Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89483.66 (+1.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89483.66 (+1.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89483.66 (+1.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EMT thành MXN
EMT/MXN: 1 EMT = 0.06642 MXN. Giá chuyển đổi 1 EarthMeta (EMT) thành Peso Mexico (MXN) là 0.06642 MXN hôm nay.

EMT
MXN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EMT/MXN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EarthMeta (EMT) thành Peso Mexico (MXN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EMT hiện có giá trị là 0.06642 MXN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EMT hiện có giá 0.06642 MXN, nghĩa là mua 5 EMT sẽ mất 0.3321 MXN. Tương tự, Mex$1 MXN có thể được chuyển đổi thành 15.06 EMT và Mex$50 MXN có thể được chuyển đổi thành 75.28 EMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EMT sang MXN
Chuyển đổi MXN sang EMT
EarthMeta
Peso Mexico
1 EMT
0.06642 MXN
Đổi 1 EMT sang 0.06642 MXN
2 EMT
0.1328 MXN
Đổi 2 EMT sang 0.1328 MXN
5 EMT
0.3321 MXN
Đổi 5 EMT sang 0.3321 MXN
10 EMT
0.6642 MXN
Đổi 10 EMT sang 0.6642 MXN
20 EMT
1.33 MXN
Đổi 20 EMT sang 1.33 MXN
50 EMT
3.32 MXN
Đổi 50 EMT sang 3.32 MXN
100 EMT
6.64 MXN
Đổi 100 EMT sang 6.64 MXN
200 EMT
13.28 MXN
Đổi 200 EMT sang 13.28 MXN
500 EMT
33.21 MXN
Đổi 500 EMT sang 33.21 MXN
1000 EMT
66.42 MXN
Đổi 1000 EMT sang 66.42 MXN
5000 EMT
332.09 MXN
Đổi 5000 EMT sang 332.09 MXN
10000 EMT
664.17 MXN
Đổi 10000 EMT sang 664.17 MXN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EMT thành MXN toàn diện, cho thấy giá trị của EarthMeta tính theo Peso Mexico đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EMT sang MXN, lên đến 10000 EMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Mexico
EarthMeta
1 MXN
15.06 EMT
Đổi 1 MXN sang 15.06 EMT
10 MXN
150.56 EMT
Đổi 10 MXN sang 150.56 EMT
50 MXN
752.82 EMT
Đổi 50 MXN sang 752.82 EMT
100 MXN
1,505.64 EMT
Đổi 100 MXN sang 1,505.64 EMT
200 MXN
3,011.27 EMT
Đổi 200 MXN sang 3,011.27 EMT
500 MXN
7,528.18 EMT
Đổi 500 MXN sang 7,528.18 EMT
1000 MXN
15,056.37 EMT
Đổi 1000 MXN sang 15,056.37 EMT
2000 MXN
30,112.73 EMT
Đổi 2000 MXN sang 30,112.73 EMT
5000 MXN
75,281.83 EMT
Đổi 5000 MXN sang 75,281.83 EMT
10000 MXN
150,563.66 EMT
Đổi 10000 MXN sang 150,563.66 EMT
50000 MXN
752,818.28 EMT
Đổi 50000 MXN sang 752,818.28 EMT
100000 MXN
1,505,636.57 EMT
Đổi 100000 MXN sang 1,505,636.57 EMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MXN thành EMT toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Mexico tính theo EarthMeta đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MXN sang EMT, lên đến 100000 MXN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EMT/MXN
EMT/MXN: 1 EMT = 0.06642 MXN; 2026/01/02 11:44:45
Trong 1D vừa qua, EarthMeta đã thay đổi +1.16% thành MXN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EarthMeta(EMT) đã thay đổi +1.16% thành MXN trong khi đó Peso Mexico(MXN) đã thay đổi % thành EMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EMT sang MXN: Biến động và thay đổi giá của EarthMeta/MXN
Giá EarthMeta cao nhất theo MXN 7 ngày qua là 0.07730 MXN trong khi giá EarthMeta thấp nhất theo MXN trong 7 ngày qua là 0.05869 MXN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EarthMeta theo MXN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EMT theo MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06729 MXN | 0.07730 MXN | 0.09283 MXN | 0.1689 MXN |
Thấp | 0.06544 MXN | 0.05869 MXN | 0.05334 MXN | 0.04007 MXN |
Bình thường | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN | 0 MXN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.16% | -15.85% | +0.36% | -60.18% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EMT (hoặc USDT) bằng MXN (Mexican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện kh ông hỗ trợ mua trực tiếp EMT bằng MXN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EarthMeta
Số liệu thị trường EMT sang MXN
EMT/MXN:
Mex$0.06642
Khối lượng EMT 24 giờ:
Mex$7,414.68
Vốn hóa thị trường EMT:
Mex$95,477,200.9
Nguồn cung lưu hành EMT:
1.44B EMT
Tỷ giá EMT sang MXN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi EarthMeta thành Peso Mexico đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của EarthMeta là Mex$0.06642 mỗi EMT, với tổng vốn hoá thị trường của Mex$95,477,200.9 MXN dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,437,539,700 EMT. Khối lượng giao dịch của EarthMeta đã thay đổi -98.78% (Mex$-599,053.79 MXN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EMT là Mex$606,468.47.
Thông tin thêm về EarthMeta trên Bitget
Thông tin Peso Mexico
Ký hiệu của MXN là Mex$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EarthMeta phổ biến nhất là EMT sang MXN, trong đó mã của EarthMeta là EMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MXN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75027.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65380.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485961.62 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7932598.24 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EMT sang MXN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EMT sang MXN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi EarthMeta phổ biến
EMT đến MXN
1 EMT thành Mex$0.06642 MXN
EMT đến TWD
1 EMT thành NT$0.1164 TWD
EMT đến CNY
1 EMT thành ¥0.02591 CNY
EMT đến USD
1 EMT thành $0.003705 USD
EMT đến AUD
1 EMT thành AU$0.005531 AUD
EMT đến EUR
1 EMT thành €0.003161 EUR
EMT đến CAD
1 EMT thành C$0.005083 CAD
EMT đến KRW
1 EMT thành ₩5.36 KRW
EMT đến JPY
1 EMT thành ¥0.5810 JPY
EMT đến GBP
1 EMT thành £0.002754 GBP
EMT đến BRL
1 EMT thành R$0.02047 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MXN

PEPE đến MXN
1 PEPE thành Mex$0.{4}9411 MXN

AVAX đến MXN
1 AVAX thành Mex$240.75 MXN

LINK đến MXN
1 LINK thành Mex$232.2 MXN

MON đến MXN
1 MON thành Mex$0.4732 MXN

FLOKI đến MXN
1 FLOKI thành Mex$0.0008151 MXN

MOG đến MXN
1 MOG thành Mex$0.{5}4929 MXN

HOLO đến MXN
1 HOLO thành Mex$1.59 MXN

DOGE đến MXN
1 DOGE thành Mex$2.37 MXN

SUT đến MXN
1 SUT thành Mex$14.6 MXN

SHIB đến MXN
1 SHIB thành Mex$0.0001360 MXN
Bảng chuyển đổi từ EMT sang MXN
Tỷ giá hoán đổi của EarthMeta đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EMT thành Peso Mexico đã thay đổi -15.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.16%, đạt mức cao nhất là 0.06729 MXN và mức thấp nhất là 0.06544 MXN . Một tháng trước, giá trị của 1 EMT là Mex$0.06618 MXN , thay đổi +0.36% so với giá hiện tại. EarthMeta đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.68% so với năm trước.
-Mex$
0.6468MXN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:44 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EMT | Mex$0.03321 | Mex$0.03283 | +1.16% |
1 EMT | Mex$0.06642 | Mex$0.06566 | +1.16% |
5 EMT | Mex$0.3321 | Mex$0.3283 | +1.16% |
10 EMT | Mex$0.6642 | Mex$0.6566 | +1.16% |
50 EMT | Mex$3.32 | Mex$3.28 | +1.16% |
100 EMT | Mex$6.64 | Mex$6.57 | +1.16% |
500 EMT | Mex$33.21 | Mex$32.83 | +1.16% |
1000 EMT | Mex$66.42 | Mex$65.66 | +1.16% |
Câu Hỏi Thường Gặp EMT/MXN
1 EarthMeta bằng bao nhiêu MXN?
Hiện tại, giá 1 EarthMeta (EMT) trong Peso Mexico (MXN) là Mex$0.06642.
Tôi có thể mua bao nhiêu EMT với 1 MXN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 15.06 EMT đối với MXN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EMT sang MXN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EMT sang MXN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EMT bất kỳ sang MXN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MXN tương đương 75.28 EMT, trong khi 5 EMT sẽ có giá khoảng 0.3321MXN.
Giá cao nhất của EMT/MXN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EMT tính theo MXN là Mex$17.8. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EMT/MXN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của EarthMeta tính theo MXN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi EarthMeta (EMT) đã giảm 15.85%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi EarthMeta (EMT) đã tăng 0.36% so với Peso Mexico (MXN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EMT thành MXN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa EarthMeta và Peso Mexico, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EMT/MXN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EMT/MXN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EMT/MXN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EMT/MXN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của EarthMeta và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp EarthMeta: EMT sang Đô la Mỹ (USD), EMT sang Euro (EUR), EMT sang Bảng Anh (GBP), EMT sang Đô la Canada (CAD), EMT sang Rupee Ấn Độ (INR), EMT sang Rupee Pakistan (PKR), EMT sang Real Brazil (BRL), EMT sang ...
Giá của EarthMeta ở Mỹ là $0.003705 USD. Ngoài ra, giá của EarthMeta là €0.003161 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002754 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005083 CAD ở Canada, ₹0.3342 INR ở Ấn Độ, ₨1.04 PKR ở Pakistan, R$0.02047 BRL ở Brazil, ...
Cặp EarthMeta phổ biến nhất là EMT sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 EarthMeta (EMT) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.06642.
Giá của EarthMeta ở Mỹ là $0.003705 USD. Ngoài ra, giá của EarthMeta là €0.003161 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002754 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005083 CAD ở Canada, ₹0.3342 INR ở Ấn Độ, ₨1.04 PKR ở Pakistan, R$0.02047 BRL ở Brazil, ...
Cặp EarthMeta phổ biến nhất là EMT sang Peso Mexico(MXN). Giá của 1 EarthMeta (EMT) ở Peso Mexico (MXN) là Mex$0.06642.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































