Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Dypius [Old] sang Rial Oman (DYP sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DYP thành OMR

DYP/OMR: 1 DYP = 0.001105 OMR. Giá chuyển đổi 1 Dypius [Old] (DYP) thành Rial Oman (OMR) là 0.001105 OMR hôm nay.
DYP
DYP
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DYP/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Dypius [Old] (DYP) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DYP hiện có giá trị là 0.001105 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DYP hiện có giá 0.001105 OMR, nghĩa là mua 5 DYP sẽ mất 0.005527 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 904.66 DYP và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 4,523.3 DYP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DYP sang OMR

Chuyển đổi OMR sang DYP

Dypius [Old]
Rial Oman
1 DYP
0.001105  OMR
Đổi 1 DYP sang 0.001105 OMR
2 DYP
0.002211  OMR
Đổi 2 DYP sang 0.002211 OMR
5 DYP
0.005527  OMR
Đổi 5 DYP sang 0.005527 OMR
10 DYP
0.01105  OMR
Đổi 10 DYP sang 0.01105 OMR
20 DYP
0.02211  OMR
Đổi 20 DYP sang 0.02211 OMR
50 DYP
0.05527  OMR
Đổi 50 DYP sang 0.05527 OMR
100 DYP
0.1105  OMR
Đổi 100 DYP sang 0.1105 OMR
200 DYP
0.2211  OMR
Đổi 200 DYP sang 0.2211 OMR
500 DYP
0.5527  OMR
Đổi 500 DYP sang 0.5527 OMR
1000 DYP
1.11  OMR
Đổi 1000 DYP sang 1.11 OMR
5000 DYP
5.53  OMR
Đổi 5000 DYP sang 5.53 OMR
10000 DYP
11.05  OMR
Đổi 10000 DYP sang 11.05 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DYP thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Dypius [Old] tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DYP sang OMR, lên đến 10000 DYP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Dypius [Old]
1 OMR
904.66 DYP
Đổi 1 OMR sang 904.66 DYP
10 OMR
9,046.59 DYP
Đổi 10 OMR sang 9,046.59 DYP
50 OMR
45,232.96 DYP
Đổi 50 OMR sang 45,232.96 DYP
100 OMR
90,465.93 DYP
Đổi 100 OMR sang 90,465.93 DYP
200 OMR
180,931.86 DYP
Đổi 200 OMR sang 180,931.86 DYP
500 OMR
452,329.65 DYP
Đổi 500 OMR sang 452,329.65 DYP
1000 OMR
904,659.3 DYP
Đổi 1000 OMR sang 904,659.3 DYP
2000 OMR
1,809,318.59 DYP
Đổi 2000 OMR sang 1,809,318.59 DYP
5000 OMR
4,523,296.48 DYP
Đổi 5000 OMR sang 4,523,296.48 DYP
10000 OMR
9,046,592.96 DYP
Đổi 10000 OMR sang 9,046,592.96 DYP
50000 OMR
45,232,964.78 DYP
Đổi 50000 OMR sang 45,232,964.78 DYP
100000 OMR
90,465,929.56 DYP
Đổi 100000 OMR sang 90,465,929.56 DYP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành DYP toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Dypius [Old] đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang DYP, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DYP/OMR

DYP/OMR: 1 DYP = 0.001105 OMR; 2026/01/02 22:31:54
Trong 1D vừa qua, Dypius [Old] đã thay đổi +2.70% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Dypius [Old](DYP) đã thay đổi +2.70% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành DYP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DYP sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Dypius [Old]/OMR

Giá Dypius [Old] cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.001119 OMR trong khi giá Dypius [Old] thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.001053 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Dypius [Old] theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DYP theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001119 OMR
0.001119 OMR
0.001191 OMR
0.001981 OMR
Thấp
0.001076 OMR
0.001053 OMR
0.001017 OMR
0.0009933 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.70%
+4.97%
-2.92%
-42.70%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DYP (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DYP bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DYP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Dypius [Old]

Số liệu thị trường DYP sang OMR

DYP/OMR:
ر.ع.0.001105
Khối lượng DYP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường DYP:
--
Nguồn cung lưu hành DYP:
0 DYP

Tỷ giá DYP sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Dypius [Old] thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Dypius [Old] là ر.ع.0.001105 mỗi DYP, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DYP. Khối lượng giao dịch của Dypius [Old] đã thay đổi 0.00% (ر.ع.0 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DYP là ر.ع.0.

Thông tin thêm về Dypius [Old] trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Dypius [Old] phổ biến nhất là DYP sang OMR, trong đó mã của Dypius [Old] là DYP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DYP sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DYP sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Dypius [Old] phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DYP đến TWD
1 DYP thành NT$0.09029 TWD
popular info Rial Oman
DYP đến OMR
1 DYP thành ر.ع.0.001105 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DYP đến CNY
1 DYP thành ¥0.02011 CNY
popular info Đô la Mỹ
DYP đến USD
1 DYP thành $0.002876 USD
popular info Đô la Úc
DYP đến AUD
1 DYP thành AU$0.004299 AUD
popular info Euro
DYP đến EUR
1 DYP thành €0.002453 EUR
popular info Đô la Canada
DYP đến CAD
1 DYP thành C$0.003949 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DYP đến KRW
1 DYP thành ₩4.15 KRW
popular info Yên Nhật
DYP đến JPY
1 DYP thành ¥0.4511 JPY
popular info Bảng Anh
DYP đến GBP
1 DYP thành £0.002137 GBP
popular info Real Brazil
DYP đến BRL
1 DYP thành R$0.01559 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.34,625.13 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,203.92 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.7746 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.51 OMR
other assets Pepe
PEPE đến OMR
1 PEPE thành ر.ع.0.{5}2285 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.05510 OMR
other assets Chainlink
LINK đến OMR
1 LINK thành ر.ع.5.14 OMR
other assets Cardano
ADA đến OMR
1 ADA thành ر.ع.0.1503 OMR
other assets Shiba Inu
SHIB đến OMR
1 SHIB thành ر.ع.0.{5}3138 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.339.48 OMR

Bảng chuyển đổi từ DYP sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Dypius [Old] đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DYP thành Rial Oman đã thay đổi +4.97% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.70%, đạt mức cao nhất là 0.001119 OMR và mức thấp nhất là 0.001076 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 DYP là ر.ع.0.001139 OMR , thay đổi -2.92% so với giá hiện tại. Dypius [Old] đã thay đổi
-ر.ع.
0.08285OMR
, tương đương mức thay đổi -98.68% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 22:31 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DYP
ر.ع.0.0005527ر.ع.0.0005381
+2.70%
1 DYP
ر.ع.0.001105ر.ع.0.001076
+2.70%
5 DYP
ر.ع.0.005527ر.ع.0.005381
+2.70%
10 DYP
ر.ع.0.01105ر.ع.0.01076
+2.70%
50 DYP
ر.ع.0.05527ر.ع.0.05381
+2.70%
100 DYP
ر.ع.0.1105ر.ع.0.1076
+2.70%
500 DYP
ر.ع.0.5527ر.ع.0.5381
+2.70%
1000 DYP
ر.ع.1.11ر.ع.1.08
+2.70%

Câu Hỏi Thường Gặp DYP/OMR

1 Dypius [Old] bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Dypius [Old] (DYP) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.001105.
Tôi có thể mua bao nhiêu DYP với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 904.66 DYP đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DYP sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DYP sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DYP bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 4,523.3 DYP, trong khi 5 DYP sẽ có giá khoảng 0.005527OMR.
Giá cao nhất của DYP/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DYP tính theo OMR là ر.ع.2. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DYP/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Dypius [Old] tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Dypius [Old] (DYP) đã tăng 4.97%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Dypius [Old] (DYP) đã giảm 2.92% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DYP thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Dypius [Old] và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DYP/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DYP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DYP/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DYP/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DYP/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Dypius [Old] và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Dypius [Old]: DYP sang Đô la Mỹ (USD), DYP sang Euro (EUR), DYP sang Bảng Anh (GBP), DYP sang Đô la Canada (CAD), DYP sang Rupee Ấn Độ (INR), DYP sang Rupee Pakistan (PKR), DYP sang Real Brazil (BRL), DYP sang ...
Giá của Dypius [Old] ở Mỹ là $0.002876 USD. Ngoài ra, giá của Dypius [Old] là €0.002453 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002137 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003949 CAD ở Canada, ₹0.2590 INR ở Ấn Độ, ₨0.8052 PKR ở Pakistan, R$0.01559 BRL ở Brazil, ...
Cặp Dypius [Old] phổ biến nhất là DYP sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Dypius [Old] (DYP) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.001105.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget