Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92470.00 (-1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92470.00 (-1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92470.00 (-1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DAWG thành JPY
DAWG/JPY: 1 DAWG = 0.01221 JPY. Giá chuyển đổi 1 Dawg Coin (DAWG) thành Yên Nhật (JPY) là 0.01221 JPY hôm nay.

DAWG
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DAWG/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Dawg Coin (DAWG) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DAWG hiện có giá trị là 0.01221 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DAWG hiện có giá 0.01221 JPY, nghĩa là mua 5 DAWG sẽ mất 0.06107 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 81.87 DAWG và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 409.37 DAWG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DAWG sang JPY
Chuyển đổi JPY sang DAWG
Dawg Coin
Yên Nhật
1 DAWG
0.01221 JPY
Đổi 1 DAWG sang 0.01221 JPY
2 DAWG
0.02443 JPY
Đổi 2 DAWG sang 0.02443 JPY
5 DAWG
0.06107 JPY
Đổi 5 DAWG sang 0.06107 JPY
10 DAWG
0.1221 JPY
Đổi 10 DAWG sang 0.1221 JPY
20 DAWG
0.2443 JPY
Đổi 20 DAWG sang 0.2443 JPY
50 DAWG
0.6107 JPY
Đổi 50 DAWG sang 0.6107 JPY
100 DAWG
1.22 JPY
Đổi 100 DAWG sang 1.22 JPY
200 DAWG
2.44 JPY
Đổi 200 DAWG sang 2.44 JPY
500 DAWG
6.11 JPY
Đổi 500 DAWG sang 6.11 JPY
1000 DAWG
12.21 JPY
Đổi 1000 DAWG sang 12.21 JPY
5000 DAWG
61.07 JPY
Đổi 5000 DAWG sang 61.07 JPY
10000 DAWG
122.14 JPY
Đổi 10000 DAWG sang 122.14 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DAWG thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Dawg Coin tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DAWG sang JPY, lên đến 10000 DAWG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Dawg Coin
1 JPY
81.87 DAWG
Đổi 1 JPY sang 81.87 DAWG
10 JPY
818.73 DAWG
Đổi 10 JPY sang 818.73 DAWG
50 JPY
4,093.65 DAWG
Đổi 50 JPY sang 4,093.65 DAWG
100 JPY
8,187.3 DAWG
Đổi 100 JPY sang 8,187.3 DAWG
200 JPY
16,374.6 DAWG
Đổi 200 JPY sang 16,374.6 DAWG
500 JPY
40,936.51 DAWG
Đổi 500 JPY sang 40,936.51 DAWG
1000 JPY
81,873.02 DAWG
Đổi 1000 JPY sang 81,873.02 DAWG
2000 JPY
163,746.04 DAWG
Đổi 2000 JPY sang 163,746.04 DAWG
5000 JPY
409,365.09 DAWG
Đổi 5000 JPY sang 409,365.09 DAWG
10000 JPY
818,730.18 DAWG
Đổi 10000 JPY sang 818,730.18 DAWG
50000 JPY
4,093,650.88 DAWG
Đổi 50000 JPY sang 4,093,650.88 DAWG
100000 JPY
8,187,301.76 DAWG
Đổi 100000 JPY sang 8,187,301.76 DAWG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành DAWG toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Dawg Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang DAWG, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DAWG/JPY
DAWG/JPY: 1 DAWG = 0.01221 JPY; 2026/01/06 21:04:09
Trong 1D vừa qua, Dawg Coin đã thay đổi -0.03% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Dawg Coin(DAWG) đã thay đổi -0.03% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành DAWG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DAWG sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Dawg Coin/JPY
Giá Dawg Coin cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.01222 JPY trong khi giá Dawg Coin thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.01134 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Dawg Coin theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DAWG theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01222 JPY | 0.01222 JPY | 0.01222 JPY | 0.01932 JPY |
Thấp | 0.01221 JPY | 0.01134 JPY | 0.01096 JPY | 0.01096 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.03% | +9.03% | +5.71% | -36.77% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DAWG (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hi ện không hỗ trợ mua trực tiếp DAWG bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DAWG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Dawg Coin
Số liệu thị trường DAWG sang JPY
DAWG/JPY:
¥0.01221
Khối lượng DAWG 24 giờ:
¥7,463,576.18
Vốn hóa thị trường DAWG:
--
Nguồn cung lưu hành DAWG:
0 DAWG
Tỷ giá DAWG sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Dawg Coin thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Dawg Coin là ¥0.01221 mỗi DAWG, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DAWG. Khối lượng giao dịch của Dawg Coin đã thay đổi -7.15% (¥-575,146.49 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DAWG là ¥8,038,722.67.
Thông tin thêm về Dawg Coin trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Dawg Coin phổ biến nhất là DAWG sang JPY, trong đó mã của Dawg Coin là DAWG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DAWG sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DAWG sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Dawg Coin phổ biến
DAWG đến TWD
1 DAWG thành NT$0.002456 TWD
DAWG đến CNY
1 DAWG thành ¥0.0005447 CNY
DAWG đến USD
1 DAWG thành $0.{4}7800 USD
DAWG đến AUD
1 DAWG thành AU$0.0001158 AUD
DAWG đến EUR
1 DAWG thành €0.{4}6671 EUR
DAWG đến CAD
1 DAWG thành C$0.0001077 CAD
DAWG đến KRW
1 DAWG thành ₩0.1129 KRW
DAWG đến JPY
1 DAWG thành ¥0.01221 JPY
DAWG đến GBP
1 DAWG thành £0.{4}5776 GBP
DAWG đến BRL
1 DAWG thành R$0.0004197 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

ARTY đến JPY
1 ARTY thành ¥22.81 JPY

ETH đ ến JPY
1 ETH thành ¥507,821.81 JPY

SOL đến JPY
1 SOL thành ¥21,747.15 JPY

BREV đến JPY
1 BREV thành ¥53.61 JPY

SUI đến JPY
1 SUI thành ¥290.84 JPY

JASMY đến JPY
1 JASMY thành ¥1.36 JPY

RENDER đến JPY
1 RENDER thành ¥381.48 JPY

WIF đến JPY
1 WIF thành ¥66.51 JPY

BTC đến JPY
1 BTC thành ¥14,480,627.72 JPY

XRP đến JPY
1 XRP thành ¥353.47 JPY
Bảng chuyển đổi từ DAWG sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của Dawg Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 DAWG thành Yên Nhật đã thay đổi +9.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.03%, đạt mức cao nhất là 0.01222 JPY và mức thấp nhất là 0.01221 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 DAWG là ¥0.01155 JPY , thay đổi +5.71% so với giá hiện tại. Dawg Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.22% so với năm trước.
-¥
0.06059JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:04 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DAWG | ¥0.006107 | ¥0.006109 | -0.03% |
1 DAWG | ¥0.01221 | ¥0.01222 | -0.03% |
5 DAWG | ¥0.06107 | ¥0.06109 | -0.03% |
10 DAWG | ¥0.1221 | ¥0.1222 | -0.03% |
50 DAWG | ¥0.6107 | ¥0.6109 | -0.03% |
100 DAWG | ¥1.22 | ¥1.22 | -0.03% |
500 DAWG | ¥6.11 | ¥6.11 | -0.03% |
1000 DAWG | ¥12.21 | ¥12.22 | -0.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp DAWG/JPY
1 Dawg Coin bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 Dawg Coin (DAWG) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.01221.
Tôi có thể mua bao nhiêu DAWG với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 81.87 DAWG đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DAWG sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DAWG sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DAWG bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 409.37 DAWG, trong khi 5 DAWG sẽ có giá khoảng 0.06107JPY.
Giá cao nhất của DAWG/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DAWG tính theo JPY là ¥2.14. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DAWG/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Dawg Coin tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Dawg Coin (DAWG) đã tăng 9.03%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Dawg Coin (DAWG) đã tăng 5.71% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DAWG thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Dawg Coin và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DAWG/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DAWG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DAWG/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DAWG/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DAWG/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Dawg Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Dawg Coin: DAWG sang Đô la Mỹ (USD), DAWG sang Euro (EUR), DAWG sang Bảng Anh (GBP), DAWG sang Đô la Canada (CAD), DAWG sang Rupee Ấn Độ (INR), DAWG sang Rupee Pakistan (PKR), DAWG sang Real Brazil (BRL), DAWG sang ...
Giá của Dawg Coin ở Mỹ là $0.C$0.00010777800 USD. Ngoài ra, giá của Dawg Coin là €0.{4}6671 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5776 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007030 INR ở Ấn Độ, ₨0.02183 PKR ở Pakistan, R$0.0004197 BRL ở Brazil, ...
Cặp Dawg Coin phổ biến nhất là DAWG sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 Dawg Coin (DAWG) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.01221.
Giá của Dawg Coin ở Mỹ là $0.C$0.00010777800 USD. Ngoài ra, giá của Dawg Coin là €0.{4}6671 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5776 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007030 INR ở Ấn Độ, ₨0.02183 PKR ở Pakistan, R$0.0004197 BRL ở Brazil, ...
Cặp Dawg Coin phổ biến nhất là DAWG sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 Dawg Coin (DAWG) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.01221.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































