Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Daifuku sang Nhân dân tệ Trung Quốc (DAIFUKU sang CNY)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DAIFUKU thành CNY

DAIFUKU/CNY: 1 DAIFUKU = 0.{4}6274 CNY. Giá chuyển đổi 1 Daifuku (DAIFUKU) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 0.{4}6274 CNY hôm nay.
DAIFUKU
DAIFUKU
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DAIFUKU/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Daifuku (DAIFUKU) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DAIFUKU hiện có giá trị là 0.{4}6274 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DAIFUKU hiện có giá 0.{4}6274 CNY, nghĩa là mua 5 DAIFUKU sẽ mất 0.0003137 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 15,937.93 DAIFUKU và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 79,689.63 DAIFUKU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DAIFUKU sang CNY

Chuyển đổi CNY sang DAIFUKU

Daifuku
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 DAIFUKU
0.{4}6274  CNY
Đổi 1 DAIFUKU sang 0.{4}6274 CNY
2 DAIFUKU
0.0001255  CNY
Đổi 2 DAIFUKU sang 0.0001255 CNY
5 DAIFUKU
0.0003137  CNY
Đổi 5 DAIFUKU sang 0.0003137 CNY
10 DAIFUKU
0.0006274  CNY
Đổi 10 DAIFUKU sang 0.0006274 CNY
20 DAIFUKU
0.001255  CNY
Đổi 20 DAIFUKU sang 0.001255 CNY
50 DAIFUKU
0.003137  CNY
Đổi 50 DAIFUKU sang 0.003137 CNY
100 DAIFUKU
0.006274  CNY
Đổi 100 DAIFUKU sang 0.006274 CNY
200 DAIFUKU
0.01255  CNY
Đổi 200 DAIFUKU sang 0.01255 CNY
500 DAIFUKU
0.03137  CNY
Đổi 500 DAIFUKU sang 0.03137 CNY
1000 DAIFUKU
0.06274  CNY
Đổi 1000 DAIFUKU sang 0.06274 CNY
5000 DAIFUKU
0.3137  CNY
Đổi 5000 DAIFUKU sang 0.3137 CNY
10000 DAIFUKU
0.6274  CNY
Đổi 10000 DAIFUKU sang 0.6274 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DAIFUKU thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của Daifuku tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DAIFUKU sang CNY, lên đến 10000 DAIFUKU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
Daifuku
1 CNY
15,937.93 DAIFUKU
Đổi 1 CNY sang 15,937.93 DAIFUKU
10 CNY
159,379.25 DAIFUKU
Đổi 10 CNY sang 159,379.25 DAIFUKU
50 CNY
796,896.26 DAIFUKU
Đổi 50 CNY sang 796,896.26 DAIFUKU
100 CNY
1,593,792.53 DAIFUKU
Đổi 100 CNY sang 1,593,792.53 DAIFUKU
200 CNY
3,187,585.05 DAIFUKU
Đổi 200 CNY sang 3,187,585.05 DAIFUKU
500 CNY
7,968,962.63 DAIFUKU
Đổi 500 CNY sang 7,968,962.63 DAIFUKU
1000 CNY
15,937,925.25 DAIFUKU
Đổi 1000 CNY sang 15,937,925.25 DAIFUKU
2000 CNY
31,875,850.5 DAIFUKU
Đổi 2000 CNY sang 31,875,850.5 DAIFUKU
5000 CNY
79,689,626.25 DAIFUKU
Đổi 5000 CNY sang 79,689,626.25 DAIFUKU
10000 CNY
159,379,252.5 DAIFUKU
Đổi 10000 CNY sang 159,379,252.5 DAIFUKU
50000 CNY
796,896,262.51 DAIFUKU
Đổi 50000 CNY sang 796,896,262.51 DAIFUKU
100000 CNY
1,593,792,525.03 DAIFUKU
Đổi 100000 CNY sang 1,593,792,525.03 DAIFUKU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành DAIFUKU toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo Daifuku đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang DAIFUKU, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DAIFUKU/CNY

DAIFUKU/CNY: 1 DAIFUKU = 0.{4}6274 CNY; 2026/01/07 02:12:49
Trong 1D vừa qua, Daifuku đã thay đổi +5.66% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Daifuku(DAIFUKU) đã thay đổi +5.66% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành DAIFUKU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DAIFUKU sang CNY: Biến động và thay đổi giá của Daifuku/CNY

Giá Daifuku cao nhất theo CNY 7 ngày qua là 0.{4}6401 CNY trong khi giá Daifuku thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là 0.{4}5938 CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Daifuku theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DAIFUKU theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}6274 CNY
0.{4}6401 CNY
0.{4}6712 CNY
0.0001603 CNY
Thấp
0.{4}5938 CNY
0.{4}5938 CNY
0.{4}5938 CNY
0.{4}5903 CNY
Bình thường
0 CNY
0 CNY
0 CNY
0 CNY
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.66%
+2.02%
-2.88%
-60.85%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DAIFUKU (hoặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DAIFUKU bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DAIFUKU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Daifuku

Số liệu thị trường DAIFUKU sang CNY

DAIFUKU/CNY:
¥0.{4}6274
Khối lượng DAIFUKU 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường DAIFUKU:
--
Nguồn cung lưu hành DAIFUKU:
0 DAIFUKU

Tỷ giá DAIFUKU sang CNY hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Daifuku thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Daifuku là ¥0.--6274 mỗi DAIFUKU, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} DAIFUKU. Khối lượng giao dịch của Daifuku đã thay đổi 0.00% (¥0 CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DAIFUKU là ¥0.

Thông tin thêm về Daifuku trên Bitget

Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc

Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Daifuku phổ biến nhất là DAIFUKU sang CNY, trong đó mã của Daifuku là DAIFUKU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68531.89 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127810.23 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497193.99 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8341856.61 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DAIFUKU sang CNY

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DAIFUKU sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Daifuku phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DAIFUKU đến TWD
1 DAIFUKU thành NT$0.0002829 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DAIFUKU đến CNY
1 DAIFUKU thành ¥0.{4}6270 CNY
popular info Đô la Mỹ
DAIFUKU đến USD
1 DAIFUKU thành $0.{5}8978 USD
popular info Đô la Úc
DAIFUKU đến AUD
1 DAIFUKU thành AU$0.{4}1332 AUD
popular info Euro
DAIFUKU đến EUR
1 DAIFUKU thành €0.{5}7681 EUR
popular info Đô la Canada
DAIFUKU đến CAD
1 DAIFUKU thành C$0.{4}1240 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DAIFUKU đến KRW
1 DAIFUKU thành ₩0.01298 KRW
popular info Yên Nhật
DAIFUKU đến JPY
1 DAIFUKU thành ¥0.001406 JPY
popular info Bảng Anh
DAIFUKU đến GBP
1 DAIFUKU thành £0.{5}6649 GBP
popular info Real Brazil
DAIFUKU đến BRL
1 DAIFUKU thành R$0.{4}4824 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CNY

other assets Bitcoin
BTC đến CNY
1 BTC thành ¥645,925.39 CNY
other assets Ethereum
ETH đến CNY
1 ETH thành ¥22,665.15 CNY
other assets Solana
SOL đến CNY
1 SOL thành ¥970.63 CNY
other assets JasmyCoin
JASMY đến CNY
1 JASMY thành ¥0.06597 CNY
other assets Brevis
BREV đến CNY
1 BREV thành ¥2.53 CNY
other assets XRP
XRP đến CNY
1 XRP thành ¥15.82 CNY
other assets dogwifhat
WIF đến CNY
1 WIF thành ¥2.86 CNY
other assets Bittensor
TAO đến CNY
1 TAO thành ¥1,978.94 CNY
other assets Chainlink
LINK đến CNY
1 LINK thành ¥95.84 CNY
other assets BNB
BNB đến CNY
1 BNB thành ¥6,334.72 CNY

Bảng chuyển đổi từ DAIFUKU sang CNY

Tỷ giá hoán đổi của Daifuku đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DAIFUKU thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi +2.02% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.66%, đạt mức cao nhất là 0.{4}6274 CNY và mức thấp nhất là 0.{4}5938 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 DAIFUKU là ¥0.{4}6460 CNY , thay đổi -2.88% so với giá hiện tại. Daifuku đã thay đổi
+¥
0.{4}6274CNY
, tương đương mức thay đổi -99.46% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:12 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DAIFUKU
¥0.{4}3137¥0.{4}2969
+5.66%
1 DAIFUKU
¥0.{4}6274¥0.{4}5938
+5.66%
5 DAIFUKU
¥0.0003137¥0.0002969
+5.66%
10 DAIFUKU
¥0.0006274¥0.0005938
+5.66%
50 DAIFUKU
¥0.003137¥0.002969
+5.66%
100 DAIFUKU
¥0.006274¥0.005938
+5.66%
500 DAIFUKU
¥0.03137¥0.02969
+5.66%
1000 DAIFUKU
¥0.06274¥0.05938
+5.66%

Câu Hỏi Thường Gặp DAIFUKU/CNY

1 Daifuku bằng bao nhiêu CNY?
Hiện tại, giá 1 Daifuku (DAIFUKU) trong Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.{4}6274.
Tôi có thể mua bao nhiêu DAIFUKU với 1 CNY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 15,937.93 DAIFUKU đối với CNY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DAIFUKU sang CNY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DAIFUKU sang CNY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DAIFUKU bất kỳ sang CNY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CNY tương đương 79,689.63 DAIFUKU, trong khi 5 DAIFUKU sẽ có giá khoảng 0.0003137CNY.
Giá cao nhất của DAIFUKU/CNY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DAIFUKU tính theo CNY là ¥0.01611. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DAIFUKU/CNY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Daifuku tính theo CNY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Daifuku (DAIFUKU) đã tăng 2.02%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Daifuku (DAIFUKU) đã giảm 2.88% so với Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DAIFUKU thành CNY?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Daifuku và Nhân dân tệ Trung Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DAIFUKU/CNY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DAIFUKU hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DAIFUKU/CNY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DAIFUKU/CNY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DAIFUKU/CNY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Daifuku và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Daifuku: DAIFUKU sang Đô la Mỹ (USD), DAIFUKU sang Euro (EUR), DAIFUKU sang Bảng Anh (GBP), DAIFUKU sang Đô la Canada (CAD), DAIFUKU sang Rupee Ấn Độ (INR), DAIFUKU sang Rupee Pakistan (PKR), DAIFUKU sang Real Brazil (BRL), DAIFUKU sang ...
Giá của Daifuku ở Mỹ là $0.₹0.00080948978 USD. Ngoài ra, giá của Daifuku là €0.{5}7681 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}6649 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1240 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002513 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4824 BRL ở Brazil, ...
Cặp Daifuku phổ biến nhất là DAIFUKU sang Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY). Giá của 1 Daifuku (DAIFUKU) ở Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.{4}6274.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget