Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87980.73 (+0.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87980.73 (+0.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87980.73 (+0.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DIONE thành ISK
DIONE/ISK: 1 DIONE = 0.02779 ISK. Giá chuyển đổi 1 Dione Protocol (DIONE) thành Króna Iceland (ISK) là 0.02779 ISK hôm nay.

DIONE
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DIONE/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Dione Protocol (DIONE) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DIONE hiện có giá trị là 0.02779 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DIONE hiện có giá 0.02779 ISK, nghĩa là mua 5 DIONE sẽ mất 0.1390 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 35.98 DIONE và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 179.89 DIONE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DIONE sang ISK
Chuyển đổi ISK sang DIONE
Dione Protocol
Króna Iceland
1 DIONE
0.02779 ISK
Đổi 1 DIONE sang 0.02779 ISK
2 DIONE
0.05559 ISK
Đổi 2 DIONE sang 0.05559 ISK
5 DIONE
0.1390 ISK
Đổi 5 DIONE sang 0.1390 ISK
10 DIONE
0.2779 ISK
Đổi 10 DIONE sang 0.2779 ISK
20 DIONE
0.5559 ISK
Đổi 20 DIONE sang 0.5559 ISK
50 DIONE
1.39 ISK
Đổi 50 DIONE sang 1.39 ISK
100 DIONE
2.78 ISK
Đổi 100 DIONE sang 2.78 ISK
200 DIONE
5.56 ISK
Đổi 200 DIONE sang 5.56 ISK
500 DIONE
13.9 ISK
Đổi 500 DIONE sang 13.9 ISK
1000 DIONE
27.79 ISK
Đổi 1000 DIONE sang 27.79 ISK
5000 DIONE
138.97 ISK
Đổi 5000 DIONE sang 138.97 ISK
10000 DIONE
277.95 ISK
Đổi 10000 DIONE sang 277.95 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DIONE thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Dione Protocol tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DIONE sang ISK, lên đến 10000 DIONE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Dione Protocol
1 ISK
35.98 DIONE
Đổi 1 ISK sang 35.98 DIONE
10 ISK
359.78 DIONE
Đổi 10 ISK sang 359.78 DIONE
50 ISK
1,798.89 DIONE
Đổi 50 ISK sang 1,798.89 DIONE
100 ISK
3,597.77 DIONE
Đổi 100 ISK sang 3,597.77 DIONE
200 ISK
7,195.55 DIONE
Đổi 200 ISK sang 7,195.55 DIONE
500 ISK
17,988.87 DIONE
Đổi 500 ISK sang 17,988.87 DIONE
1000 ISK
35,977.73 DIONE
Đổi 1000 ISK sang 35,977.73 DIONE
2000 ISK
71,955.47 DIONE
Đổi 2000 ISK sang 71,955.47 DIONE
5000 ISK
179,888.66 DIONE
Đổi 5000 ISK sang 179,888.66 DIONE
10000 ISK
359,777.33 DIONE
Đổi 10000 ISK sang 359,777.33 DIONE
50000 ISK
1,798,886.63 DIONE
Đổi 50000 ISK sang 1,798,886.63 DIONE
100000 ISK
3,597,773.25 DIONE
Đổi 100000 ISK sang 3,597,773.25 DIONE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành DIONE toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Dione Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang DIONE, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DIONE/ISK
DIONE/ISK: 1 DIONE = 0.02779 ISK; 2026/01/01 16:01:38
Trong 1D vừa qua, Dione Protocol đã thay đổi -5.94% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Dione Protocol(DIONE) đã thay đổi -5.94% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành DIONE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DIONE sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Dione Protocol/ISK
Giá Dione Protocol cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.03390 ISK trong khi giá Dione Protocol thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.02713 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Dione Protocol theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DIONE theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02958 ISK | 0.03390 ISK | 0.04031 ISK | 0.1073 ISK |
Thấp | 0.02707 ISK | 0.02713 ISK | 0.02707 ISK | 0.02707 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.94% | -18.32% | -23.82% | -73.43% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DIONE (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DIONE bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DIONE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Dione Protocol
Số liệu thị trường DIONE sang ISK
DIONE/ISK:
kr0.02779
Khối lượng DIONE 24 giờ:
kr3,904,349.32
Vốn hóa thị trường DIONE:
kr327,860,591.43
Nguồn cung lưu hành DIONE:
11.80B DIONE
Tỷ giá DIONE sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Dione Protocol thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Dione Protocol là kr0.02779 mỗi DIONE, với tổng vốn hoá thị trường của kr327,860,591.43 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 11,795,680,000 DIONE. Khối lượng giao dịch của Dione Protocol đã thay đổi -15.88% (kr-737,016.38 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DIONE là kr4,641,365.7.
Thông tin thêm về Dione Protocol trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Dione Protocol phổ biến nhất là DIONE sang ISK, trong đó mã của Dione Protocol là DIONE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DIONE sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DIONE sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Dione Protocol phổ biến
DIONE đến TWD
1 DIONE thành NT$0.006952 TWD
DIONE đến CNY
1 DIONE thành ¥0.001550 CNY
DIONE đến ISK
1 DIONE thành kr0.02779 ISK
DIONE đến USD
1 DIONE thành $0.0002215 USD
DIONE đến AUD
1 DIONE thành AU$0.0003321 AUD
DIONE đến EUR
1 DIONE thành €0.0001888 EUR
DIONE đến CAD
1 DIONE thành C$0.0003040 CAD
DIONE đến KRW
1 DIONE thành ₩0.3199 KRW
DIONE đến JPY
1 DIONE thành ¥0.03475 JPY
DIONE đến GBP
1 DIONE thành £0.0001647 GBP
DIONE đến BRL
1 DIONE thành R$0.001222 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

LIGHT đến ISK
1 LIGHT thành kr79.3 ISK

BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr2.57 ISK

TLM đến ISK
1 TLM thành kr0.3584 ISK

MUBARAK đến ISK
1 MUBARAK thành kr2.28 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.45 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr15.53 ISK

IP đến ISK
1 IP thành kr242.63 ISK

AERGO đến ISK
1 AERGO thành kr7.79 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr232.77 ISK

LA đến ISK
1 LA thành kr39.7 ISK
Bảng chuyển đổi từ DIONE sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Dione Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DIONE thành Króna Iceland đã thay đổi -18.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.94%, đạt mức cao nhất là 0.02958 ISK và mức thấp nhất là 0.02707 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 DIONE là kr0.03643 ISK , thay đổi -23.82% so với giá hiện tại. Dione Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.37% so với năm trước.
-kr
0.5690ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:01 h ôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DIONE | kr0.01390 | kr0.01477 | -5.94% |
1 DIONE | kr0.02779 | kr0.02954 | -5.94% |
5 DIONE | kr0.1390 | kr0.1477 | -5.94% |
10 DIONE | kr0.2779 | kr0.2954 | -5.94% |
50 DIONE | kr1.39 | kr1.48 | -5.94% |
100 DIONE | kr2.78 | kr2.95 | -5.94% |
500 DIONE | kr13.9 | kr14.77 | -5.94% |
1000 DIONE | kr27.79 | kr29.54 | -5.94% |
Câu Hỏi Thường Gặp DIONE/ISK
1 Dione Protocol bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Dione Protocol (DIONE) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.02779.
Tôi có thể mua bao nhiêu DIONE với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 35.98 DIONE đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DIONE sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DIONE sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DIONE bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 179.89 DIONE, trong khi 5 DIONE sẽ có giá khoảng 0.1390ISK.
Giá cao nhất của DIONE/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DIONE tính theo ISK là kr2.41. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DIONE/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Dione Protocol tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuy ển đổi Dione Protocol (DIONE) đã giảm 18.32%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Dione Protocol (DIONE) đã giảm 23.82% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DIONE thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Dione Protocol và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DIONE/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DIONE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DIONE/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DIONE/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DIONE/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Dione Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Dione Protocol: DIONE sang Đô la Mỹ (USD), DIONE sang Euro (EUR), DIONE sang Bảng Anh (GBP), DIONE sang Đô la Canada (CAD), DIONE sang Rupee Ấn Độ (INR), DIONE sang Rupee Pakistan (PKR), DIONE sang Real Brazil (BRL), DIONE sang ...
Giá của Dione Protocol ở Mỹ là $0.0002215 USD. Ngoài ra, giá của Dione Protocol là €0.0001888 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001647 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003040 CAD ở Canada, ₹0.01993 INR ở Ấn Độ, ₨0.06208 PKR ở Pakistan, R$0.001222 BRL ở Brazil, ...
Cặp Dione Protocol phổ biến nhất là DIONE sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Dione Protocol (DIONE) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.02779.
Giá của Dione Protocol ở Mỹ là $0.0002215 USD. Ngoài ra, giá của Dione Protocol là €0.0001888 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001647 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003040 CAD ở Canada, ₹0.01993 INR ở Ấn Độ, ₨0.06208 PKR ở Pakistan, R$0.001222 BRL ở Brazil, ...
Cặp Dione Protocol phổ biến nhất là DIONE sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Dione Protocol (DIONE) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.02779.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































