Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87979.18 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87979.18 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87979.18 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi fih thành HKD
fih/HKD: 1 fih = 0.04672 HKD. Giá chuyển đổi 1 fih (fih) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.04672 HKD hôm nay.

fih
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá fih/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi fih (fih) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 fih hiện có giá trị là 0.04672 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 fih hiện có giá 0.04672 HKD, nghĩa là mua 5 fih sẽ mất 0.2336 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 21.4 fih và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 107.02 fih, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi fih sang HKD
Chuyển đổi HKD sang fih
fih
Đô la Hồng Kông
1 fih
0.04672 HKD
Đổi 1 fih sang 0.04672 HKD
2 fih
0.09344 HKD
Đổi 2 fih sang 0.09344 HKD
5 fih
0.2336 HKD
Đổi 5 fih sang 0.2336 HKD
10 fih
0.4672 HKD
Đổi 10 fih sang 0.4672 HKD
20 fih
0.9344 HKD
Đổi 20 fih sang 0.9344 HKD
50 fih
2.34 HKD
Đổi 50 fih sang 2.34 HKD
100 fih
4.67 HKD
Đổi 100 fih sang 4.67 HKD
200 fih
9.34 HKD
Đổi 200 fih sang 9.34 HKD
500 fih
23.36 HKD
Đổi 500 fih sang 23.36 HKD
1000 fih
46.72 HKD
Đổi 1000 fih sang 46.72 HKD
5000 fih
233.59 HKD
Đổi 5000 fih sang 233.59 HKD
10000 fih
467.19 HKD
Đổi 10000 fih sang 467.19 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi fih thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của fih tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 fih sang HKD, lên đến 10000 fih, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
fih
1 HKD
21.4 fih
Đổi 1 HKD sang 21.4 fih
10 HKD
214.05 fih
Đổi 10 HKD sang 214.05 fih
50 HKD
1,070.23 fih
Đổi 50 HKD sang 1,070.23 fih
100 HKD
2,140.46 fih
Đổi 100 HKD sang 2,140.46 fih
200 HKD
4,280.91 fih
Đổi 200 HKD sang 4,280.91 fih
500 HKD
10,702.28 fih
Đổi 500 HKD sang 10,702.28 fih
1000 HKD
21,404.57 fih
Đổi 1000 HKD sang 21,404.57 fih
2000 HKD
42,809.14 fih
Đổi 2000 HKD sang 42,809.14 fih
5000 HKD
107,022.84 fih
Đổi 5000 HKD sang 107,022.84 fih
10000 HKD
214,045.68 fih
Đổi 10000 HKD sang 214,045.68 fih
50000 HKD
1,070,228.41 fih
Đổi 50000 HKD sang 1,070,228.41 fih
100000 HKD
2,140,456.82 fih
Đổi 100000 HKD sang 2,140,456.82 fih
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành fih toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo fih đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang fih, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ fih/HKD
fih/HKD: 1 fih = 0.04672 HKD; 2026/01/01 03:17:22
Trong 1D vừa qua, fih đã thay đổi -0.15% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy fih(fih) đã thay đổi -0.15% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành fih trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi fih sang HKD: Biến động và thay đổi giá của fih/HKD
Giá fih cao nhất theo HKD 7 ngày qua là -- HKD trong khi giá fih thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là -- HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá fih theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá fih theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05511 HKD | -- HKD | -- HKD | -- HKD |
Thấp | 0.04581 HKD | -- HKD | -- HKD | -- HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.15% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua fih (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp fih bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua fih bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin fih
Số liệu thị trường fih sang HKD
fih/HKD:
HK$0.04672
Khối lượng fih 24 giờ:
HK$4,102,120.78
Vốn hóa thị trường fih:
HK$46,718,371.01
Nguồn cung lưu hành fih:
999.99M fih
Tỷ giá fih sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi fih thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của fih là HK$0.04672 mỗi fih, với tổng vốn hoá thị trường của HK$46,718,371.01 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,986,600 fih. Khối lượng giao dịch của fih đã thay đổi --% (HK$-- HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của fih là HK$--.
Thông tin thêm về fih trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá fih phổ biến nhất là fih sang HKD, trong đó mã của fih là fih. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi fih sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi fih sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi fih phổ biến
fih đến TWD
1 fih thành NT$0.1884 TWD
fih đến CNY
1 fih thành ¥0.04199 CNY
fih đến USD
1 fih thành $0.006002 USD
fih đến AUD
1 fih thành AU$0.008998 AUD
fih đến HKD
1 fih thành HK$0.04672 HKD
fih đến EUR
1 fih thành €0.005116 EUR
fih đến CAD
1 fih thành C$0.008238 CAD
fih đến KRW
1 fih thành ₩8.67 KRW
fih đến JPY
1 fih thành ¥0.9415 JPY
fih đến GBP
1 fih thành £0.004463 GBP
fih đến BRL
1 fih thành R$0.03310 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

XRP đến HKD
1 XRP thành HK$14.3 HKD

BROCCOLI đến HKD
1 BROCCOLI thành HK$0.1380 HKD

LIGHT đến HKD
1 LIGHT thành HK$13.42 HKD

LUNC đến HKD
1 LUNC thành HK$0.0003247 HKD

ADA đến HKD
1 ADA thành HK$2.59 HKD

RIVER đến HKD
1 RIVER thành HK$77.43 HKD

DOGE đến HKD
1 DOGE thành HK$0.9206 HKD

MUBARAK đến HKD
1 MUBARAK thành HK$0.1438 HKD

AMP đến HKD
1 AMP thành HK$0.01724 HKD

SHIB đến HKD
1 SHIB thành HK$0.{4}5396 HKD
Bảng chuyển đổi từ fih sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của fih đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 fih thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.15%, đạt mức cao nhất là 0.05511 HKD và mức thấp nhất là 0.04581 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 fih là HK$-- HKD , thay đổi --% so với giá hiện tại. fih đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-HK$
--HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:17 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 fih | HK$0.02336 | HK$-- | -0.15% |
1 fih | HK$0.04672 | HK$-- | -0.15% |
5 fih | HK$0.2336 | HK$-- | -0.15% |
10 fih | HK$0.4672 | HK$-- | -0.15% |
50 fih | HK$2.34 | HK$-- | -0.15% |
100 fih | HK$4.67 | HK$-- | -0.15% |
500 fih | HK$23.36 | HK$-- | -0.15% |
1000 fih | HK$46.72 | HK$-- | -0.15% |
Câu Hỏi Thường Gặp fih/HKD
1 fih bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 fih (fih) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.04672.
Tôi có thể mua bao nhiêu fih với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 21.4 fih đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển fih sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi fih sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng fih bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 107.02 fih, trong khi 5 fih sẽ có giá khoảng 0.2336HKD.
Giá cao nhất của fih/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 fih tính theo HKD là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 fih/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của fih tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi fih (fih) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi fih (fih) đã giảm -- so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ fih thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa fih và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của fih/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với fih hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá fih/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá fih/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách qu ản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá fih/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của fih và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











