Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
CLYDE sang Won Hàn Quốc (GUZUTA sang KRW)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GUZUTA thành KRW

GUZUTA/KRW: 1 GUZUTA = 0.{7}6963 KRW. Giá chuyển đổi 1 CLYDE (GUZUTA) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.{7}6963 KRW hôm nay.
GUZUTA
GUZUTA
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GUZUTA/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CLYDE (GUZUTA) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GUZUTA hiện có giá trị là 0.{7}6963 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GUZUTA hiện có giá 0.{7}6963 KRW, nghĩa là mua 5 GUZUTA sẽ mất 0.{6}3482 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 14,360,835.02 GUZUTA và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 71,804,175.08 GUZUTA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GUZUTA sang KRW

Chuyển đổi KRW sang GUZUTA

CLYDE
Won Hàn Quốc
1 GUZUTA
0.{7}6963  KRW
Đổi 1 GUZUTA sang 0.{7}6963 KRW
2 GUZUTA
0.{6}1393  KRW
Đổi 2 GUZUTA sang 0.{6}1393 KRW
5 GUZUTA
0.{6}3482  KRW
Đổi 5 GUZUTA sang 0.{6}3482 KRW
10 GUZUTA
0.{6}6963  KRW
Đổi 10 GUZUTA sang 0.{6}6963 KRW
20 GUZUTA
0.{5}1393  KRW
Đổi 20 GUZUTA sang 0.{5}1393 KRW
50 GUZUTA
0.{5}3482  KRW
Đổi 50 GUZUTA sang 0.{5}3482 KRW
100 GUZUTA
0.{5}6963  KRW
Đổi 100 GUZUTA sang 0.{5}6963 KRW
200 GUZUTA
0.{4}1393  KRW
Đổi 200 GUZUTA sang 0.{4}1393 KRW
500 GUZUTA
0.{4}3482  KRW
Đổi 500 GUZUTA sang 0.{4}3482 KRW
1000 GUZUTA
0.{4}6963  KRW
Đổi 1000 GUZUTA sang 0.{4}6963 KRW
5000 GUZUTA
0.0003482  KRW
Đổi 5000 GUZUTA sang 0.0003482 KRW
10000 GUZUTA
0.0006963  KRW
Đổi 10000 GUZUTA sang 0.0006963 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GUZUTA thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của CLYDE tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GUZUTA sang KRW, lên đến 10000 GUZUTA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
CLYDE
1 KRW
14,360,835.02 GUZUTA
Đổi 1 KRW sang 14,360,835.02 GUZUTA
10 KRW
143,608,350.15 GUZUTA
Đổi 10 KRW sang 143,608,350.15 GUZUTA
50 KRW
718,041,750.77 GUZUTA
Đổi 50 KRW sang 718,041,750.77 GUZUTA
100 KRW
1,436,083,501.53 GUZUTA
Đổi 100 KRW sang 1,436,083,501.53 GUZUTA
200 KRW
2,872,167,003.07 GUZUTA
Đổi 200 KRW sang 2,872,167,003.07 GUZUTA
500 KRW
7,180,417,507.67 GUZUTA
Đổi 500 KRW sang 7,180,417,507.67 GUZUTA
1000 KRW
14,360,835,015.34 GUZUTA
Đổi 1000 KRW sang 14,360,835,015.34 GUZUTA
2000 KRW
28,721,670,030.67 GUZUTA
Đổi 2000 KRW sang 28,721,670,030.67 GUZUTA
5000 KRW
71,804,175,076.68 GUZUTA
Đổi 5000 KRW sang 71,804,175,076.68 GUZUTA
10000 KRW
143,608,350,153.36 GUZUTA
Đổi 10000 KRW sang 143,608,350,153.36 GUZUTA
50000 KRW
718,041,750,766.8 GUZUTA
Đổi 50000 KRW sang 718,041,750,766.8 GUZUTA
100000 KRW
1,436,083,501,533.61 GUZUTA
Đổi 100000 KRW sang 1,436,083,501,533.61 GUZUTA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành GUZUTA toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo CLYDE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang GUZUTA, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GUZUTA/KRW

GUZUTA/KRW: 1 GUZUTA = 0.{7}6963 KRW; 2026/01/01 16:44:10
Trong 1D vừa qua, CLYDE đã thay đổi -0.72% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CLYDE(GUZUTA) đã thay đổi -0.72% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành GUZUTA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GUZUTA sang KRW: Biến động và thay đổi giá của CLYDE/KRW

Giá CLYDE cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 0.{7}7016 KRW trong khi giá CLYDE thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.{7}6192 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá CLYDE theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GUZUTA theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{7}7014 KRW
0.{7}7016 KRW
0.{6}1118 KRW
0.{6}2355 KRW
Thấp
0.{7}6963 KRW
0.{7}6192 KRW
0.{7}6192 KRW
0.{7}6192 KRW
Bình thường
0 KRW
0 KRW
0 KRW
0 KRW
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.72%
+10.88%
-28.54%
-47.43%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GUZUTA (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GUZUTA bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GUZUTA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin CLYDE

Số liệu thị trường GUZUTA sang KRW

GUZUTA/KRW:
₩0.{7}6963
Khối lượng GUZUTA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GUZUTA:
--
Nguồn cung lưu hành GUZUTA:
0 GUZUTA

Tỷ giá GUZUTA sang KRW hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi CLYDE thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của CLYDE là ₩0.₩0 KRW6963 mỗi GUZUTA, với tổng vốn hoá thị trường của {7} dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GUZUTA. Khối lượng giao dịch của CLYDE đã thay đổi -100.00% (₩-- KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GUZUTA là ₩--.

Thông tin thêm về CLYDE trên Bitget

Thông tin Won Hàn Quốc

Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá CLYDE phổ biến nhất là GUZUTA sang KRW, trong đó mã của CLYDE là GUZUTA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GUZUTA sang KRW

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GUZUTA sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi CLYDE phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GUZUTA đến TWD
1 GUZUTA thành NT$0.{8}1513 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GUZUTA đến CNY
1 GUZUTA thành ¥0.{9}3374 CNY
popular info Đô la Mỹ
GUZUTA đến USD
1 GUZUTA thành $0.{10}4822 USD
popular info Đô la Úc
GUZUTA đến AUD
1 GUZUTA thành AU$0.{10}7230 AUD
popular info Euro
GUZUTA đến EUR
1 GUZUTA thành €0.{10}4110 EUR
popular info Đô la Canada
GUZUTA đến CAD
1 GUZUTA thành C$0.{10}6619 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GUZUTA đến KRW
1 GUZUTA thành ₩0.{7}6963 KRW
popular info Yên Nhật
GUZUTA đến JPY
1 GUZUTA thành ¥0.{8}7565 JPY
popular info Bảng Anh
GUZUTA đến GBP
1 GUZUTA thành £0.{10}3586 GBP
popular info Real Brazil
GUZUTA đến BRL
1 GUZUTA thành R$0.{9}2660 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KRW

other assets Bitlight
LIGHT đến KRW
1 LIGHT thành ₩905.22 KRW
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến KRW
1 BROCCOLI thành ₩30.82 KRW
other assets Alien Worlds
TLM đến KRW
1 TLM thành ₩3.89 KRW
other assets Story
IP đến KRW
1 IP thành ₩2,687.04 KRW
other assets Mubarak
MUBARAK đến KRW
1 MUBARAK thành ₩25.81 KRW
other assets KGeN
KGEN đến KRW
1 KGEN thành ₩293.56 KRW
other assets PancakeSwap
CAKE đến KRW
1 CAKE thành ₩2,849.27 KRW
other assets Aergo
AERGO đến KRW
1 AERGO thành ₩89.95 KRW
other assets Dash
DASH đến KRW
1 DASH thành ₩61,049.31 KRW
other assets Amp
AMP đến KRW
1 AMP thành ₩2.99 KRW

Bảng chuyển đổi từ GUZUTA sang KRW

Tỷ giá hoán đổi của CLYDE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GUZUTA thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +10.88% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.72%, đạt mức cao nhất là 0.0.{7}6963 KRW7014 KRW và mức thấp nhất là {7} . Một tháng trước, giá trị của 1 GUZUTA là ₩0.{7}9745 KRW , thay đổi -28.54% so với giá hiện tại. CLYDE đã thay đổi
-
0.{6}5650KRW
, tương đương mức thay đổi -89.03% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:44 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GUZUTA
₩0.{7}3482₩0.{7}3507
-0.72%
1 GUZUTA
₩0.{7}6963₩0.{7}7014
-0.72%
5 GUZUTA
₩0.{6}3482₩0.{6}3507
-0.72%
10 GUZUTA
₩0.{6}6963₩0.{6}7014
-0.72%
50 GUZUTA
₩0.{5}3482₩0.{5}3507
-0.72%
100 GUZUTA
₩0.{5}6963₩0.{5}7014
-0.72%
500 GUZUTA
₩0.{4}3482₩0.{4}3507
-0.72%
1000 GUZUTA
₩0.{4}6963₩0.{4}7014
-0.72%

Câu Hỏi Thường Gặp GUZUTA/KRW

1 CLYDE bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 CLYDE (GUZUTA) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.{7}6963.
Tôi có thể mua bao nhiêu GUZUTA với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14,360,835.02 GUZUTA đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GUZUTA sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GUZUTA sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GUZUTA bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 71,804,175.08 GUZUTA, trong khi 5 GUZUTA sẽ có giá khoảng 0.{6}3482KRW.
Giá cao nhất của GUZUTA/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GUZUTA tính theo KRW là ₩0.{5}9990. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GUZUTA/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của CLYDE tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi CLYDE (GUZUTA) đã tăng 10.88%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi CLYDE (GUZUTA) đã giảm 28.54% so với Won Hàn Quốc (KRW).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GUZUTA thành KRW?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CLYDE và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GUZUTA/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GUZUTA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GUZUTA/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GUZUTA/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GUZUTA/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của CLYDE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp CLYDE: GUZUTA sang Đô la Mỹ (USD), GUZUTA sang Euro (EUR), GUZUTA sang Bảng Anh (GBP), GUZUTA sang Đô la Canada (CAD), GUZUTA sang Rupee Ấn Độ (INR), GUZUTA sang Rupee Pakistan (PKR), GUZUTA sang Real Brazil (BRL), GUZUTA sang ...
Giá của CLYDE ở Mỹ là $0.{10}4822 USD. Ngoài ra, giá của CLYDE là €0.{10}4110 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{10}3586 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{10}6619 CAD ở Canada, ₹0.{8}4339 INR ở Ấn Độ, ₨0.R$0.{9}26601351 PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp CLYDE phổ biến nhất là GUZUTA sang Won Hàn Quốc(KRW). Giá của 1 CLYDE (GUZUTA) ở Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.{7}6963.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget