Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Cryptopeso sang Złoty Ba Lan (CRP sang PLN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CRP thành PLN

CRP/PLN: 1 CRP = 0.1374 PLN. Giá chuyển đổi 1 Cryptopeso (CRP) thành Złoty Ba Lan (PLN) là 0.1374 PLN hôm nay.
CRP
CRP
PLN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CRP/PLN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cryptopeso (CRP) thành Złoty Ba Lan (PLN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CRP hiện có giá trị là 0.1374 PLN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CRP hiện có giá 0.1374 PLN, nghĩa là mua 5 CRP sẽ mất 0.6869 PLN. Tương tự, zł1 PLN có thể được chuyển đổi thành 7.28 CRP và zł50 PLN có thể được chuyển đổi thành 36.4 CRP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CRP sang PLN

Chuyển đổi PLN sang CRP

Cryptopeso
Złoty Ba Lan
1 CRP
0.1374  PLN
Đổi 1 CRP sang 0.1374 PLN
2 CRP
0.2748  PLN
Đổi 2 CRP sang 0.2748 PLN
5 CRP
0.6869  PLN
Đổi 5 CRP sang 0.6869 PLN
10 CRP
1.37  PLN
Đổi 10 CRP sang 1.37 PLN
20 CRP
2.75  PLN
Đổi 20 CRP sang 2.75 PLN
50 CRP
6.87  PLN
Đổi 50 CRP sang 6.87 PLN
100 CRP
13.74  PLN
Đổi 100 CRP sang 13.74 PLN
200 CRP
27.48  PLN
Đổi 200 CRP sang 27.48 PLN
500 CRP
68.69  PLN
Đổi 500 CRP sang 68.69 PLN
1000 CRP
137.38  PLN
Đổi 1000 CRP sang 137.38 PLN
5000 CRP
686.9  PLN
Đổi 5000 CRP sang 686.9 PLN
10000 CRP
1,373.81  PLN
Đổi 10000 CRP sang 1,373.81 PLN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CRP thành PLN toàn diện, cho thấy giá trị của Cryptopeso tính theo Złoty Ba Lan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CRP sang PLN, lên đến 10000 CRP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Złoty Ba Lan
Cryptopeso
1 PLN
7.28 CRP
Đổi 1 PLN sang 7.28 CRP
10 PLN
72.79 CRP
Đổi 10 PLN sang 72.79 CRP
50 PLN
363.95 CRP
Đổi 50 PLN sang 363.95 CRP
100 PLN
727.91 CRP
Đổi 100 PLN sang 727.91 CRP
200 PLN
1,455.81 CRP
Đổi 200 PLN sang 1,455.81 CRP
500 PLN
3,639.53 CRP
Đổi 500 PLN sang 3,639.53 CRP
1000 PLN
7,279.05 CRP
Đổi 1000 PLN sang 7,279.05 CRP
2000 PLN
14,558.11 CRP
Đổi 2000 PLN sang 14,558.11 CRP
5000 PLN
36,395.26 CRP
Đổi 5000 PLN sang 36,395.26 CRP
10000 PLN
72,790.53 CRP
Đổi 10000 PLN sang 72,790.53 CRP
50000 PLN
363,952.64 CRP
Đổi 50000 PLN sang 363,952.64 CRP
100000 PLN
727,905.28 CRP
Đổi 100000 PLN sang 727,905.28 CRP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PLN thành CRP toàn diện, cho thấy giá trị của Złoty Ba Lan tính theo Cryptopeso đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PLN sang CRP, lên đến 100000 PLN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CRP/PLN

CRP/PLN: 1 CRP = 0.1374 PLN; 2026/01/02 01:38:19
Trong 1D vừa qua, Cryptopeso đã thay đổi -4.72% thành PLN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Cryptopeso(CRP) đã thay đổi -4.72% thành PLN trong khi đó Złoty Ba Lan(PLN) đã thay đổi % thành CRP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CRP sang PLN: Biến động và thay đổi giá của Cryptopeso/PLN

Giá Cryptopeso cao nhất theo PLN 7 ngày qua là 0.1570 PLN trong khi giá Cryptopeso thấp nhất theo PLN trong 7 ngày qua là 0.1317 PLN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Cryptopeso theo PLN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CRP theo PLN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1463 PLN
0.1570 PLN
0.1837 PLN
0.3861 PLN
Thấp
0.1394 PLN
0.1317 PLN
0.1317 PLN
0.1317 PLN
Bình thường
0 PLN
0 PLN
0 PLN
0 PLN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.72%
-4.87%
-20.41%
-57.01%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CRP (hoặc USDT) bằng PLN (Polish Złoty)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CRP bằng PLN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CRP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Cryptopeso

Số liệu thị trường CRP sang PLN

CRP/PLN:
zł0.1374
Khối lượng CRP 24 giờ:
zł3,786.51
Vốn hóa thị trường CRP:
--
Nguồn cung lưu hành CRP:
0 CRP

Tỷ giá CRP sang PLN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Cryptopeso thành Złoty Ba Lan đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Cryptopeso là zł0.1374 mỗi CRP, với tổng vốn hoá thị trường của zł0 PLN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CRP. Khối lượng giao dịch của Cryptopeso đã thay đổi -78.61% (zł-13,916.82 PLN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CRP là zł17,703.34.

Thông tin thêm về Cryptopeso trên Bitget

Thông tin Złoty Ba Lan

Gii thiu v Złoty Ba Lan (PLN)

Złoty Ba Lan (PLN) là gì?

Złoty Ba Lan, viết tt là PLN, là tin t chính thc ca Ba Lan. Tên ca đng tin này, bt ngun t tiếng Ba Lan có nghĩa là 'vàng', phn ánh giá tr lch s ca nó. Biu tưng ca Złoty Ba Lan là "zł", bt ngun t hai ch cái đu tiên ca t "złoty". Biu tưng này thưng đưc s dng trong các th giá, báo cáo tài chính và các bi cnh khác Ba Lan đ biu th s tin bng złoty, chng hn như 50 zł cho năm mươi złoty. Złoty đưc chia thành 100 grosz (gr). Złoty Ba Lan là tin t hp pháp duy nht Ba Lan và đưc s dng cho tt c các giao dch trong quc gia này.

Złoty Ba Lan đưc phát hành bi Ngân hàng Quc gia Ba Lan (Ngân hàng Narodowy Polski, NBP), là ngân hàng trung ương ca Ba Lan. NBP chu trách nhim phát hành và điu tiết tin t Ba Lan, qun lý lưu thông và duy trì s n đnh ca nó. Ngoài ra, ngân hàng này có vai trò quan trng trong vic thc hin chính sách tin t, giám sát h thng ngân hàng và duy trì d tr ngoi hi ca đt nưc.

V lch s ca PLN

Đng tin hu hình đu tiên Ba Lan là denarius, đưc lưu hành t thế k th 10. Złoty, ban đu đưc s dng cho các đng tin vàng nưc ngoài như ducats và florin, đưc chính thc gii thiu vào năm 1919, thay thế marka Ba Lan. Trong Cuc ni dy Kościuszko và các cuc phân chia tiếp theo, złoty đã tri qua nhng thay đi đáng k. S ra đi ca tin giy và s biến đng v giá tr do nhng biến đng chính tr là đc đim chính ca thi đi này. Sau Thế chiến II, złoty đưc s dng li và thay đi mnh giá vào năm 1950 và mt ln na vào năm 1995 do siêu lm phát. Złoty hin đi (PLN) thay thế złoty cũ (PLZ) vi t l 10.000:1.

Tin giy và tin xu PLN

Đng tin này có nhiu mnh giá khác nhau. Tin giy thưng có lnh giá 10, 20, 50, 100, 200 và 500 złoty, trong khi tin xu có mnh giá 1, 2, 5, 10, 20 và 50 grosz, và 1, 2 và 5 złoty. Tin giy hin đi có các tính năng bo mt tiên tiến, bao gm hình m và thiết kế đc đáo đ ngăn chn tin gi. Vic đúc tin xu và in tin giy cũng đưc qun lý bi Ngân hàng Quc gia Ba Lan.

Ý nghĩa kinh tế và t giá hi đoái

Złoty Ba Lan (PLN) có vai trò rt quan trng đi vi nn kinh tế Ba Lan và th trưng tài chính Trung và Đông Âu. Là tin t chính thc ca quc gia, đng tin này h tr tt c các giao dch tài chính trong nưc. Đưc điu chnh bi mt h thng t giá hi đoái th ni, giá tr ca Złoty dao đng da trên hiu qu kinh tế, lãi sut, lm phát và điu kin kinh tế toàn cu ca Ba Lan. Biến đng này làm cho t giá hi đoái ca nó so vi các loi tin t chính như Euro và Đô la M tr thành mt ch s quan trng đi vi nhà đu tư và nhà hoch đnh chính sách kinh tế. S n đnh ca Złoty là chìa khóa đ thu hút đu tư nưc ngoài và duy trì các mi quan h thương mi lành mnh. Trong khi có cuc tho lun đang din ra v vic Ba Lan có kh năng chp nhn đng Euro vi tư cách thành viên EU, Złoty vn là tin t chính thc ca Ba Lan, làm ni bt tm quan trng ca nó trong c lĩnh vc kinh tế quc gia và khu vc.

Złoty Ba Lan có đưc neo vi euro không?

Złoty Ba Lan (PLN) hot đng theo h thng t giá hi đoái th ni và không đưc neo vi đng Euro (EUR). Dù Ba Lan là thành viên ca Liên minh châu Âu, nhưng nưc này vn gi đưc đng tin riêng ca mình và chưa đáp ng các tiêu chí cn thiết đ s dng đng Euro. Trong h thng t giá hi đoái th ni, giá tr ca Złoty đưc xác đnh bi cung và cu th trưng liên quan đến các loi tin t khác. Quyết đnh chuyn sang đng Euro s ph thuc vào vic Ba Lan đáp ng các tiêu chí này, nhưng cho đến khi đó, Złoty vn là mt loi tin t đc lp, chu biến đng th trưng.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Cryptopeso phổ biến nhất là CRP sang PLN, trong đó mã của Cryptopeso là CRP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị PLN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CRP sang PLN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CRP sang PLN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Cryptopeso phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CRP đến TWD
1 CRP thành NT$1.2 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CRP đến CNY
1 CRP thành ¥0.2679 CNY
popular info Đô la Mỹ
CRP đến USD
1 CRP thành $0.03829 USD
popular info Đô la Úc
CRP đến AUD
1 CRP thành AU$0.05742 AUD
popular info Euro
CRP đến EUR
1 CRP thành €0.03259 EUR
popular info Đô la Canada
CRP đến CAD
1 CRP thành C$0.05254 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CRP đến KRW
1 CRP thành ₩55.29 KRW
popular info Yên Nhật
CRP đến JPY
1 CRP thành ¥6 JPY
popular info Złoty Ba Lan
CRP đến PLN
1 CRP thành zł0.1374 PLN
popular info Bảng Anh
CRP đến GBP
1 CRP thành £0.02842 GBP
popular info Real Brazil
CRP đến BRL
1 CRP thành R$0.2112 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang PLN

other assets Pepe
PEPE đến PLN
1 PEPE thành zł0.{4}1775 PLN
other assets Dogecoin
DOGE đến PLN
1 DOGE thành zł0.4545 PLN
other assets Filecoin
FIL đến PLN
1 FIL thành zł5.31 PLN
other assets Avalanche
AVAX đến PLN
1 AVAX thành zł48.6 PLN
other assets River
RIVER đến PLN
1 RIVER thành zł56.64 PLN
other assets KGeN
KGEN đến PLN
1 KGEN thành zł0.7339 PLN
other assets Polkadot
DOT đến PLN
1 DOT thành zł7.16 PLN
other assets Aergo
AERGO đến PLN
1 AERGO thành zł0.2397 PLN
other assets Story
IP đến PLN
1 IP thành zł7.27 PLN
other assets ZEROBASE
ZBT đến PLN
1 ZBT thành zł0.5220 PLN

Bảng chuyển đổi từ CRP sang PLN

Tỷ giá hoán đổi của Cryptopeso đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CRP thành Złoty Ba Lan đã thay đổi -4.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.72%, đạt mức cao nhất là 0.1463 PLN và mức thấp nhất là 0.1394 PLN . Một tháng trước, giá trị của 1 CRP là zł0.1731 PLN , thay đổi -20.41% so với giá hiện tại. Cryptopeso đã thay đổi
-
0.2564PLN
, tương đương mức thay đổi -64.78% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 01:38 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CRP
zł0.06869zł0.07215
-4.72%
1 CRP
zł0.1374zł0.1443
-4.72%
5 CRP
zł0.6869zł0.7215
-4.72%
10 CRP
zł1.37zł1.44
-4.72%
50 CRP
zł6.87zł7.21
-4.72%
100 CRP
zł13.74zł14.43
-4.72%
500 CRP
zł68.69zł72.15
-4.72%
1000 CRP
zł137.38zł144.29
-4.72%

Câu Hỏi Thường Gặp CRP/PLN

1 Cryptopeso bằng bao nhiêu PLN?
Hiện tại, giá 1 Cryptopeso (CRP) trong Złoty Ba Lan (PLN) là zł0.1374.
Tôi có thể mua bao nhiêu CRP với 1 PLN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.28 CRP đối với PLN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CRP sang PLN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CRP sang PLN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CRP bất kỳ sang PLN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 PLN tương đương 36.4 CRP, trong khi 5 CRP sẽ có giá khoảng 0.6869PLN.
Giá cao nhất của CRP/PLN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CRP tính theo PLN là zł2.89. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CRP/PLN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Cryptopeso tính theo PLN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Cryptopeso (CRP) đã giảm 4.87%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Cryptopeso (CRP) đã giảm 20.41% so với Złoty Ba Lan (PLN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CRP thành PLN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Cryptopeso và Złoty Ba Lan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CRP/PLN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CRP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CRP/PLN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CRP/PLN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CRP/PLN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Cryptopeso và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Cryptopeso: CRP sang Đô la Mỹ (USD), CRP sang Euro (EUR), CRP sang Bảng Anh (GBP), CRP sang Đô la Canada (CAD), CRP sang Rupee Ấn Độ (INR), CRP sang Rupee Pakistan (PKR), CRP sang Real Brazil (BRL), CRP sang ...
Giá của Cryptopeso ở Mỹ là $0.03829 USD. Ngoài ra, giá của Cryptopeso là €0.03259 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02842 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05254 CAD ở Canada, ₹3.44 INR ở Ấn Độ, ₨10.73 PKR ở Pakistan, R$0.2112 BRL ở Brazil, ...
Cặp Cryptopeso phổ biến nhất là CRP sang Złoty Ba Lan(PLN). Giá của 1 Cryptopeso (CRP) ở Złoty Ba Lan (PLN) là zł0.1374.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget