Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93554.33 (-0.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93554.33 (-0.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.21%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93554.33 (-0.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FTX thành MNT
FTX/MNT: 1 FTX = 2.36 MNT. Giá chuyển đổi 1 FintruX Network (FTX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 2.36 MNT hôm nay.

FTX
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FTX/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FintruX Network (FTX) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FTX hiện có giá trị là 2.36 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FTX hiện có giá 2.36 MNT, nghĩa là mua 5 FTX sẽ mất 11.78 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.4245 FTX và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 2.12 FTX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FTX sang MNT
Chuyển đổi MNT sang FTX
FintruX Network
Tugrik Mông Cổ
1 FTX
2.36 MNT
Đổi 1 FTX sang 2.36 MNT
2 FTX
4.71 MNT
Đổi 2 FTX sang 4.71 MNT
5 FTX
11.78 MNT
Đổi 5 FTX sang 11.78 MNT
10 FTX
23.55 MNT
Đổi 10 FTX sang 23.55 MNT
20 FTX
47.11 MNT
Đổi 20 FTX sang 47.11 MNT
50 FTX
117.77 MNT
Đổi 50 FTX sang 117.77 MNT
100 FTX
235.55 MNT
Đổi 100 FTX sang 235.55 MNT
200 FTX
471.09 MNT
Đổi 200 FTX sang 471.09 MNT
500 FTX
1,177.73 MNT
Đổi 500 FTX sang 1,177.73 MNT
1000 FTX
2,355.46 MNT
Đổi 1000 FTX sang 2,355.46 MNT
5000 FTX
11,777.28 MNT
Đổi 5000 FTX sang 11,777.28 MNT
10000 FTX
23,554.56 MNT
Đổi 10000 FTX sang 23,554.56 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FTX thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của FintruX Network tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FTX sang MNT, lên đến 10000 FTX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
FintruX Network
1 MNT
0.4245 FTX
Đổi 1 MNT sang 0.4245 FTX
10 MNT
4.25 FTX
Đổi 10 MNT sang 4.25 FTX
50 MNT
21.23 FTX
Đổi 50 MNT sang 21.23 FTX
100 MNT
42.45 FTX
Đổi 100 MNT sang 42.45 FTX
200 MNT
84.91 FTX
Đổi 200 MNT sang 84.91 FTX
500 MNT
212.27 FTX
Đổi 500 MNT sang 212.27 FTX
1000 MNT
424.55 FTX
Đổi 1000 MNT sang 424.55 FTX
2000 MNT
849.09 FTX
Đổi 2000 MNT sang 849.09 FTX
5000 MNT
2,122.73 FTX
Đổi 5000 MNT sang 2,122.73 FTX
10000 MNT
4,245.46