Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90015.93 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90015.93 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90015.93 (+1.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XCP thành OMR
XCP/OMR: 1 XCP = 0.7517 OMR. Giá chuyển đổi 1 Counterparty (XCP) thành Rial Oman (OMR) là 0.7517 OMR hôm nay.

XCP
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XCP/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Counterparty (XCP) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XCP hiện có giá trị là 0.7517 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XCP hiện có giá 0.7517 OMR, nghĩa là mua 5 XCP sẽ mất 3.76 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 1.33 XCP và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 6.65 XCP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XCP sang OMR
Chuyển đổi OMR sang XCP
Counterparty
Rial Oman
1 XCP
0.7517 OMR
Đổi 1 XCP sang 0.7517 OMR
2 XCP
1.5 OMR
Đổi 2 XCP sang 1.5 OMR
5 XCP
3.76 OMR
Đổi 5 XCP sang 3.76 OMR
10 XCP
7.52 OMR
Đổi 10 XCP sang 7.52 OMR
20 XCP
15.03 OMR
Đổi 20 XCP sang 15.03 OMR
50 XCP
37.58 OMR
Đổi 50 XCP sang 37.58 OMR
100 XCP
75.17 OMR
Đổi 100 XCP sang 75.17 OMR
200 XCP
150.33 OMR
Đổi 200 XCP sang 150.33 OMR
500 XCP
375.83 OMR
Đổi 500 XCP sang 375.83 OMR
1000 XCP
751.66 OMR
Đổi 1000 XCP sang 751.66 OMR
5000 XCP
3,758.31 OMR
Đổi 5000 XCP sang 3,758.31 OMR
10000 XCP
7,516.61 OMR
Đổi 10000 XCP sang 7,516.61 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XCP thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Counterparty tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XCP sang OMR, lên đến 10000 XCP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Counterparty
1 OMR
1.33 XCP
Đổi 1 OMR sang 1.33 XCP
10 OMR
13.3 XCP
Đổi 10 OMR sang 13.3 XCP
50 OMR
66.52 XCP
Đổi 50 OMR sang 66.52 XCP
100 OMR
133.04 XCP
Đổi 100 OMR sang 133.04 XCP
200 OMR
266.08 XCP
Đổi 200 OMR sang 266.08 XCP
500 OMR
665.19 XCP
Đổi 500 OMR sang 665.19 XCP
1000 OMR
1,330.39 XCP
Đổi 1000 OMR sang 1,330.39 XCP
2000 OMR
2,660.77 XCP
Đổi 2000 OMR sang 2,660.77 XCP
5000 OMR
6,651.93 XCP
Đổi 5000 OMR sang 6,651.93 XCP
10000