Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88772.03 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88772.03 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88772.03 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DVK thành MNT
DVK/MNT: 1 DVK = 0.5374 MNT. Giá chuyển đổi 1 Devikins (DVK) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.5374 MNT hôm nay.

DVK
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DVK/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Devikins (DVK) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DVK hiện có giá trị là 0.5374 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DVK hiện có giá 0.5374 MNT, nghĩa là mua 5 DVK sẽ mất 2.69 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 1.86 DVK và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 9.3 DVK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DVK sang MNT
Chuyển đổi MNT sang DVK
Devikins
Tugrik Mông Cổ
1 DVK
0.5374 MNT
Đổi 1 DVK sang 0.5374 MNT
2 DVK
1.07 MNT
Đổi 2 DVK sang 1.07 MNT
5 DVK
2.69 MNT
Đổi 5 DVK sang 2.69 MNT
10 DVK
5.37 MNT
Đổi 10 DVK sang 5.37 MNT
20 DVK
10.75 MNT
Đổi 20 DVK sang 10.75 MNT
50 DVK
26.87 MNT
Đổi 50 DVK sang 26.87 MNT
100 DVK
53.74 MNT
Đổi 100 DVK sang 53.74 MNT
200 DVK
107.48 MNT
Đổi 200 DVK sang 107.48 MNT
500 DVK
268.71 MNT
Đổi 500 DVK sang 268.71 MNT
1000 DVK
537.42 MNT
Đổi 1000 DVK sang 537.42 MNT
5000 DVK
2,687.08 MNT
Đổi 5000 DVK sang 2,687.08 MNT
10000 DVK
5,374.15 MNT
Đổi 10000 DVK sang 5,374.15 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DVK thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Devikins tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DVK sang MNT, lên đến 10000 DVK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Devikins
1 MNT
1.86 DVK
Đổi 1 MNT sang 1.86 DVK
10 MNT
18.61 DVK
Đổi 10 MNT sang 18.61 DVK
50 MNT
93.04 DVK
Đổi 50 MNT sang 93.04 DVK
100 MNT
186.08 DVK
Đổi 100 MNT sang 186.08 DVK
200 MNT
372.15 DVK
Đổi 200 MNT sang 372.15 DVK
500 MNT
930.38 DVK
Đổi 500 MNT sang 930.38 DVK
1000 MNT
1,860.76 DVK
Đổi 1000 MNT sang 1,860.76 DVK
2000 MNT
3,721.52 DVK
Đổi 2000 MNT sang 3,721.52 DVK
5000 MNT
9,303.8 DVK
Đổi 5000 MNT sang 9,303.8 DVK
10000 MNT
18,607.59 DVK
Đổi 10000 MNT sang 18,607.59 DVK
50000 MNT
93,037.95 DVK
Đổi 50000 MNT sang 93,037.95 DVK
100000 MNT
186,075.9 DVK
Đổi 100000 MNT sang 186,075.9 DVK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành DVK toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Devikins đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang DVK, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DVK/MNT
DVK/MNT: 1 DVK = 0.5374 MNT; 2026/01/02 05:55:46
Trong 1D vừa qua, Devikins đã thay đổi -5.67% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Devikins(DVK) đã thay đổi -5.67% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành DVK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DVK sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Devikins/MNT
Giá Devikins cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.6037 MNT trong khi giá Devikins thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.5310 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Devikins theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DVK theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5711 MNT | 0.6037 MNT | 0.9134 MNT | 0.9134 MNT |
Thấp | 0.5310 MNT | 0.5310 MNT | 0.2061 MNT | 0.2061 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.67% | -9.21% | +47.66% | -26.38% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DVK (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DVK bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DVK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Devikins
Số liệu thị trường DVK sang MNT
DVK/MNT:
₮0.5374
Khối lượng DVK 24 giờ:
₮5,405,757.76
Vốn hóa thị trường DVK:
--
Nguồn cung lưu hành DVK:
0 DVK
Tỷ giá DVK sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Devikins thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Devikins là ₮0.5374 mỗi DVK, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DVK. Khối lượng giao dịch của Devikins đã thay đổi +251.52% (₮3,867,944.59 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DVK là ₮1,537,813.17.
Thông tin thêm về Devikins trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Devikins phổ biến nhất là DVK sang MNT, trong đó mã của Devikins là DVK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DVK sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DVK sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Devikins phổ biến
DVK đến TWD
1 DVK thành NT$0.004712 TWD
DVK đến CNY
1 DVK thành ¥0.001049 CNY
DVK đến USD
1 DVK thành $0.0001500 USD
DVK đến AUD
1 DVK thành AU$0.0002240 AUD
DVK đến EUR
1 DVK thành €0.0001276 EUR
DVK đến CAD
1 DVK thành C$0.0002058 CAD
DVK đến KRW
1 DVK thành ₩0.2165 KRW
DVK đến JPY
1 DVK thành ¥0.02353 JPY
DVK đến MNT
1 DVK thành ₮0.5374 MNT
DVK đến GBP
1 DVK thành £0.0001113 GBP
DVK đến BRL
1 DVK thành R$0.0008292 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.01842 MNT

AVAX đến MNT
1 AVAX thành ₮48,711.66 MNT

FIL đến MNT
1 FIL thành ₮5,224.54 MNT

DOGE đến MNT
1 DOGE thành ₮457.7 MNT

DOT đến MNT
1 DOT thành ₮7,115.19 MNT

VELO đến MNT
1 VELO thành ₮26.23 MNT

RIVER đến MNT
1 RIVER thành ₮41,535.17 MNT

FLOKI đến MNT
1 FLOKI thành ₮0.1589 MNT

IP đến MNT
1 IP thành ₮7,704.77 MNT

H đến MNT
1 H thành ₮625.79 MNT
Bảng chuyển đổi từ DVK sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Devikins đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 DVK thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -9.21% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.67%, đạt mức cao nhất là 0.5711 MNT và mức thấp nhất là 0.5310 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 DVK là ₮0.3637 MNT , thay đổi +47.66% so với giá hiện tại. Devikins đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.96% so với năm trước.
-₮
2.29MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:55 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DVK | ₮0.2687 | ₮0.2849 | -5.67% |
1 DVK | ₮0.5374 | ₮0.5698 | -5.67% |
5 DVK | ₮2.69 | ₮2.85 | -5.67% |
10 DVK | ₮5.37 | ₮5.7 | -5.67% |
50 DVK | ₮26.87 | ₮28.49 | -5.67% |
100 DVK | ₮53.74 | ₮56.98 | -5.67% |
500 DVK | ₮268.71 | ₮284.89 | -5.67% |
1000 DVK | ₮537.42 | ₮569.79 | -5.67% |
Câu Hỏi Thường Gặp DVK/MNT
1 Devikins bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Devikins (DVK) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.5374.
Tôi có thể mua bao nhiêu DVK với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.86 DVK đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DVK sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DVK sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DVK bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 9.3 DVK, trong khi 5 DVK sẽ có giá khoảng 2.69MNT.
Giá cao nhất của DVK/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DVK tính theo MNT là ₮27.06. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DVK/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Devikins tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Devikins (DVK) đã giảm 9.21%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Devikins (DVK) đã tăng 47.66% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DVK thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Devikins và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DVK/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DVK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DVK/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DVK/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu t ư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DVK/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Devikins và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










