Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87911.38 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87911.38 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87911.38 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EDOM thành KWD
EDOM/KWD: 1 EDOM = 0.09980 KWD. Giá chuyển đổi 1 Edom (EDOM) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.09980 KWD hôm nay.

EDOM
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EDOM/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Edom (EDOM) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EDOM hiện có giá trị là 0.09980 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EDOM hiện có giá 0.09980 KWD, nghĩa là mua 5 EDOM sẽ mất 0.4990 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 10.02 EDOM và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 50.1 EDOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EDOM sang KWD
Chuyển đổi KWD sang EDOM
Edom
Dinar Kuwait
1 EDOM
0.09980 KWD
Đổi 1 EDOM sang 0.09980 KWD
2 EDOM
0.1996 KWD
Đổi 2 EDOM sang 0.1996 KWD
5 EDOM
0.4990 KWD
Đổi 5 EDOM sang 0.4990 KWD
10 EDOM
0.9980 KWD
Đổi 10 EDOM sang 0.9980 KWD
20 EDOM
2 KWD
Đổi 20 EDOM sang 2 KWD
50 EDOM
4.99 KWD
Đổi 50 EDOM sang 4.99 KWD
100 EDOM
9.98 KWD
Đổi 100 EDOM sang 9.98 KWD
200 EDOM
19.96 KWD
Đổi 200 EDOM sang 19.96 KWD
500 EDOM
49.9 KWD
Đổi 500 EDOM sang 49.9 KWD
1000 EDOM
99.8 KWD
Đổi 1000 EDOM sang 99.8 KWD
5000 EDOM
498.98 KWD
Đổi 5000 EDOM sang 498.98 KWD
10000 EDOM
997.96 KWD
Đổi 10000 EDOM sang 997.96 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EDOM thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Edom tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EDOM sang KWD, lên đến 10000 EDOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Edom
1 KWD
10.02 EDOM
Đổi 1 KWD sang 10.02 EDOM
10 KWD
100.2 EDOM
Đổi 10 KWD sang 100.2 EDOM
50 KWD
501.02 EDOM
Đổi 50 KWD sang 501.02 EDOM
100 KWD
1,002.04 EDOM
Đổi 100 KWD sang 1,002.04 EDOM
200 KWD
2,004.08 EDOM
Đổi 200 KWD sang 2,004.08 EDOM
500 KWD
5,010.21 EDOM
Đổi 500 KWD sang 5,010.21 EDOM
1000 KWD
10,020.41 EDOM
Đổi 1000 KWD sang 10,020.41 EDOM
2000 KWD
20,040.82 EDOM
Đổi 2000 KWD sang 20,040.82 EDOM
5000 KWD
50,102.05 EDOM
Đổi 5000 KWD sang 50,102.05 EDOM
10000 KWD
100,204.1 EDOM
Đổi 10000 KWD sang 100,204.1 EDOM
50000 KWD
501,020.51 EDOM
Đổi 50000 KWD sang 501,020.51 EDOM
100000 KWD
1,002,041.02 EDOM
Đổi 100000 KWD sang 1,002,041.02 EDOM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành EDOM toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Edom đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang EDOM, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EDOM/KWD
EDOM/KWD: 1 EDOM = 0.09980 KWD; 2026/01/01 03:32:17
Trong 1D vừa qua, Edom đã thay đổi -23.34% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Edom(EDOM) đã thay đổi -23.34% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành EDOM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EDOM sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Edom/KWD
Giá Edom cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.2326 KWD trong khi giá Edom thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.09204 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Edom theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EDOM theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1581 KWD | 0.2326 KWD | 0.5359 KWD | 0.5359 KWD |
Thấp | 0.09204 KWD | 0.09204 KWD | 0.09204 KWD | 0.09204 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -23.34% | -50.18% | -78.53% | -74.14% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EDOM (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EDOM bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EDOM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Edom
Số liệu thị trường EDOM sang KWD
EDOM/KWD:
د.ك0.09980
Khối lượng EDOM 24 giờ:
د.ك14,813.93
Vốn hóa thị trường EDOM:
--
Nguồn cung lưu hành EDOM:
0 EDOM
Tỷ giá EDOM sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Edom thành Dinar Kuwait đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Edom là د.ك0.09980 mỗi EDOM, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك0 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EDOM. Khối lượng giao dịch của Edom đã thay đổi +6.47% (د.ك899.75 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EDOM là د.ك13,914.18.
Thông tin thêm về Edom trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Edom phổ biến nhất là EDOM sang KWD, trong đó mã của Edom là EDOM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EDOM sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EDOM sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Edom phổ biến
EDOM đến TWD
1 EDOM thành NT$10.18 TWD
EDOM đến CNY
1 EDOM thành ¥2.27 CNY
EDOM đến KWD
1 EDOM thành د.ك0.09980 KWD
EDOM đến USD
1 EDOM thành $0.3244 USD
EDOM đến AUD
1 EDOM thành AU$0.4864 AUD
EDOM đến EUR
1 EDOM thành €0.2765 EUR
EDOM đến CAD
1 EDOM thành C$0.4453 CAD
EDOM đến KRW
1 EDOM thành ₩468.47 KRW
EDOM đến JPY
1 EDOM thành ¥50.89 JPY
EDOM đến GBP
1 EDOM thành £0.2413 GBP
EDOM đến BRL
1 EDOM thành R$1.79 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.5654 KWD

BROCCOLI đến KWD
1 BROCCOLI thành د.ك0.005657 KWD

LIGHT đến KWD
1 LIGHT thành د.ك0.5288 KWD

LUNC đến KWD
1 LUNC thành د.ك0.{4}1275 KWD

ADA đến KWD
1 ADA thành د.ك0.1023 KWD

RIVER đến KWD
1 RIVER thành د.ك2.93 KWD

DOGE đến KWD
1 DOGE thành د.ك0.03633 KWD

MUBARAK đến KWD
1 MUBARAK thành د.ك0.005556 KWD

AMP đến KWD
1 AMP thành د.ك0.0006822 KWD

SHIB đến KWD
1 SHIB thành د.ك0.{5}2134 KWD
Bảng chuyển đổi từ EDOM sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của Edom đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EDOM thành Dinar Kuwait đã thay đổi -50.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -23.34%, đạt mức cao nhất là 0.1581 KWD và mức thấp nhất là 0.09204 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 EDOM là د.ك0.4648 KWD , thay đổi -78.53% so với giá hiện tại. Edom đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -67.21% so với năm trước.
+د.ك
0.09979KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:32 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EDOM | د.ك0.04990 | د.ك0.06509 | -23.34% |
1 EDOM | د.ك0.09980 | د.ك0.1302 | -23.34% |
5 EDOM | د.ك0.4990 | د.ك0.6509 | -23.34% |
10 EDOM | د.ك0.9980 | د.ك1.3 | -23.34% |
50 EDOM | د.ك4.99 | د.ك6.51 | -23.34% |
100 EDOM | د.ك9.98 | د.ك13.02 | -23.34% |
500 EDOM | د.ك49.9 | د.ك65.09 | -23.34% |
1000 EDOM | د.ك99.8 | د.ك130.18 | -23.34% |
Câu Hỏi Thường Gặp EDOM/KWD
1 Edom bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Edom (EDOM) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.09980.
Tôi có thể mua bao nhiêu EDOM với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 10.02 EDOM đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EDOM sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EDOM sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EDOM bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 50.1 EDOM, trong khi 5 EDOM sẽ có giá khoảng 0.4990KWD.
Giá cao nhất của EDOM/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EDOM tính theo KWD là د.ك0.5359. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EDOM/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Edom tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ng ày qua, tỷ giá chuyển đổi Edom (EDOM) đã giảm 50.18%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Edom (EDOM) đã giảm 78.53% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EDOM thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Edom và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EDOM/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EDOM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EDOM/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EDOM/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường ni ềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EDOM/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Edom và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







