Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88810.41 (+0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88810.41 (+0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88810.41 (+0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CSR thành INR
CSR/INR: 1 CSR = 0.2858 INR. Giá chuyển đổi 1 CSR (CSR) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.2858 INR hôm nay.

CSR
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CSR/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CSR (CSR) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CSR hiện có giá trị là 0.2858 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CSR hiện có giá 0.2858 INR, nghĩa là mua 5 CSR sẽ mất 1.43 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 3.5 CSR và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 17.49 CSR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CSR sang INR
Chuyển đổi INR sang CSR
CSR
Rupee Ấn Độ
1 CSR
0.2858 INR
Đổi 1 CSR sang 0.2858 INR
2 CSR
0.5716 INR
Đổi 2 CSR sang 0.5716 INR
5 CSR
1.43 INR
Đổi 5 CSR sang 1.43 INR
10 CSR
2.86 INR
Đổi 10 CSR sang 2.86 INR
20 CSR
5.72 INR
Đổi 20 CSR sang 5.72 INR
50 CSR
14.29 INR
Đổi 50 CSR sang 14.29 INR
100 CSR
28.58 INR
Đổi 100 CSR sang 28.58 INR
200 CSR
57.16 INR
Đổi 200 CSR sang 57.16 INR
500 CSR
142.91 INR
Đổi 500 CSR sang 142.91 INR
1000 CSR
285.82 INR
Đổi 1000 CSR sang 285.82 INR
5000 CSR
1,429.09 INR
Đổi 5000 CSR sang 1,429.09 INR
10000 CSR
2,858.18 INR
Đổi 10000 CSR sang 2,858.18 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CSR thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của CSR tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CSR sang INR, lên đến 10000 CSR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
CSR
1 INR
3.5 CSR
Đổi 1 INR sang 3.5 CSR
10 INR
34.99 CSR
Đổi 10 INR sang 34.99 CSR
50 INR
174.94 CSR
Đổi 50 INR sang 174.94 CSR
100 INR
349.87 CSR
Đổi 100 INR sang 349.87 CSR
200 INR
699.75 CSR
Đổi 200 INR sang 699.75 CSR
500 INR
1,749.37 CSR
Đổi 500 INR sang 1,749.37 CSR
1000 INR
3,498.74 CSR
Đổi 1000 INR sang 3,498.74 CSR
2000 INR
6,997.47 CSR
Đổi 2000 INR sang 6,997.47 CSR
5000 INR
17,493.68 CSR
Đổi 5000 INR sang 17,493.68 CSR
10000 INR
34,987.36 CSR
Đổi 10000 INR sang 34,987.36 CSR
50000 INR
174,936.8 CSR
Đổi 50000 INR sang 174,936.8 CSR
100000 INR
349,873.6 CSR
Đổi 100000 INR sang 349,873.6 CSR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành CSR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo CSR đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang CSR, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CSR/INR
CSR/INR: 1 CSR = 0.2858 INR; 2026/01/02 01:12:48
Trong 1D vừa qua, CSR đã thay đổi +0.03% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CSR(CSR) đã thay đổi +0.03% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành CSR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CSR sang INR: Biến động và thay đổi giá của CSR/INR
Giá CSR cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.2862 INR trong khi giá CSR thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.2857 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá CSR theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CSR theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2859 INR | 0.2862 INR | 0.2864 INR | 0.4042 INR |
Thấp | 0.2857 INR | 0.2857 INR | 0.2857 INR | 0.2807 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.03% | -0.07% | -0.19% | -25.72% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CSR (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CSR bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CSR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin CSR
Số liệu thị trường CSR sang INR
CSR/INR:
₹0.2858
Khối lượng CSR 24 giờ:
₹118,742.26
Vốn hóa thị trường CSR:
--
Nguồn cung lưu hành CSR:
0 CSR
Tỷ giá CSR sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi CSR thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của CSR là ₹0.2858 mỗi CSR, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CSR. Khối lượng giao dịch của CSR đã thay đổi +109.33% (₹62,016.26 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CSR là ₹56,726.
Thông tin thêm về CSR trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá CSR phổ biến nhất là CSR sang INR, trong đó mã của CSR là CSR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CSR sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CSR sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi CSR phổ biến
CSR đến TWD
1 CSR thành NT$0.09953 TWD
CSR đến CNY
1 CSR thành ¥0.02223 CNY
CSR đến USD
1 CSR thành $0.003177 USD
CSR đến AUD
1 CSR thành AU$0.004764 AUD
CSR đến EUR
1 CSR thành €0.002704 EUR
CSR đến CAD
1 CSR thành C$0.004359 CAD
CSR đến INR
1 CSR thành ₹0.2858 INR
CSR đến KRW
1 CSR thành ₩4.59 KRW
CSR đến JPY
1 CSR thành ¥0.4980 JPY
CSR đến GBP
1 CSR thành £0.002358 GBP
CSR đến BRL
1 CSR thành R$0.01752 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

PEPE đến INR
1 PEPE thành ₹0.0004419 INR

DOGE đến INR
1 DOGE thành ₹11.36 INR

FIL đến INR
1 FIL thành ₹133.97 INR

AVAX đến INR
1 AVAX thành ₹1,221.35 INR

RIVER đến INR
1 RIVER thành ₹1,372.89 INR

KGEN đến INR
1 KGEN thành ₹18.36 INR

DOT đến INR
1 DOT thành ₹179.17 INR

AERGO đến INR
1 AERGO thành ₹6.14 INR

IP đến INR
1 IP thành ₹172.89 INR

ZBT đến INR
1 ZBT thành ₹13.32 INR
Bảng chuyển đổi từ CSR sang INR
Tỷ giá hoán đổi của CSR đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CSR thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -0.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.03%, đạt mức cao nhất là 0.2859 INR và mức thấp nhất là 0.2857 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 CSR là ₹0.2863 INR , thay đổi -0.19% so với giá hiện tại. CSR đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.88% so với năm trước.
-₹
1.38INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:12 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CSR | ₹0.1429 | ₹0.1429 | +0.03% |
1 CSR | ₹0.2858 | ₹0.2857 | +0.03% |
5 CSR | ₹1.43 | ₹1.43 | +0.03% |
10 CSR | ₹2.86 | ₹2.86 | +0.03% |
50 CSR | ₹14.29 | ₹14.29 | +0.03% |
100 CSR | ₹28.58 | ₹28.57 | +0.03% |
500 CSR | ₹142.91 | ₹142.87 | +0.03% |
1000 CSR | ₹285.82 | ₹285.75 | +0.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp CSR/INR
1 CSR bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 CSR (CSR) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.2858.
Tôi có thể mua bao nhiêu CSR với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.5 CSR đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CSR sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CSR sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CSR bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 17.49 CSR, trong khi 5 CSR sẽ có giá khoảng 1.43INR.
Giá cao nhất của CSR/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CSR tính theo INR là ₹6.76. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CSR/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của CSR tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi CSR (CSR) đã giảm 0.07%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi CSR (CSR) đã giảm 0.19% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CSR thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CSR và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CSR/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CSR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CSR/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CSR/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CSR/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của CSR và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











