks28.35.
Tôi có thể mua bao nhiêu FLT với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.03527 FLT đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FLT sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FLT sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FLT bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.1764 FLT, trong khi 5 FLT sẽ có giá khoảng 141.75MMK.
Giá cao nhất của FLT/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FLT tính theo MMK là Ks5,110.62. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FLT/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fluence tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fluence (FLT) đã tăng 11.54%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fluence (FLT) đã tăng 19.87% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FLT thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fluence và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FLT/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FLT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FLT/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FLT/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FLT/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fluence và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













