Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87810.00 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87810.00 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87810.00 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FLM thành HNL
FLM/HNL: 1 FLM = 0.1486 HNL. Giá chuyển đổi 1 Flamingo (FLM) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.1486 HNL hôm nay.

FLM
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLM/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Flamingo (FLM) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLM hiện có giá trị là 0.1486 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLM hiện có giá 0.1486 HNL, nghĩa là mua 5 FLM sẽ mất 0.7432 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 6.73 FLM và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 33.64 FLM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FLM sang HNL
Chuyển đổi HNL sang FLM
Flamingo
Lempira Honduras
1 FLM
0.1486 HNL
Đổi 1 FLM sang 0.1486 HNL
2 FLM
0.2973 HNL
Đổi 2 FLM sang 0.2973 HNL
5 FLM
0.7432 HNL
Đổi 5 FLM sang 0.7432 HNL
10 FLM
1.49 HNL
Đổi 10 FLM sang 1.49 HNL
20 FLM
2.97 HNL
Đổi 20 FLM sang 2.97 HNL
50 FLM
7.43 HNL
Đổi 50 FLM sang 7.43 HNL
100 FLM
14.86 HNL
Đổi 100 FLM sang 14.86 HNL
200 FLM
29.73 HNL
Đổi 200 FLM sang 29.73 HNL
500 FLM
74.32 HNL
Đổi 500 FLM sang 74.32 HNL
1000 FLM
148.64 HNL
Đổi 1000 FLM sang 148.64 HNL
5000 FLM
743.2 HNL
Đổi 5000 FLM sang 743.2 HNL
10000 FLM
1,486.4 HNL
Đổi 10000 FLM sang 1,486.4 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FLM thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Flamingo tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FLM sang HNL, lên đến 10000 FLM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Flamingo
1 HNL
6.73 FLM
Đổi 1 HNL sang 6.73 FLM
10 HNL
67.28 FLM
Đổi 10 HNL sang 67.28 FLM
50 HNL
336.38 FLM
Đổi 50 HNL sang 336.38 FLM
100 HNL
672.77 FLM
Đổi 100 HNL sang 672.77 FLM
200 HNL
1,345.53 FLM
Đổi 200 HNL sang 1,345.53 FLM
500 HNL
3,363.83 FLM
Đổi 500 HNL sang 3,363.83 FLM
1000 HNL
6,727.66 FLM
Đổi 1000 HNL sang 6,727.66 FLM
2000 HNL
13,455.33 FLM
Đổi 2000 HNL sang 13,455.33 FLM
5000 HNL
33,638.32 FLM
Đổi 5000 HNL sang 33,638.32 FLM
10000 HNL
67,276.64 FLM
Đổi 10000 HNL sang 67,276.64 FLM
50000 HNL
336,383.22 FLM
Đổi 50000 HNL sang 336,383.22 FLM
100000 HNL
672,766.43 FLM
Đổi 100000 HNL sang 672,766.43 FLM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành FLM toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Flamingo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang FLM, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FLM/HNL
FLM/HNL: 1 FLM = 0.1486 HNL; 2026/01/01 00:50:02
Trong 1D vừa qua, Flamingo đã thay đổi -3.04% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Flamingo(FLM) đã thay đổi -3.04% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành FLM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FLM sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Flamingo/HNL
Giá Flamingo cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.1597 HNL trong khi giá Flamingo thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.1449 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Flamingo theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FLM theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1545 HNL | 0.1597 HNL | 0.3155 HNL | 0.8875 HNL |
Thấp | 0.1449 HNL | 0.1449 HNL | 0.1449 HNL | 0.1449 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.04% | -4.31% | -15.62% | -78.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FLM (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FLM bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FLM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Flamingo
Số liệu thị trường FLM sang HNL
FLM/HNL:
L0.1486
Khối lượng FLM 24 giờ:
L6,458,095.48
Vốn hóa thị trường FLM:
L84,004,888.97
Nguồn cung lưu hành FLM:
565.16M FLM
Tỷ giá FLM sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Flamingo thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Flamingo là L0.1486 mỗi FLM, với tổng vốn hoá thị trường của L84,004,888.97 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 565,156,700 FLM. Khối lượng giao dịch của Flamingo đã thay đổi +0.47% (L30,127.88 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FLM là L6,427,967.59.
Thông tin thêm về Flamingo trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Flamingo phổ biến nhất là FLM sang HNL, trong đó mã của Flamingo là FLM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FLM sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FLM sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Flamingo phổ biến
FLM đến HNL
1 FLM thành L0.1486 HNL
FLM đến TWD
1 FLM thành NT$0.1768 TWD
FLM đến CNY
1 FLM thành ¥0.03941 CNY
FLM đến USD
1 FLM thành $0.005634 USD
FLM đến AUD
1 FLM thành AU$0.008446 AUD
FLM đến EUR
1 FLM thành €0.004802 EUR
FLM đến CAD
1 FLM thành C$0.007733 CAD
FLM đến KRW
1 FLM thành ₩8.14 KRW
FLM đến JPY
1 FLM thành ¥0.8838 JPY
FLM đến GBP
1 FLM thành £0.004189 GBP
FLM đến BRL
1 FLM thành R$0.03107 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

LIGHT đến HNL
1 LIGHT thành L47.1 HNL

XRP đến HNL
1 XRP thành L48.54 HNL

BROCCOLI đến HNL
1 BROCCOLI thành L0.4459 HNL

BNB đến HNL
1 BNB thành L22,804.47 HNL

LUNC đến HNL
1 LUNC thành L0.001096 HNL

SOL đến HNL
1 SOL thành L3,295.24 HNL

ADA đến HNL
1 ADA thành L8.81 HNL

ZEC đến HNL
1 ZEC thành L13,450.45 HNL

RIVER đến HNL
1 RIVER thành L316.55 HNL

CHZ đến HNL
1 CHZ thành L1.12 HNL
Bảng chuyển đổi từ FLM sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của Flamingo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FLM thành Lempira Honduras đã thay đổi -4.31% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.04%, đạt mức cao nhất là 0.1545 HNL và mức thấp nhất là 0.1449 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 FLM là L0.1762 HNL , thay đổi -15.62% so với giá hiện tại. Flamingo đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.01% so với năm trước.
-L
1.71HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:50 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FLM | L0.07432 | L0.07665 | -3.04% |
1 FLM | L0.1486 | L0.1533 | -3.04% |
5 FLM | L0.7432 | L0.7665 | -3.04% |
10 FLM | L1.49 | L1.53 | -3.04% |
50 FLM | L7.43 | L7.67 | -3.04% |
100 FLM | L14.86 | L15.33 | -3.04% |
500 FLM | L74.32 | L76.65 | -3.04% |
1000 FLM | L148.64 | L153.31 | -3.04% |
Câu Hỏi Thường Gặp FLM/HNL
1 Flamingo bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Flamingo (FLM) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.1486.
Tôi có thể mua bao nhiêu FLM với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.73 FLM đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FLM sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FLM sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FLM bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 33.64 FLM, trong khi 5 FLM sẽ có giá khoảng 0.7432HNL.
Giá cao nhất của FLM/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FLM tính theo HNL là L32.77. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FLM/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Flamingo tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Flamingo (FLM) đã giảm 4.31%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đ ổi Flamingo (FLM) đã giảm 15.62% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FLM thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Flamingo và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FLM/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FLM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FLM/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FLM/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FLM/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Flamingo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











