Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91152.14 (+1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91152.14 (+1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91152.14 (+1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FMT thành HNL
FMT/HNL: 1 FMT = 0.001227 HNL. Giá chuyển đổi 1 FingerMonkeys (FMT) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.001227 HNL hôm nay.

FMT
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FMT/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FingerMonkeys (FMT) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FMT hiện có giá trị là 0.001227 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FMT hiện có giá 0.001227 HNL, nghĩa là mua 5 FMT sẽ mất 0.006133 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 815.29 FMT và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 4,076.44 FMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FMT sang HNL
Chuyển đổi HNL sang FMT
FingerMonkeys
Lempira Honduras
1 FMT
0.001227 HNL
Đổi 1 FMT sang 0.001227 HNL
2 FMT
0.002453 HNL
Đổi 2 FMT sang 0.002453 HNL
5 FMT
0.006133 HNL
Đổi 5 FMT sang 0.006133 HNL
10 FMT
0.01227 HNL
Đổi 10 FMT sang 0.01227 HNL
20 FMT
0.02453 HNL
Đổi 20 FMT sang 0.02453 HNL
50 FMT
0.06133 HNL
Đổi 50 FMT sang 0.06133 HNL
100 FMT
0.1227 HNL
Đổi 100 FMT sang 0.1227 HNL
200 FMT
0.2453 HNL
Đổi 200 FMT sang 0.2453 HNL
500 FMT
0.6133 HNL
Đổi 500 FMT sang 0.6133 HNL
1000 FMT
1.23 HNL
Đổi 1000 FMT sang 1.23 HNL
5000 FMT
6.13 HNL
Đổi 5000 FMT sang 6.13 HNL
10000 FMT
12.27 HNL
Đổi 10000 FMT sang 12.27 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FMT thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của FingerMonkeys tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FMT sang HNL, lên đến 10000 FMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
FingerMonkeys
1 HNL
815.29 FMT
Đổi 1 HNL sang 815.29 FMT
10 HNL
8,152.88 FMT
Đổi 10 HNL sang 8,152.88 FMT
50 HNL
40,764.42 FMT
Đổi 50 HNL sang 40,764.42 FMT
100 HNL
81,528.84 FMT
Đổi 100 HNL sang 81,528.84 FMT
200 HNL
163,057.68 FMT
Đổi 200 HNL sang 163,057.68 FMT
500 HNL
407,644.2 FMT
Đổi 500 HNL sang 407,644.2 FMT
1000 HNL
815,288.41 FMT
Đổi 1000 HNL sang 815,288.41 FMT
2000 HNL
1,630,576.82 FMT
Đổi 2000 HNL sang 1,630,576.82 FMT
5000 HNL
4,076,442.04 FMT
Đổi 5000 HNL sang 4,076,442.04 FMT
10000 HNL
8,152,884.08 FMT
Đổi 10000 HNL sang 8,152,884.08 FMT
50000 HNL
40,764,420.38 FMT
Đổi 50000 HNL sang 40,764,420.38 FMT
100000 HNL
81,528,840.76 FMT
Đổi 100000 HNL sang 81,528,840.76 FMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành FMT toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo FingerMonkeys đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang FMT, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FMT/HNL
FMT/HNL: 1 FMT = 0.001227 HNL; 2026/01/04 02:04:48
Trong 1D vừa qua, FingerMonkeys đã thay đổi -3.06% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FingerMonkeys(FMT) đã thay đổi -3.06% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành FMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FMT sang HNL: Biến động và thay đổi giá của FingerMonkeys/HNL
Giá FingerMonkeys cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.001361 HNL trong khi giá FingerMonkeys thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.001178 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá FingerMonkeys theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FMT theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001265 HNL | 0.001361 HNL | 0.001556 HNL | 0.002642 HNL |
Thấp | 0.001227 HNL | 0.001178 HNL | 0.001054 HNL | 0.0009834 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.06% | -5.32% | -23.17% | -36.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FMT (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FMT bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FingerMonkeys
Số liệu thị trường FMT sang HNL
FMT/HNL:
L0.001227
Khối lượng FMT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường FMT:
--
Nguồn cung lưu hành FMT:
0 FMT
Tỷ giá FMT sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi FingerMonkeys thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của FingerMonkeys là L0.001227 mỗi FMT, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FMT. Khối lượng giao dịch của FingerMonkeys đã thay đổi 0.00% (L0 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FMT là L0.
Thông tin thêm về FingerMonkeys trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FingerMonkeys phổ biến nhất là FMT sang HNL, trong đó mã của FingerMonkeys là FMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FMT sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FMT sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi FingerMonkeys phổ biến
FMT đến HNL
1 FMT thành L0.001227 HNL
FMT đến TWD
1 FMT thành NT$0.001460 TWD
FMT đến CNY
1 FMT thành ¥0.0003256 CNY
FMT đến USD
1 FMT thành $0.{4}4655 USD
FMT đến AUD
1 FMT thành AU$0.{4}6956 AUD
FMT đến EUR
1 FMT thành €0.{4}3969 EUR
FMT đến CAD
1 FMT thành C$0.{4}6395 CAD
FMT đến KRW
1 FMT thành ₩0.06715 KRW
FMT đến JPY
1 FMT thành ¥0.007299 JPY
FMT đến GBP
1 FMT thành £0.{4}3456 GBP
FMT đến BRL
1 FMT thành R$0.0002525 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

WLFI đến HNL
1 WLFI thành L4.68 HNL

MYX đến HNL
1 MYX thành L167.63 HNL

TRUMP đến HNL
1 TRUMP thành L140.48 HNL

BCH đến HNL
1 BCH thành L16,975.34 HNL

LUNC đến HNL
1 LUNC thành L0.001148 HNL

CVX đến HNL
1 CVX thành L63.6 HNL

COAI đến HNL
1 COAI thành L11.51 HNL

SIDUS đến HNL
1 SIDUS thành L0.005325 HNL

ACH đến HNL
1 ACH thành L0.2350 HNL

ELIZAOS đến HNL
1 ELIZAOS thành L0.1452 HNL
Bảng chuyển đổi từ FMT sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của FingerMonkeys đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FMT thành Lempira Honduras đã thay đổi -5.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.06%, đạt mức cao nhất là 0.001265 HNL và mức thấp nhất là 0.001227 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 FMT là L0.001596 HNL , thay đổi -23.17% so với giá hiện tại. FingerMonkeys đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +17.22% so với năm trước.
+L
0.001227HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:04 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FMT | L0.0006133 | L0.0006327 | -3.06% |
1 FMT | L0.001227 | L0.001265 | -3.06% |
5 FMT | L0.006133 | L0.006327 | -3.06% |
10 FMT | L0.01227 | L0.01265 | -3.06% |
50 FMT | L0.06133 | L0.06327 | -3.06% |
100 FMT | L0.1227 | L0.1265 | -3.06% |
500 FMT | L0.6133 | L0.6327 | -3.06% |
1000 FMT | L1.23 | L1.27 | -3.06% |
Câu Hỏi Thường Gặp FMT/HNL
1 FingerMonkeys bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 FingerMonkeys (FMT) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.001227.
Tôi có thể mua bao nhiêu FMT với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 815.29 FMT đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FMT sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FMT sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FMT bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 4,076.44 FMT, trong khi 5 FMT sẽ có giá khoảng 0.006133HNL.
Giá cao nhất của FMT/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FMT tính theo HNL là L0.3160. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FMT/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của FingerMonkeys tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi FingerMonkeys (FMT) đã giảm 5.32%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi FingerMonkeys (FMT) đã giảm 23.17% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FMT thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FingerMonkeys và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FMT/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FMT/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FMT/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FMT/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của FingerMonkeys và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp FingerMonkeys: FMT sang Đô la Mỹ (USD), FMT sang Euro (EUR), FMT sang Bảng Anh (GBP), FMT sang Đô la Canada (CAD), FMT sang Rupee Ấn Độ (INR), FMT sang Rupee Pakistan (PKR), FMT sang Real Brazil (BRL), FMT sang ...
Giá của FingerMonkeys ở Mỹ là $0.C$0.{4}63954655 USD. Ngoài ra, giá của FingerMonkeys là €0.{4}3969 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3456 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004190 INR ở Ấn Độ, ₨0.01303 PKR ở Pakistan, R$0.0002525 BRL ở Brazil, ...
Cặp FingerMonkeys phổ biến nhất là FMT sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 FingerMonkeys (FMT) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.001227.
Giá của FingerMonkeys ở Mỹ là $0.C$0.{4}63954655 USD. Ngoài ra, giá của FingerMonkeys là €0.{4}3969 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3456 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004190 INR ở Ấn Độ, ₨0.01303 PKR ở Pakistan, R$0.0002525 BRL ở Brazil, ...
Cặp FingerMonkeys phổ biến nhất là FMT sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 FingerMonkeys (FMT) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.001227.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































