Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90118.83 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90118.83 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90118.83 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EL thành KES
EL/KES: 1 EL = 0.2964 KES. Giá chuyển đổi 1 ELYSIA (EL) thành Shilling Kenya (KES) là 0.2964 KES hôm nay.

EL
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EL/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ELYSIA (EL) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EL hiện có giá trị là 0.2964 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EL hiện có giá 0.2964 KES, nghĩa là mua 5 EL sẽ mất 1.48 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 3.37 EL và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 16.87 EL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EL sang KES
Chuyển đổi KES sang EL
ELYSIA
Shilling Kenya
1 EL
0.2964 KES
Đổi 1 EL sang 0.2964 KES
2 EL
0.5929 KES
Đổi 2 EL sang 0.5929 KES
5 EL
1.48 KES
Đổi 5 EL sang 1.48 KES
10 EL
2.96 KES
Đổi 10 EL sang 2.96 KES
20 EL
5.93 KES
Đổi 20 EL sang 5.93 KES
50 EL
14.82 KES
Đổi 50 EL sang 14.82 KES
100 EL
29.64 KES
Đổi 100 EL sang 29.64 KES
200 EL
59.29 KES
Đổi 200 EL sang 59.29 KES
500 EL
148.21 KES
Đổi 500 EL sang 148.21 KES
1000 EL
296.43 KES
Đổi 1000 EL sang 296.43 KES
5000 EL
1,482.13 KES
Đổi 5000 EL sang 1,482.13 KES
10000 EL
2,964.26 KES
Đổi 10000 EL sang 2,964.26 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EL thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của ELYSIA tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EL sang KES, lên đến 10000 EL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
ELYSIA
1 KES
3.37 EL
Đổi 1 KES sang 3.37 EL
10 KES
33.74 EL
Đổi 10 KES sang 33.74 EL
50 KES
168.68 EL
Đổi 50 KES sang 168.68 EL
100 KES
337.35 EL
Đổi 100 KES sang 337.35 EL
200 KES
674.7 EL
Đổi 200 KES sang 674.7 EL
500 KES
1,686.76 EL
Đổi 500 KES sang 1,686.76 EL
1000 KES
3,373.52 EL
Đổi 1000 KES sang 3,373.52 EL
2000 KES
6,747.04 EL
Đổi 2000 KES sang 6,747.04 EL
5000 KES
16,867.61 EL
Đổi 5000 KES sang 16,867.61 EL
10000 KES
33,735.22 EL
Đổi 10000 KES sang 33,735.22 EL
50000 KES
168,676.12 EL
Đổi 50000 KES sang 168,676.12 EL
100000 KES
337,352.25 EL
Đổi 100000 KES sang 337,352.25 EL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành EL toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo ELYSIA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang EL, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EL/KES
EL/KES: 1 EL = 0.2964 KES; 2026/01/03 19:06:06
Trong 1D vừa qua, ELYSIA đã thay đổi +2.14% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ELYSIA(EL) đã thay đổi +2.14% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành EL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EL sang KES: Biến động và thay đổi giá của ELYSIA/KES
Giá ELYSIA cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.3126 KES trong khi giá ELYSIA thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.2753 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ELYSIA theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EL theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3045 KES | 0.3126 KES | 0.3407 KES | 0.5871 KES |
Thấp | 0.2928 KES | 0.2753 KES | 0.2260 KES | 0.2260 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.14% | +4.66% | +3.66% | -45.65% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EL (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EL bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ELYSIA
Số liệu thị trường EL sang KES
EL/KES:
KSh0.2964
Khối lượng EL 24 giờ:
KSh43,876,970.05
Vốn hóa thị trường EL:
KSh1,425,812,109.79
Nguồn cung lưu hành EL:
4.81B EL
Tỷ giá EL sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ELYSIA thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ELYSIA là KSh0.2964 mỗi EL, với tổng vốn hoá thị trường của KSh1,425,812,109.79 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,810,009,000 EL. Khối lượng giao dịch của ELYSIA đã thay đổi -41.69% (KSh-31,370,404.86 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EL là KSh75,247,374.91.
Thông tin thêm về ELYSIA trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ELYSIA phổ biến nhất là EL sang KES, trong đó mã của ELYSIA là EL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EL sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EL sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ELYSIA phổ biến
EL đến TWD
1 EL thành NT$0.07215 TWD
EL đến KES
1 EL thành KSh0.2964 KES
EL đến CNY
1 EL thành ¥0.01608 CNY
EL đến USD
1 EL thành $0.002300 USD
EL đến AUD
1 EL thành AU$0.003436 AUD
EL đến EUR
1 EL thành €0.001961 EUR
EL đến CAD
1 EL thành C$0.003159 CAD
EL đến KRW
1 EL thành ₩3.32 KRW
EL đến JPY
1 EL thành ¥0.3606 JPY
EL đến GBP
1 EL thành £0.001707 GBP
EL đến BRL
1 EL thành R$0.01247 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

MYX đến KES
1 MYX thành KSh771.84 KES

WLFI đến KES
1 WLFI thành KSh23.13 KES

B đến KES
1 B thành KSh27.06 KES

PI đến KES
1 PI thành KSh26.9 KES

BCH đến KES
1 BCH thành KSh82,304.73 KES

ELIZAOS đến KES
1 ELIZAOS thành KSh0.6714 KES

VIRTUAL đến KES
1 VIRTUAL thành KSh108.37 KES

COAI đến KES
1 COAI thành KSh59.5 KES

AIA đến KES
1 AIA thành KSh15.48 KES

FLOW đến KES
1 FLOW thành KSh13.4 KES
Bảng chuyển đổi từ EL sang KES
Tỷ giá hoán đổi của ELYSIA đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EL thành Shilling Kenya đã thay đổi +4.66% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.14%, đạt mức cao nhất là 0.3045 KES và mức thấp nhất là 0.2928 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 EL là KSh0.2858 KES , thay đổi +3.66% so với giá hiện tại. ELYSIA đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -73.82% so với năm trước.
-KSh
0.8463KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:06 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EL | KSh0.1482 | KSh0.1451 | +2.14% |
1 EL | KSh0.2964 | KSh0.2902 | +2.14% |
5 EL | KSh1.48 | KSh1.45 | +2.14% |
10 EL | KSh2.96 | KSh2.9 | +2.14% |
50 EL | KSh14.82 | KSh14.51 | +2.14% |
100 EL | KSh29.64 | KSh29.02 | +2.14% |
500 EL | KSh148.21 | KSh145.08 | +2.14% |
1000 EL | KSh296.43 | KSh290.15 | +2.14% |
Câu Hỏi Thường Gặp EL/KES
1 ELYSIA bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 ELYSIA (EL) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.2964.
Tôi có thể mua bao nhiêu EL với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.37 EL đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EL sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EL sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EL bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 16.87 EL, trong khi 5 EL sẽ có giá khoảng 1.48KES.
Giá cao nhất của EL/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EL tính theo KES là KSh8.96. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EL/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ELYSIA tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ELYSIA (EL) đã tăng 4.66%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ELYSIA (EL) đã tăng 3.66% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EL thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ELYSIA và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EL/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EL/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EL/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EL/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ELYSIA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi ph ổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ELYSIA: EL sang Đô la Mỹ (USD), EL sang Euro (EUR), EL sang Bảng Anh (GBP), EL sang Đô la Canada (CAD), EL sang Rupee Ấn Độ (INR), EL sang Rupee Pakistan (PKR), EL sang Real Brazil (BRL), EL sang ...
Giá của ELYSIA ở Mỹ là $0.002300 USD. Ngoài ra, giá của ELYSIA là €0.001961 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001707 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003159 CAD ở Canada, ₹0.2070 INR ở Ấn Độ, ₨0.6437 PKR ở Pakistan, R$0.01247 BRL ở Brazil, ...
Cặp ELYSIA phổ biến nhất là EL sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 ELYSIA (EL) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.2964.
Giá của ELYSIA ở Mỹ là $0.002300 USD. Ngoài ra, giá của ELYSIA là €0.001961 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001707 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003159 CAD ở Canada, ₹0.2070 INR ở Ấn Độ, ₨0.6437 PKR ở Pakistan, R$0.01247 BRL ở Brazil, ...
Cặp ELYSIA phổ biến nhất là EL sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 ELYSIA (EL) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.2964.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































