Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90710.52 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90710.52 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90710.52 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FLK thành MYR
FLK/MYR: 1 FLK = 0.4185 MYR. Giá chuyển đổi 1 Fleek (FLK) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.4185 MYR hôm nay.

FLK
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLK/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fleek (FLK) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLK hiện có giá trị là 0.4185 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLK hiện có giá 0.4185 MYR, nghĩa là mua 5 FLK sẽ mất 2.09 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 2.39 FLK và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 11.95 FLK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FLK sang MYR
Chuyển đổi MYR sang FLK
Fleek
Ringgit Malaysia
1 FLK
0.4185 MYR
Đổi 1 FLK sang 0.4185 MYR
2 FLK
0.8369 MYR
Đổi 2 FLK sang 0.8369 MYR
5 FLK
2.09 MYR
Đổi 5 FLK sang 2.09 MYR
10 FLK
4.18 MYR
Đổi 10 FLK sang 4.18 MYR
20 FLK
8.37 MYR
Đổi 20 FLK sang 8.37 MYR
50 FLK
20.92 MYR
Đổi 50 FLK sang 20.92 MYR
100 FLK
41.85 MYR
Đổi 100 FLK sang 41.85 MYR
200 FLK
83.69 MYR
Đổi 200 FLK sang 83.69 MYR
500 FLK
209.24 MYR
Đổi 500 FLK sang 209.24 MYR
1000 FLK
418.47 MYR
Đổi 1000 FLK sang 418.47 MYR
5000 FLK
2,092.37 MYR
Đổi 5000 FLK sang 2,092.37 MYR
10000 FLK
4,184.75 MYR
Đổi 10000 FLK sang 4,184.75 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FLK thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của Fleek tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FLK sang MYR, lên đến 10000 FLK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
Fleek
1 MYR
2.39 FLK
Đổi 1 MYR sang 2.39 FLK
10 MYR
23.9 FLK
Đổi 10 MYR sang 23.9 FLK
50 MYR
119.48 FLK
Đổi 50 MYR sang 119.48 FLK
100 MYR
238.96 FLK
Đổi 100 MYR sang 238.96 FLK
200 MYR
477.93 FLK
Đổi 200 MYR sang 477.93 FLK
500 MYR
1,194.81 FLK
Đổi 500 MYR sang 1,194.81 FLK
1000 MYR
2,389.63 FLK
Đổi 1000 MYR sang 2,389.63 FLK
2000 MYR
4,779.26 FLK
Đổi 2000 MYR sang 4,779.26 FLK
5000 MYR
11,948.15 FLK
Đổi 5000 MYR sang 11,948.15 FLK
10000 MYR
23,896.29 FLK
Đổi 10000 MYR sang 23,896.29 FLK
50000 MYR
119,481.45 FLK
Đổi 50000 MYR sang 119,481.45 FLK
100000 MYR
238,962.91 FLK
Đổi 100000 MYR sang 238,962.91 FLK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành FLK toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo Fleek đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang FLK, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FLK/MYR
FLK/MYR: 1 FLK = 0.4185 MYR; 2025/11/30 05:28:36
Trong 1D vừa qua, Fleek đã thay đổi -3.56% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fleek(FLK) đã thay đổi -3.56% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành FLK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FLK sang MYR: Biến động và thay đổi giá của Fleek/MYR
Giá Fleek cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.4710 MYR trong khi giá Fleek thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.4071 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fleek theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FLK theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4346 MYR | 0.4710 MYR | 1.02 MYR | 2.6 MYR |
Thấp | 0.4140 MYR | 0.4071 MYR | 0.4071 MYR | 0.4071 MYR |
Bình thường | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.56% | -9.77% | -35.53% | -68.02% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FLK (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FLK bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FLK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fleek
Số liệu thị trường FLK sang MYR
FLK/MYR:
RM0.4185
Khối lượng FLK 24 giờ:
RM3,628,939.74
Vốn hóa thị trường FLK:
RM8,369,499.75
Nguồn cung lưu hành FLK:
20.00M FLK
Tỷ giá FLK sang MYR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Fleek thành Ringgit Malaysia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Fleek là RM0.4185 mỗi FLK, với tổng vốn hoá thị trường của RM8,369,499.75 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của 20,000,000 FLK. Khối lượng giao dịch của Fleek đã thay đổi -18.27% (RM-811,319.78 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FLK là RM4,440,259.52.
Thông tin thêm về Fleek trên Bitget
Thông tin Ringgit Malaysia
Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fleek phổ biến nhất là FLK sang MYR, trong đó mã của Fleek là FLK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68619.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FLK sang MYR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FLK sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Fleek phổ biến

FLK đến TWD
1 FLK thành NT$3.18 TWD
FLK đến MYR
1 FLK thành RM0.4185 MYR

FLK đến CNY
1 FLK thành ¥0.7165 CNY

FLK đến USD
1 FLK thành $0.1013 USD

FLK đến AUD
1 FLK thành AU$0.1550 AUD

FLK đến EUR
1 FLK thành €0.08732 EUR

FLK đến CAD
1 FLK thành C$0.1416 CAD

FLK đến KRW
1 FLK thành ₩148.62 KRW

FLK đến JPY
1 FLK thành ¥15.81 JPY

FLK đến GBP
1 FLK thành £0.07646 GBP

FLK đến BRL
1 FLK thành R$0.5403 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MYR

SAHARA đến MYR
1 SAHARA thành RM0.1715 MYR

TEL đến MYR
1 TEL thành RM0.02226 MYR

JCT đến MYR
1 JCT thành RM0.01336 MYR

IRYS đến MYR
1 IRYS thành RM0.1665 MYR

SKY đến MYR
1 SKY thành RM0.2211 MYR

COAI đến MYR
1 COAI thành RM2.19 MYR

ULTIMA đến MYR
1 ULTIMA thành RM19,643.62 MYR

BAY đến MYR
1 BAY thành RM0.4827 MYR

67 đến MYR
1 67 thành RM0.1057 MYR

DGRAM đến MYR
1 DGRAM thành RM0.03119 MYR
Bảng chuyển đổi từ FLK sang MYR
Tỷ giá hoán đổi của Fleek đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FLK thành Ringgit Malaysia đã thay đổi -9.77% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.56%, đạt mức cao nhất là 0.4346 MYR và mức thấp nhất là 0.4140 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 FLK là RM0.6494 MYR , thay đổi -35.53% so với giá hiện tại. Fleek đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -68.02% so với năm trước.
+RM
0.4191MYR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:28 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FLK | RM0.2092 | RM0.2170 | -3.56% |
1 FLK | RM0.4185 | RM0.4340 | -3.56% |
5 FLK | RM2.09 | RM2.17 | -3.56% |
10 FLK | RM4.18 | RM4.34 | -3.56% |
50 FLK | RM20.92 | RM21.7 | -3.56% |
100 FLK | RM41.85 | RM43.4 | -3.56% |
500 FLK | RM209.24 | RM216.98 | -3.56% |
1000 FLK | RM418.47 | RM433.96 | -3.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp FLK/MYR
1 Fleek bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 Fleek (FLK) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.4185.
Tôi có thể mua bao nhiêu FLK với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.39 FLK đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FLK sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FLK sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FLK bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 11.95 FLK, trong khi 5 FLK sẽ có giá khoảng 2.09MYR.
Giá cao nhất của FLK/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FLK tính theo MYR là RM2.6. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FLK/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fleek tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fleek (FLK) đã giảm 9.77%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fleek (FLK) đã giảm 35.53% so với Ringgit Malaysia (MYR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FLK thành MYR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fleek và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FLK/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FLK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FLK/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FLK/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FLK/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fleek và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Fleek: FLK sang Đô la Mỹ (USD), FLK sang Euro (EUR), FLK sang Bảng Anh (GBP), FLK sang Đô la Canada (CAD), FLK sang Rupee Ấn Độ (INR), FLK sang Rupee Pakistan (PKR), FLK sang Real Brazil (BRL), FLK sang ...
Giá của Fleek ở Mỹ là $0.1013 USD. Ngoài ra, giá của Fleek là €0.08732 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07646 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1416 CAD ở Canada, ₹9.05 INR ở Ấn Độ, ₨28.53 PKR ở Pakistan, R$0.5403 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fleek phổ biến nhất là FLK sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Fleek (FLK) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.4185.
Giá của Fleek ở Mỹ là $0.1013 USD. Ngoài ra, giá của Fleek là €0.08732 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07646 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1416 CAD ở Canada, ₹9.05 INR ở Ấn Độ, ₨28.53 PKR ở Pakistan, R$0.5403 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fleek phổ biến nhất là FLK sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Fleek (FLK) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.4185.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.














































