Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93616.41 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93616.41 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93616.41 (-0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CROAK thành NAD
CROAK/NAD: 1 CROAK = 0.004509 NAD. Giá chuyển đổi 1 Croak (CROAK) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.004509 NAD hôm nay.

CROAK
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CROAK/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Croak (CROAK) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CROAK hiện có giá trị là 0.004509 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CROAK hiện có giá 0.004509 NAD, nghĩa là mua 5 CROAK sẽ mất 0.02255 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 221.77 CROAK và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 1,108.83 CROAK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CROAK sang NAD
Chuyển đổi NAD sang CROAK
Croak
Đô la Namibia
1 CROAK
0.004509 NAD
Đổi 1 CROAK sang 0.004509 NAD
2 CROAK
0.009019 NAD
Đổi 2 CROAK sang 0.009019 NAD
5 CROAK
0.02255 NAD
Đổi 5 CROAK sang 0.02255 NAD
10 CROAK
0.04509 NAD
Đổi 10 CROAK sang 0.04509 NAD
20 CROAK
0.09019 NAD
Đổi 20 CROAK sang 0.09019 NAD
50 CROAK
0.2255 NAD
Đổi 50 CROAK sang 0.2255 NAD
100 CROAK
0.4509 NAD
Đổi 100 CROAK sang 0.4509 NAD
200 CROAK
0.9019 NAD
Đổi 200 CROAK sang 0.9019 NAD
500 CROAK
2.25 NAD