Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Dragonz Land sang Euro (DRAGONZ sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DRAGONZ thành EUR

DRAGONZ/EUR: 1 DRAGONZ = 0.001935 EUR. Giá chuyển đổi 1 Dragonz Land (DRAGONZ) thành Euro (EUR) là 0.001935 EUR hôm nay.
DRAGONZ
DRAGONZ
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DRAGONZ/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Dragonz Land (DRAGONZ) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DRAGONZ hiện có giá trị là 0.001935 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DRAGONZ hiện có giá 0.001935 EUR, nghĩa là mua 5 DRAGONZ sẽ mất 0.009677 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 516.68 DRAGONZ và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,583.41 DRAGONZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DRAGONZ sang EUR

Chuyển đổi EUR sang DRAGONZ

Dragonz Land
Euro
1 DRAGONZ
0.001935  EUR
Đổi 1 DRAGONZ sang 0.001935 EUR
2 DRAGONZ
0.003871  EUR
Đổi 2 DRAGONZ sang 0.003871 EUR
5 DRAGONZ
0.009677  EUR
Đổi 5 DRAGONZ sang 0.009677 EUR
10 DRAGONZ
0.01935  EUR
Đổi 10 DRAGONZ sang 0.01935 EUR
20 DRAGONZ
0.03871  EUR
Đổi 20 DRAGONZ sang 0.03871 EUR
50 DRAGONZ
0.09677  EUR
Đổi 50 DRAGONZ sang 0.09677 EUR
100 DRAGONZ
0.1935  EUR
Đổi 100 DRAGONZ sang 0.1935 EUR
200 DRAGONZ
0.3871  EUR
Đổi 200 DRAGONZ sang 0.3871 EUR
500 DRAGONZ
0.9677  EUR
Đổi 500 DRAGONZ sang 0.9677 EUR
1000 DRAGONZ
1.94  EUR
Đổi 1000 DRAGONZ sang 1.94 EUR
5000 DRAGONZ
9.68  EUR
Đổi 5000 DRAGONZ sang 9.68 EUR
10000 DRAGONZ
19.35  EUR
Đổi 10000 DRAGONZ sang 19.35 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DRAGONZ thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Dragonz Land tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DRAGONZ sang EUR, lên đến 10000 DRAGONZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Dragonz Land
1 EUR
516.68 DRAGONZ
Đổi 1 EUR sang 516.68 DRAGONZ
10 EUR
5,166.81 DRAGONZ
Đổi 10 EUR sang 5,166.81 DRAGONZ
50 EUR
25,834.06 DRAGONZ
Đổi 50 EUR sang 25,834.06 DRAGONZ
100 EUR
51,668.11 DRAGONZ
Đổi 100 EUR sang 51,668.11 DRAGONZ
200 EUR
103,336.22 DRAGONZ
Đổi 200 EUR sang 103,336.22 DRAGONZ
500 EUR
258,340.56 DRAGONZ
Đổi 500 EUR sang 258,340.56 DRAGONZ
1000 EUR
516,681.12 DRAGONZ
Đổi 1000 EUR sang 516,681.12 DRAGONZ
2000 EUR
1,033,362.24 DRAGONZ
Đổi 2000 EUR sang 1,033,362.24 DRAGONZ
5000 EUR
2,583,405.6 DRAGONZ
Đổi 5000 EUR sang 2,583,405.6 DRAGONZ
10000 EUR
5,166,811.21 DRAGONZ
Đổi 10000 EUR sang 5,166,811.21 DRAGONZ
50000 EUR
25,834,056.03 DRAGONZ
Đổi 50000 EUR sang 25,834,056.03 DRAGONZ
100000 EUR
51,668,112.05 DRAGONZ
Đổi 100000 EUR sang 51,668,112.05 DRAGONZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành DRAGONZ toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Dragonz Land đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang DRAGONZ, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DRAGONZ/EUR

DRAGONZ/EUR: 1 DRAGONZ = 0.001935 EUR; 2026/01/04 09:21:06
Trong 1D vừa qua, Dragonz Land đã thay đổi -3.09% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Dragonz Land(DRAGONZ) đã thay đổi -3.09% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành DRAGONZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DRAGONZ sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Dragonz Land/EUR

Giá Dragonz Land cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.002069 EUR trong khi giá Dragonz Land thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.001645 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Dragonz Land theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DRAGONZ theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001997 EUR
0.002069 EUR
0.002478 EUR
0.01017 EUR
Thấp
0.001904 EUR
0.001645 EUR
0.001645 EUR
0.001645 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.09%
+16.79%
-22.34%
-78.72%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DRAGONZ (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DRAGONZ bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DRAGONZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Dragonz Land

Số liệu thị trường DRAGONZ sang EUR

DRAGONZ/EUR:
€0.001935
Khối lượng DRAGONZ 24 giờ:
€5,539.75
Vốn hóa thị trường DRAGONZ:
--
Nguồn cung lưu hành DRAGONZ:
0 DRAGONZ

Tỷ giá DRAGONZ sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Dragonz Land thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Dragonz Land là €0.001935 mỗi DRAGONZ, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DRAGONZ. Khối lượng giao dịch của Dragonz Land đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DRAGONZ là €5,539.75.

Thông tin thêm về Dragonz Land trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Dragonz Land phổ biến nhất là DRAGONZ sang EUR, trong đó mã của Dragonz Land là DRAGONZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DRAGONZ sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DRAGONZ sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Dragonz Land phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DRAGONZ đến TWD
1 DRAGONZ thành NT$0.07123 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DRAGONZ đến CNY
1 DRAGONZ thành ¥0.01588 CNY
popular info Đô la Mỹ
DRAGONZ đến USD
1 DRAGONZ thành $0.002270 USD
popular info Đô la Úc
DRAGONZ đến AUD
1 DRAGONZ thành AU$0.003393 AUD
popular info Euro
DRAGONZ đến EUR
1 DRAGONZ thành €0.001935 EUR
popular info Đô la Canada
DRAGONZ đến CAD
1 DRAGONZ thành C$0.003119 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DRAGONZ đến KRW
1 DRAGONZ thành ₩3.28 KRW
popular info Yên Nhật
DRAGONZ đến JPY
1 DRAGONZ thành ¥0.3560 JPY
popular info Bảng Anh
DRAGONZ đến GBP
1 DRAGONZ thành £0.001686 GBP
popular info Real Brazil
DRAGONZ đến BRL
1 DRAGONZ thành R$0.01231 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets World Liberty Financial
WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1458 EUR
other assets Bonk
BONK đến EUR
1 BONK thành €0.{4}1002 EUR
other assets Render
RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.55 EUR
other assets Convex Finance
CVX đến EUR
1 CVX thành €1.86 EUR
other assets Mog Coin
MOG đến EUR
1 MOG thành €0.{6}2822 EUR
other assets pippin
PIPPIN đến EUR
1 PIPPIN thành €0.4252 EUR
other assets Original Bitcoin
BC đến EUR
1 BC thành €0.001379 EUR
other assets Delysium
AGI đến EUR
1 AGI thành €0.01504 EUR
other assets SIDUS
SIDUS đến EUR
1 SIDUS thành €0.0002985 EUR
other assets Ore
ORE đến EUR
1 ORE thành €150.13 EUR

Bảng chuyển đổi từ DRAGONZ sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Dragonz Land đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DRAGONZ thành Euro đã thay đổi +16.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.09%, đạt mức cao nhất là 0.001997 EUR và mức thấp nhất là 0.001904 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 DRAGONZ là €0.002492 EUR , thay đổi -22.34% so với giá hiện tại. Dragonz Land đã thay đổi
+
0.001935EUR
, tương đương mức thay đổi -91.44% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:21 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DRAGONZ
€0.0009677€0.0009986
-3.09%
1 DRAGONZ
€0.001935€0.001997
-3.09%
5 DRAGONZ
€0.009677€0.009986
-3.09%
10 DRAGONZ
€0.01935€0.01997
-3.09%
50 DRAGONZ
€0.09677€0.09986
-3.09%
100 DRAGONZ
€0.1935€0.1997
-3.09%
500 DRAGONZ
€0.9677€0.9986
-3.09%
1000 DRAGONZ
€1.94€2
-3.09%

Câu Hỏi Thường Gặp DRAGONZ/EUR

1 Dragonz Land bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Dragonz Land (DRAGONZ) trong Euro (EUR) là €0.001935.
Tôi có thể mua bao nhiêu DRAGONZ với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 516.68 DRAGONZ đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DRAGONZ sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DRAGONZ sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DRAGONZ bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 2,583.41 DRAGONZ, trong khi 5 DRAGONZ sẽ có giá khoảng 0.009677EUR.
Giá cao nhất của DRAGONZ/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DRAGONZ tính theo EUR là €0.02629. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DRAGONZ/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Dragonz Land tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Dragonz Land (DRAGONZ) đã tăng 16.79%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Dragonz Land (DRAGONZ) đã giảm 22.34% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DRAGONZ thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Dragonz Land và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DRAGONZ/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DRAGONZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DRAGONZ/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DRAGONZ/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DRAGONZ/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Dragonz Land và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Dragonz Land: DRAGONZ sang Đô la Mỹ (USD), DRAGONZ sang Euro (EUR), DRAGONZ sang Bảng Anh (GBP), DRAGONZ sang Đô la Canada (CAD), DRAGONZ sang Rupee Ấn Độ (INR), DRAGONZ sang Rupee Pakistan (PKR), DRAGONZ sang Real Brazil (BRL), DRAGONZ sang ...
Giá của Dragonz Land ở Mỹ là $0.002270 USD. Ngoài ra, giá của Dragonz Land là €0.001935 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001686 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003119 CAD ở Canada, ₹0.2044 INR ở Ấn Độ, ₨0.6355 PKR ở Pakistan, R$0.01231 BRL ở Brazil, ...
Cặp Dragonz Land phổ biến nhất là DRAGONZ sang Euro(EUR). Giá của 1 Dragonz Land (DRAGONZ) ở Euro (EUR) là €0.001935.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget