Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88800.13 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88800.13 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88800.13 (+1.37%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XNY thành HNL
XNY/HNL: 1 XNY = 0.08939 HNL. Giá chuyển đổi 1 Codatta (XNY) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.08939 HNL hôm nay.

XNY
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XNY/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Codatta (XNY) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XNY hiện có giá trị là 0.08939 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XNY hiện có giá 0.08939 HNL, nghĩa là mua 5 XNY sẽ mất 0.4469 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 11.19 XNY và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 55.94 XNY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XNY sang HNL
Chuyển đổi HNL sang XNY
Codatta
Lempira Honduras
1 XNY
0.08939 HNL
Đổi 1 XNY sang 0.08939 HNL
2 XNY
0.1788 HNL
Đổi 2 XNY sang 0.1788 HNL
5 XNY
0.4469 HNL
Đổi 5 XNY sang 0.4469 HNL
10 XNY
0.8939 HNL
Đổi 10 XNY sang 0.8939 HNL
20 XNY
1.79 HNL
Đổi 20 XNY sang 1.79 HNL
50 XNY
4.47 HNL
Đổi 50 XNY sang 4.47 HNL
100 XNY
8.94 HNL
Đổi 100 XNY sang 8.94 HNL
200 XNY
17.88 HNL
Đổi 200 XNY sang 17.88 HNL
500 XNY
44.69 HNL
Đổi 500 XNY sang 44.69 HNL
1000 XNY
89.39 HNL
Đổi 1000 XNY sang 89.39 HNL
5000 XNY
446.94 HNL
Đổi 5000 XNY sang 446.94 HNL
10000 XNY
893.89 HNL
Đổi 10000 XNY sang 893.89 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XNY thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Codatta tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XNY sang HNL, lên đến 10000 XNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Codatta
1 HNL
11.19 XNY
Đổi 1 HNL sang 11.19 XNY
10 HNL
111.87 XNY
Đổi 10 HNL sang 111.87 XNY
50 HNL
559.35 XNY
Đổi 50 HNL sang 559.35 XNY
100 HNL
1,118.71 XNY
Đổi 100 HNL sang 1,118.71 XNY
200 HNL
2,237.41 XNY
Đổi 200 HNL sang 2,237.41 XNY
500 HNL
5,593.54 XNY
Đổi 500 HNL sang 5,593.54 XNY
1000 HNL
11,187.07 XNY
Đổi 1000 HNL sang 11,187.07 XNY
2000 HNL
22,374.14 XNY
Đổi 2000 HNL sang 22,374.14 XNY
5000 HNL
55,935.36 XNY
Đổi 5000 HNL sang 55,935.36 XNY
10000 HNL
111,870.71 XNY
Đổi 10000 HNL sang 111,870.71 XNY
50000 HNL
559,353.57 XNY
Đổi 50000 HNL sang 559,353.57 XNY
100000 HNL
1,118,707.14 XNY
Đổi 100000 HNL sang 1,118,707.14 XNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành XNY toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Codatta đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang XNY, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XNY/HNL
XNY/HNL: 1 XNY = 0.08939 HNL; 2026/01/02 04:38:32
Trong 1D vừa qua, Codatta đã thay đổi -1.96% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Codatta(XNY) đã thay đổi -1.96% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành XNY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XNY sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Codatta/HNL
Giá Codatta cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.1038 HNL trong khi giá Codatta thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.08855 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Codatta theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XNY theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.09312 HNL | 0.1038 HNL | 0.4438 HNL | 0.4438 HNL |
Thấp | 0.08896 HNL | 0.08855 HNL | 0.08855 HNL | 0.05297 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.96% | -6.81% | -17.65% | -56.70% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XNY (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XNY bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XNY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Codatta
Số liệu thị trường XNY sang HNL
XNY/HNL:
L0.08939
Khối lượng XNY 24 giờ:
L174,177,989.78
Vốn hóa thị trường XNY:
L223,472,256.45
Nguồn cung lưu hành XNY:
2.50B XNY
Tỷ giá XNY sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Codatta thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Codatta là L0.08939 mỗi XNY, với tổng vốn hoá thị trường của L223,472,256.45 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,500,000,000 XNY. Khối lượng giao dịch của Codatta đã thay đổi -6.37% (L-11,845,213.49 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XNY là L186,023,203.27.
Thông tin thêm về Codatta trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Codatta phổ biến nhất là XNY sang HNL, trong đó mã của Codatta là XNY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74763.33 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65195.87 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120542.89 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485486.77 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7908090.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.26 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XNY sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XNY sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Codatta phổ biến
XNY đến HNL
1 XNY thành L0.08939 HNL
XNY đến TWD
1 XNY thành NT$0.1064 TWD
XNY đến CNY
1 XNY thành ¥0.02370 CNY
XNY đến USD
1 XNY thành $0.003388 USD
XNY đến AUD
1 XNY thành AU$0.005062 AUD
XNY đến EUR
1 XNY thành €0.002881 EUR
XNY đến CAD
1 XNY thành C$0.004644 CAD
XNY đến KRW
1 XNY thành ₩4.89 KRW
XNY đến JPY
1 XNY thành ¥0.5307 JPY
XNY đến GBP
1 XNY thành £0.002512 GBP
XNY đến BRL
1 XNY thành R$0.01871 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

PEPE đến HNL
1 PEPE thành L0.0001352 HNL

AVAX đến HNL
1 AVAX thành L361.01 HNL

DOGE đến HNL
1 DOGE thành L3.39 HNL

FIL đến HNL
1 FIL thành L39.12 HNL

DOT đến HNL
1 DOT thành L52.72 HNL

RIVER đến HNL
1 RIVER thành L335.81 HNL

VELO đến HNL
1 VELO thành L0.1977 HNL

FLOKI đến HNL
1 FLOKI thành L0.001170 HNL

IP đến HNL
1 IP thành L59.16 HNL

H đến HNL
1 H thành L4.65 HNL
Bảng chuyển đổi từ XNY sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của Codatta đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XNY thành Lempira Honduras đã thay đổi -6.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.96%, đạt mức cao nhất là 0.09312 HNL và mức thấp nhất là 0.08896 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 XNY là L0.1085 HNL , thay đổi -17.65% so với giá hiện tại. Codatta đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -22.76% so với năm trước.
+L
0.08916HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:38 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XNY | L0.04469 | L0.04559 | -1.96% |
1 XNY | L0.08939 | L0.09117 | -1.96% |
5 XNY | L0.4469 | L0.4559 | -1.96% |
10 XNY | L0.8939 | L0.9117 | -1.96% |
50 XNY | L4.47 | L4.56 | -1.96% |
100 XNY | L8.94 | L9.12 | -1.96% |
500 XNY | L44.69 | L45.59 | -1.96% |
1000 XNY | L89.39 | L91.17 | -1.96% |
Câu Hỏi Thường Gặp XNY/HNL
1 Codatta bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Codatta (XNY) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.08939.
Tôi có thể mua bao nhiêu XNY với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.19 XNY đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XNY sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XNY sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XNY bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 55.94 XNY, trong khi 5 XNY sẽ có giá khoảng 0.4469HNL.
Giá cao nhất của XNY/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XNY tính theo HNL là L0.7629. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XNY/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Codatta tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Codatta (XNY) đã giảm 6.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Codatta (XNY) đã giảm 17.65% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XNY thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Codatta và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XNY/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XNY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XNY/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XNY/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XNY/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Codatta và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







