Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Credefi sang Dinar Tunisia (CREDI sang TND)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CREDI thành TND

CREDI/TND: 1 CREDI = 0.005117 TND. Giá chuyển đổi 1 Credefi (CREDI) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.005117 TND hôm nay.
CREDI
CREDI
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CREDI/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Credefi (CREDI) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CREDI hiện có giá trị là 0.005117 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CREDI hiện có giá 0.005117 TND, nghĩa là mua 5 CREDI sẽ mất 0.02558 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 195.43 CREDI và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 977.15 CREDI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CREDI sang TND

Chuyển đổi TND sang CREDI

Credefi
Dinar Tunisia
1 CREDI
0.005117  TND
Đổi 1 CREDI sang 0.005117 TND
2 CREDI
0.01023  TND
Đổi 2 CREDI sang 0.01023 TND
5 CREDI
0.02558  TND
Đổi 5 CREDI sang 0.02558 TND
10 CREDI
0.05117  TND
Đổi 10 CREDI sang 0.05117 TND
20 CREDI
0.1023  TND
Đổi 20 CREDI sang 0.1023 TND
50 CREDI
0.2558  TND
Đổi 50 CREDI sang 0.2558 TND
100 CREDI
0.5117  TND
Đổi 100 CREDI sang 0.5117 TND
200 CREDI
1.02  TND
Đổi 200 CREDI sang 1.02 TND
500 CREDI
2.56  TND
Đổi 500 CREDI sang 2.56 TND
1000 CREDI
5.12  TND
Đổi 1000 CREDI sang 5.12 TND
5000 CREDI
25.58  TND
Đổi 5000 CREDI sang 25.58 TND
10000 CREDI
51.17  TND
Đổi 10000 CREDI sang 51.17 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CREDI thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Credefi tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CREDI sang TND, lên đến 10000 CREDI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Credefi
1 TND
195.43 CREDI
Đổi 1 TND sang 195.43 CREDI
10 TND
1,954.3 CREDI
Đổi 10 TND sang 1,954.3 CREDI
50 TND
9,771.51 CREDI
Đổi 50 TND sang 9,771.51 CREDI
100 TND
19,543.02 CREDI
Đổi 100 TND sang 19,543.02 CREDI
200 TND
39,086.03 CREDI
Đổi 200 TND sang 39,086.03 CREDI
500 TND
97,715.08 CREDI
Đổi 500 TND sang 97,715.08 CREDI
1000 TND
195,430.17 CREDI
Đổi 1000 TND sang 195,430.17 CREDI
2000 TND
390,860.34 CREDI
Đổi 2000 TND sang 390,860.34 CREDI
5000 TND
977,150.84 CREDI
Đổi 5000 TND sang 977,150.84 CREDI
10000 TND
1,954,301.69 CREDI
Đổi 10000 TND sang 1,954,301.69 CREDI
50000 TND
9,771,508.44 CREDI
Đổi 50000 TND sang 9,771,508.44 CREDI
100000 TND
19,543,016.88 CREDI
Đổi 100000 TND sang 19,543,016.88 CREDI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành CREDI toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo Credefi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang CREDI, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CREDI/TND

CREDI/TND: 1 CREDI = 0.005117 TND; 2026/01/02 06:10:50
Trong 1D vừa qua, Credefi đã thay đổi -0.96% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Credefi(CREDI) đã thay đổi -0.96% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành CREDI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CREDI sang TND: Biến động và thay đổi giá của Credefi/TND

Giá Credefi cao nhất theo TND 7 ngày qua là 0.006234 TND trong khi giá Credefi thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là 0.004922 TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Credefi theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CREDI theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.005270 TND
0.006234 TND
0.007511 TND
0.01414 TND
Thấp
0.004922 TND
0.004922 TND
0.004922 TND
0.004026 TND
Bình thường
0 TND
0 TND
0 TND
0 TND
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.96%
-4.59%
-26.51%
-55.05%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CREDI (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CREDI bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CREDI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Credefi

Số liệu thị trường CREDI sang TND

CREDI/TND:
د.ت0.005117
Khối lượng CREDI 24 giờ:
د.ت191,599.28
Vốn hóa thị trường CREDI:
د.ت3,830,390.58
Nguồn cung lưu hành CREDI:
748.57M CREDI

Tỷ giá CREDI sang TND hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Credefi thành Dinar Tunisia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Credefi là د.ت0.005117 mỗi CREDI, với tổng vốn hoá thị trường của د.ت3,830,390.58 TND dựa trên nguồn cung lưu hành của 748,573,900 CREDI. Khối lượng giao dịch của Credefi đã thay đổi -0.28% (د.ت-541.07 TND) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CREDI là د.ت192,140.35.

Thông tin thêm về Credefi trên Bitget

Thông tin Dinar Tunisia

Gii thiu v đng Dinar Tunisia (TND)

Đng Dinar Tunisia (TND), đưc gii thiu vào năm 1960, không ch là đng tin chính thc ca Tunisia mà còn là biu tưng ca s kiên cưng kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đng tin này thưng đưc viết tt là TND và đưc biu th bng ký hiu د.ت. Thay thế cho Đng Franc Tunisia, Dinar đưc thiết lp không lâu sau khi Tunisia giành đưc đc lp t Pháp, đánh du bưc tiến quan trng trong hành trình hưng ti ch quyn kinh tế ca đt nưc.

Bi cnh lch s

S ra đi ca Đng Dinar Tunisia là mt phát trin quan trng trong giai đon hu thuc đa ca Tunisia. Nó biu th s thoát khi quá kh thuc đa và đã góp phn quan trng trong vic xây dng nn tng cho mt h thng tin t đc lp. Vic thiết lp Đng Dinar din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Tunisia trong vic xây dng mt nn kinh tế đa dng và t cung t cp.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Dinar Tunisia phn ánh lch s phong phú và bc tranh văn hóa đa dng ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt lch s, các đa danh c đi và biu tưng ca ngh thut cũng như v đp t nhiên ca Tunisia. Nhng thiết kế này không ch dùng cho các giao dch tài chính; chúng còn k li nhng câu chuyn v quá kh và hin ti ca Tunisia, nuôi dưng bn sc và nim t hào quc gia.

Vai trò kinh tế

Dinar đóng vai trò trung tâm trong nn kinh tế Tunisia, bao gm các ngành quan trng như nông nghip, du lch, dt may và chế to. Là phương tin trao đi chính, đng tin này h tr các ngành này, thúc đy thương mi và đu tư. S n đnh ca Dinar là yếu t quan trng cho sc khe kinh tế ca đt nưc và s t tin ca c nhà đu tư trong nưc và quc tế.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Tunisia, Dinar đã vưt qua nhiu thách thc kinh tế khác nhau, bao gm lm phát và s mt giá ca tin t. Chính sách tin t ca ngân hàng tp trung vào vic n đnh đng tin, kim soát lm phát và h tr tăng trưng kinh tế bn vng, điu cn thiết đ duy trì nim tin ca công chúng và các nhà đu tư.

Thương mi quc tế và đng Dinar Tunisia

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Dinar rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Tunisia như du ô liu, dt may và sn phm nông nghip. Mt đng Dinar n đnh là điu cn thiết đ duy trì giá xut khu cnh tranh và thu hút đu tư trc tiếp nưc ngoài.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t ngưi Tunisia sng c ngoài, đc bit là t châu Âu, cũng là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang đng Dinar, đóng mt vai trò quan trng trong vic h tr các h gia đình và đóng góp vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Credefi phổ biến nhất là CREDI sang TND, trong đó mã của Credefi là CREDI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị TND đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CREDI sang TND

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CREDI sang TND
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Credefi phổ biến

popular info Dinar Tunisia
CREDI đến TND
1 CREDI thành د.ت0.005117 TND
popular info Đô la Đài Loan mới
CREDI đến TWD
1 CREDI thành NT$0.05507 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CREDI đến CNY
1 CREDI thành ¥0.01226 CNY
popular info Đô la Mỹ
CREDI đến USD
1 CREDI thành $0.001754 USD
popular info Đô la Úc
CREDI đến AUD
1 CREDI thành AU$0.002618 AUD
popular info Euro
CREDI đến EUR
1 CREDI thành €0.001492 EUR
popular info Đô la Canada
CREDI đến CAD
1 CREDI thành C$0.002405 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CREDI đến KRW
1 CREDI thành ₩2.53 KRW
popular info Yên Nhật
CREDI đến JPY
1 CREDI thành ¥0.2750 JPY
popular info Bảng Anh
CREDI đến GBP
1 CREDI thành £0.001301 GBP
popular info Real Brazil
CREDI đến BRL
1 CREDI thành R$0.009692 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang TND

other assets Pepe
PEPE đến TND
1 PEPE thành د.ت0.{4}1508 TND
other assets Avalanche
AVAX đến TND
1 AVAX thành د.ت39.7 TND
other assets Filecoin
FIL đến TND
1 FIL thành د.ت4.26 TND
other assets Dogecoin
DOGE đến TND
1 DOGE thành د.ت0.3737 TND
other assets Polkadot
DOT đến TND
1 DOT thành د.ت5.8 TND
other assets Velo
VELO đến TND
1 VELO thành د.ت0.02137 TND
other assets River
RIVER đến TND
1 RIVER thành د.ت34.28 TND
other assets FLOKI
FLOKI đến TND
1 FLOKI thành د.ت0.0001296 TND
other assets Story
IP đến TND
1 IP thành د.ت6.28 TND
other assets Humanity Protocol
H đến TND
1 H thành د.ت0.5098 TND

Bảng chuyển đổi từ CREDI sang TND

Tỷ giá hoán đổi của Credefi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CREDI thành Dinar Tunisia đã thay đổi -4.59% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.96%, đạt mức cao nhất là 0.005270 TND và mức thấp nhất là 0.004922 TND . Một tháng trước, giá trị của 1 CREDI là د.ت0.006951 TND , thay đổi -26.51% so với giá hiện tại. Credefi đã thay đổi
-د.ت
0.03640TND
, tương đương mức thay đổi -87.74% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:10 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CREDI
د.ت0.002558د.ت0.002583
-0.96%
1 CREDI
د.ت0.005117د.ت0.005166
-0.96%
5 CREDI
د.ت0.02558د.ت0.02583
-0.96%
10 CREDI
د.ت0.05117د.ت0.05166
-0.96%
50 CREDI
د.ت0.2558د.ت0.2583
-0.96%
100 CREDI
د.ت0.5117د.ت0.5166
-0.96%
500 CREDI
د.ت2.56د.ت2.58
-0.96%
1000 CREDI
د.ت5.12د.ت5.17
-0.96%

Câu Hỏi Thường Gặp CREDI/TND

1 Credefi bằng bao nhiêu TND?
Hiện tại, giá 1 Credefi (CREDI) trong Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.005117.
Tôi có thể mua bao nhiêu CREDI với 1 TND?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 195.43 CREDI đối với TND.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CREDI sang TND?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CREDI sang TND của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CREDI bất kỳ sang TND. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 TND tương đương 977.15 CREDI, trong khi 5 CREDI sẽ có giá khoảng 0.02558TND.
Giá cao nhất của CREDI/TND trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CREDI tính theo TND là د.ت0.4077. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CREDI/TND có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Credefi tính theo TND như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Credefi (CREDI) đã giảm 4.59%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Credefi (CREDI) đã giảm 26.51% so với Dinar Tunisia (TND).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CREDI thành TND?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Credefi và Dinar Tunisia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CREDI/TND. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CREDI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CREDI/TND tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CREDI/TND giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CREDI/TND. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Credefi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Credefi: CREDI sang Đô la Mỹ (USD), CREDI sang Euro (EUR), CREDI sang Bảng Anh (GBP), CREDI sang Đô la Canada (CAD), CREDI sang Rupee Ấn Độ (INR), CREDI sang Rupee Pakistan (PKR), CREDI sang Real Brazil (BRL), CREDI sang ...
Giá của Credefi ở Mỹ là $0.001754 USD. Ngoài ra, giá của Credefi là €0.001492 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001301 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002405 CAD ở Canada, ₹0.1578 INR ở Ấn Độ, ₨0.4914 PKR ở Pakistan, R$0.009692 BRL ở Brazil, ...
Cặp Credefi phổ biến nhất là CREDI sang Dinar Tunisia(TND). Giá của 1 Credefi (CREDI) ở Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.005117.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget