Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
EDENA sang Lempira Honduras (EDENA sang HNL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi EDENA thành HNL

EDENA/HNL: 1 EDENA = 47.92 HNL. Giá chuyển đổi 1 EDENA (EDENA) thành Lempira Honduras (HNL) là 47.92 HNL hôm nay.
EDENA
EDENA
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EDENA/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EDENA (EDENA) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EDENA hiện có giá trị là 47.92 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EDENA hiện có giá 47.92 HNL, nghĩa là mua 5 EDENA sẽ mất 239.6 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.02087 EDENA và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 0.1043 EDENA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi EDENA sang HNL

Chuyển đổi HNL sang EDENA

EDENA
Lempira Honduras
1 EDENA
47.92  HNL
Đổi 1 EDENA sang 47.92 HNL
2 EDENA
95.84  HNL
Đổi 2 EDENA sang 95.84 HNL
5 EDENA
239.6  HNL
Đổi 5 EDENA sang 239.6 HNL
10 EDENA
479.2  HNL
Đổi 10 EDENA sang 479.2 HNL
20 EDENA
958.41  HNL
Đổi 20 EDENA sang 958.41 HNL
50 EDENA
2,396.02  HNL
Đổi 50 EDENA sang 2,396.02 HNL
100 EDENA
4,792.03  HNL
Đổi 100 EDENA sang 4,792.03 HNL
200 EDENA
9,584.07  HNL
Đổi 200 EDENA sang 9,584.07 HNL
500 EDENA
23,960.17  HNL
Đổi 500 EDENA sang 23,960.17 HNL
1000 EDENA
47,920.34  HNL
Đổi 1000 EDENA sang 47,920.34 HNL
5000 EDENA
239,601.68  HNL
Đổi 5000 EDENA sang 239,601.68 HNL
10000 EDENA
479,203.37  HNL
Đổi 10000 EDENA sang 479,203.37 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EDENA thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của EDENA tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EDENA sang HNL, lên đến 10000 EDENA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
EDENA
1 HNL
0.02087 EDENA
Đổi 1 HNL sang 0.02087 EDENA
10 HNL
0.2087 EDENA
Đổi 10 HNL sang 0.2087 EDENA
50 HNL
1.04 EDENA
Đổi 50 HNL sang 1.04 EDENA
100 HNL
2.09 EDENA
Đổi 100 HNL sang 2.09 EDENA
200 HNL
4.17 EDENA
Đổi 200 HNL sang 4.17 EDENA
500 HNL
10.43 EDENA
Đổi 500 HNL sang 10.43 EDENA
1000 HNL
20.87 EDENA
Đổi 1000 HNL sang 20.87 EDENA
2000 HNL
41.74 EDENA
Đổi 2000 HNL sang 41.74 EDENA
5000 HNL
104.34 EDENA
Đổi 5000 HNL sang 104.34 EDENA
10000 HNL
208.68 EDENA
Đổi 10000 HNL sang 208.68 EDENA
50000 HNL
1,043.4 EDENA
Đổi 50000 HNL sang 1,043.4 EDENA
100000 HNL
2,086.8 EDENA
Đổi 100000 HNL sang 2,086.8 EDENA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành EDENA toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo EDENA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang EDENA, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ EDENA/HNL

EDENA/HNL: 1 EDENA = 47.92 HNL; 2026/01/03 11:53:13
Trong 1D vừa qua, EDENA đã thay đổi -3.74% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EDENA(EDENA) đã thay đổi -3.74% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành EDENA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi EDENA sang HNL: Biến động và thay đổi giá của EDENA/HNL

Giá EDENA cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 56.51 HNL trong khi giá EDENA thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 47.75 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EDENA theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EDENA theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
49.9 HNL
56.51 HNL
69.63 HNL
263.54 HNL
Thấp
47.75 HNL
47.75 HNL
47.75 HNL
47.75 HNL
Bình thường
0 HNL
0 HNL
0 HNL
0 HNL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.74%
-12.67%
-27.59%
-73.34%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua EDENA (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EDENA bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EDENA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin EDENA

Số liệu thị trường EDENA sang HNL

EDENA/HNL:
L47.92
Khối lượng EDENA 24 giờ:
L16,964,090.3
Vốn hóa thị trường EDENA:
L361,714,934
Nguồn cung lưu hành EDENA:
7.55M EDENA

Tỷ giá EDENA sang HNL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi EDENA thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của EDENA là L47.92 mỗi EDENA, với tổng vốn hoá thị trường của L361,714,934 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,548,255 EDENA. Khối lượng giao dịch của EDENA đã thay đổi -7.41% (L-1,357,620.44 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EDENA là L18,321,710.74.

Thông tin thêm về EDENA trên Bitget

Thông tin Lempira Honduras

Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EDENA phổ biến nhất là EDENA sang HNL, trong đó mã của EDENA là EDENA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi EDENA sang HNL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi EDENA sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi EDENA phổ biến

popular info Lempira Honduras
EDENA đến HNL
1 EDENA thành L47.92 HNL
popular info Đô la Đài Loan mới
EDENA đến TWD
1 EDENA thành NT$57.06 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
EDENA đến CNY
1 EDENA thành ¥12.72 CNY
popular info Đô la Mỹ
EDENA đến USD
1 EDENA thành $1.82 USD
popular info Đô la Úc
EDENA đến AUD
1 EDENA thành AU$2.72 AUD
popular info Euro
EDENA đến EUR
1 EDENA thành €1.55 EUR
popular info Đô la Canada
EDENA đến CAD
1 EDENA thành C$2.5 CAD
popular info Won Hàn Quốc
EDENA đến KRW
1 EDENA thành ₩2,623.3 KRW
popular info Yên Nhật
EDENA đến JPY
1 EDENA thành ¥285.15 JPY
popular info Bảng Anh
EDENA đến GBP
1 EDENA thành £1.35 GBP
popular info Real Brazil
EDENA đến BRL
1 EDENA thành R$9.86 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HNL

other assets MYX Finance
MYX đến HNL
1 MYX thành L181.36 HNL
other assets Sphere AI
SPHERE đến HNL
1 SPHERE thành L0.001865 HNL
other assets Bitcoin
BTC đến HNL
1 BTC thành L2,364,407.23 HNL
other assets Ethereum
ETH đến HNL
1 ETH thành L81,623.88 HNL
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến HNL
1 VIRTUAL thành L21.47 HNL
other assets BUILDon
B đến HNL
1 B thành L5.68 HNL
other assets Bitcoin Cash
BCH đến HNL
1 BCH thành L16,764.02 HNL
other assets XRP
XRP đến HNL
1 XRP thành L52.7 HNL
other assets PAX Gold
PAXG đến HNL
1 PAXG thành L115,091.48 HNL
other assets FTX Token
FTT đến HNL
1 FTT thành L14.74 HNL

Bảng chuyển đổi từ EDENA sang HNL

Tỷ giá hoán đổi của EDENA đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EDENA thành Lempira Honduras đã thay đổi -12.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.74%, đạt mức cao nhất là 49.9 HNL và mức thấp nhất là 47.75 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 EDENA là L66.18 HNL , thay đổi -27.59% so với giá hiện tại. EDENA đã thay đổi
+L
21.57HNL
, tương đương mức thay đổi -68.33% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:53 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 EDENA
L23.96L24.89
-3.74%
1 EDENA
L47.92L49.78
-3.74%
5 EDENA
L239.6L248.92
-3.74%
10 EDENA
L479.2L497.84
-3.74%
50 EDENA
L2,396.02L2,489.19
-3.74%
100 EDENA
L4,792.03L4,978.39
-3.74%
500 EDENA
L23,960.17L24,891.95
-3.74%
1000 EDENA
L47,920.34L49,783.89
-3.74%

Câu Hỏi Thường Gặp EDENA/HNL

1 EDENA bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 EDENA (EDENA) trong Lempira Honduras (HNL) là L47.92.
Tôi có thể mua bao nhiêu EDENA với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02087 EDENA đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EDENA sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EDENA sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EDENA bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 0.1043 EDENA, trong khi 5 EDENA sẽ có giá khoảng 239.6HNL.
Giá cao nhất của EDENA/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EDENA tính theo HNL là L263.54. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EDENA/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EDENA tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EDENA (EDENA) đã giảm 12.67%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EDENA (EDENA) đã giảm 27.59% so với Lempira Honduras (HNL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EDENA thành HNL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EDENA và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EDENA/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EDENA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EDENA/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EDENA/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EDENA/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EDENA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp EDENA: EDENA sang Đô la Mỹ (USD), EDENA sang Euro (EUR), EDENA sang Bảng Anh (GBP), EDENA sang Đô la Canada (CAD), EDENA sang Rupee Ấn Độ (INR), EDENA sang Rupee Pakistan (PKR), EDENA sang Real Brazil (BRL), EDENA sang ...
Giá của EDENA ở Mỹ là $1.82 USD. Ngoài ra, giá của EDENA là €1.55 EUR ở khu vực đồng euro, £1.35 GBP ở Vương quốc Anh, C$2.5 CAD ở Canada, ₹163.7 INR ở Ấn Độ, ₨509.03 PKR ở Pakistan, R$9.86 BRL ở Brazil, ...
Cặp EDENA phổ biến nhất là EDENA sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 EDENA (EDENA) ở Lempira Honduras (HNL) là L47.92.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget