Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
EVERY GAME sang Cedi Ghana (EGAME sang GHS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi EGAME thành GHS

EGAME/GHS: 1 EGAME = 0.{4}5137 GHS. Giá chuyển đổi 1 EVERY GAME (EGAME) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.{4}5137 GHS hôm nay.
EGAME
EGAME
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EGAME/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EVERY GAME (EGAME) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EGAME hiện có giá trị là 0.{4}5137 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EGAME hiện có giá 0.{4}5137 GHS, nghĩa là mua 5 EGAME sẽ mất 0.0002568 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 19,468.43 EGAME và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 97,342.14 EGAME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi EGAME sang GHS

Chuyển đổi GHS sang EGAME

EVERY GAME
Cedi Ghana
1 EGAME
0.{4}5137  GHS
Đổi 1 EGAME sang 0.{4}5137 GHS
2 EGAME
0.0001027  GHS
Đổi 2 EGAME sang 0.0001027 GHS
5 EGAME
0.0002568  GHS
Đổi 5 EGAME sang 0.0002568 GHS
10 EGAME
0.0005137  GHS
Đổi 10 EGAME sang 0.0005137 GHS
20 EGAME
0.001027  GHS
Đổi 20 EGAME sang 0.001027 GHS
50 EGAME
0.002568  GHS
Đổi 50 EGAME sang 0.002568 GHS
100 EGAME
0.005137  GHS
Đổi 100 EGAME sang 0.005137 GHS
200 EGAME
0.01027  GHS
Đổi 200 EGAME sang 0.01027 GHS
500 EGAME
0.02568  GHS
Đổi 500 EGAME sang 0.02568 GHS
1000 EGAME
0.05137  GHS
Đổi 1000 EGAME sang 0.05137 GHS
5000 EGAME
0.2568  GHS
Đổi 5000 EGAME sang 0.2568 GHS
10000 EGAME
0.5137  GHS
Đổi 10000 EGAME sang 0.5137 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGAME thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của EVERY GAME tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGAME sang GHS, lên đến 10000 EGAME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
EVERY GAME
1 GHS
19,468.43 EGAME
Đổi 1 GHS sang 19,468.43 EGAME
10 GHS
194,684.29 EGAME
Đổi 10 GHS sang 194,684.29 EGAME
50 GHS
973,421.45 EGAME
Đổi 50 GHS sang 973,421.45 EGAME
100 GHS
1,946,842.9 EGAME
Đổi 100 GHS sang 1,946,842.9 EGAME
200 GHS
3,893,685.79 EGAME
Đổi 200 GHS sang 3,893,685.79 EGAME
500 GHS
9,734,214.49 EGAME
Đổi 500 GHS sang 9,734,214.49 EGAME
1000 GHS
19,468,428.97 EGAME
Đổi 1000 GHS sang 19,468,428.97 EGAME
2000 GHS
38,936,857.94 EGAME
Đổi 2000 GHS sang 38,936,857.94 EGAME
5000 GHS
97,342,144.85 EGAME
Đổi 5000 GHS sang 97,342,144.85 EGAME
10000 GHS
194,684,289.71 EGAME
Đổi 10000 GHS sang 194,684,289.71 EGAME
50000 GHS
973,421,448.54 EGAME
Đổi 50000 GHS sang 973,421,448.54 EGAME
100000 GHS
1,946,842,897.09 EGAME
Đổi 100000 GHS sang 1,946,842,897.09 EGAME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành EGAME toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo EVERY GAME đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang EGAME, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ EGAME/GHS

EGAME/GHS: 1 EGAME = 0.{4}5137 GHS; 2026/01/01 12:30:28
Trong 1D vừa qua, EVERY GAME đã thay đổi +19.22% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EVERY GAME(EGAME) đã thay đổi +19.22% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành EGAME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi EGAME sang GHS: Biến động và thay đổi giá của EVERY GAME/GHS

Giá EVERY GAME cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.{4}5354 GHS trong khi giá EVERY GAME thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.{4}4198 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EVERY GAME theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EGAME theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}5354 GHS
0.{4}5354 GHS
0.{4}8043 GHS
0.0001012 GHS
Thấp
0.{4}4244 GHS
0.{4}4198 GHS
0.{4}1421 GHS
0.{4}1421 GHS
Bình thường
0 GHS
0 GHS
0 GHS
0 GHS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+19.22%
+7.27%
-37.28%
-36.52%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua EGAME (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EGAME bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EGAME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin EVERY GAME

Số liệu thị trường EGAME sang GHS

EGAME/GHS:
₵0.{4}5137
Khối lượng EGAME 24 giờ:
₵126,184.07
Vốn hóa thị trường EGAME:
--
Nguồn cung lưu hành EGAME:
0 EGAME

Tỷ giá EGAME sang GHS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi EVERY GAME thành Cedi Ghana đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của EVERY GAME là ₵0.--5137 mỗi EGAME, với tổng vốn hoá thị trường của ₵0 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} EGAME. Khối lượng giao dịch của EVERY GAME đã thay đổi -1.17% (₵-1,495.25 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EGAME là ₵127,679.32.

Thông tin thêm về EVERY GAME trên Bitget

Thông tin Cedi Ghana

Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EVERY GAME phổ biến nhất là EGAME sang GHS, trong đó mã của EVERY GAME là EGAME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi EGAME sang GHS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi EGAME sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi EVERY GAME phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
EGAME đến TWD
1 EGAME thành NT$0.0001534 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
EGAME đến CNY
1 EGAME thành ¥0.{4}3420 CNY
popular info Đô la Mỹ
EGAME đến USD
1 EGAME thành $0.{5}4888 USD
popular info Đô la Úc
EGAME đến AUD
1 EGAME thành AU$0.{5}7328 AUD
popular info Cedi Ghana
EGAME đến GHS
1 EGAME thành ₵0.{4}5137 GHS
popular info Euro
EGAME đến EUR
1 EGAME thành €0.{5}4166 EUR
popular info Đô la Canada
EGAME đến CAD
1 EGAME thành C$0.{5}6709 CAD
popular info Won Hàn Quốc
EGAME đến KRW
1 EGAME thành ₩0.007058 KRW
popular info Yên Nhật
EGAME đến JPY
1 EGAME thành ¥0.0007668 JPY
popular info Bảng Anh
EGAME đến GBP
1 EGAME thành £0.{5}3635 GBP
popular info Real Brazil
EGAME đến BRL
1 EGAME thành R$0.{4}2696 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang GHS

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến GHS
1 BROCCOLI thành ₵0.2148 GHS
other assets Bitlight
LIGHT đến GHS
1 LIGHT thành ₵18.38 GHS
other assets Alien Worlds
TLM đến GHS
1 TLM thành ₵0.03202 GHS
other assets Mubarak
MUBARAK đến GHS
1 MUBARAK thành ₵0.1872 GHS
other assets Radworks
RAD đến GHS
1 RAD thành ₵3.72 GHS
other assets Aergo
AERGO đến GHS
1 AERGO thành ₵0.6821 GHS
other assets Amp
AMP đến GHS
1 AMP thành ₵0.02349 GHS
other assets Defi App
HOME đến GHS
1 HOME thành ₵0.2243 GHS
other assets Lagrange
LA đến GHS
1 LA thành ₵3.3 GHS
other assets Cookie DAO
COOKIE đến GHS
1 COOKIE thành ₵0.4500 GHS

Bảng chuyển đổi từ EGAME sang GHS

Tỷ giá hoán đổi của EVERY GAME đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EGAME thành Cedi Ghana đã thay đổi +7.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +19.22%, đạt mức cao nhất là 0.{4}5354 GHS và mức thấp nhất là 0.{4}4244 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 EGAME là ₵0.{4}8244 GHS , thay đổi -37.28% so với giá hiện tại. EVERY GAME đã thay đổi
-
0.0001096GHS
, tương đương mức thay đổi -67.71% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:30 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 EGAME
₵0.{4}2568₵0.{4}2147
+19.22%
1 EGAME
₵0.{4}5137₵0.{4}4293
+19.22%
5 EGAME
₵0.0002568₵0.0002147
+19.22%
10 EGAME
₵0.0005137₵0.0004293
+19.22%
50 EGAME
₵0.002568₵0.002147
+19.22%
100 EGAME
₵0.005137₵0.004293
+19.22%
500 EGAME
₵0.02568₵0.02147
+19.22%
1000 EGAME
₵0.05137₵0.04293
+19.22%

Câu Hỏi Thường Gặp EGAME/GHS

1 EVERY GAME bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 EVERY GAME (EGAME) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵0.{4}5137.
Tôi có thể mua bao nhiêu EGAME với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 19,468.43 EGAME đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EGAME sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EGAME sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EGAME bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 97,342.14 EGAME, trong khi 5 EGAME sẽ có giá khoảng 0.0002568GHS.
Giá cao nhất của EGAME/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EGAME tính theo GHS là ₵0.2812. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EGAME/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EVERY GAME tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EVERY GAME (EGAME) đã tăng 7.27%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EVERY GAME (EGAME) đã giảm 37.28% so với Cedi Ghana (GHS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EGAME thành GHS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EVERY GAME và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EGAME/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EGAME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EGAME/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EGAME/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EGAME/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EVERY GAME và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp EVERY GAME: EGAME sang Đô la Mỹ (USD), EGAME sang Euro (EUR), EGAME sang Bảng Anh (GBP), EGAME sang Đô la Canada (CAD), EGAME sang Rupee Ấn Độ (INR), EGAME sang Rupee Pakistan (PKR), EGAME sang Real Brazil (BRL), EGAME sang ...
Giá của EVERY GAME ở Mỹ là $0.₹0.00043984888 USD. Ngoài ra, giá của EVERY GAME là €0.{5}4166 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}3635 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}6709 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001370 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2696 BRL ở Brazil, ...
Cặp EVERY GAME phổ biến nhất là EGAME sang Cedi Ghana(GHS). Giá của 1 EVERY GAME (EGAME) ở Cedi Ghana (GHS) là ₵0.{4}5137.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget