Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi CPR thành OMR

CPR/OMR: 1 CPR = 0.{4}1770 OMR. Giá chuyển đổi 1 Cipher (CPR) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}1770 OMR hôm nay.
CPR
CPR
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CPR/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cipher (CPR) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CPR hiện có giá trị là 0.{4}1770 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CPR hiện có giá 0.{4}1770 OMR, nghĩa là mua 5 CPR sẽ mất 0.{4}8850 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 56,498.39 CPR và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 282,491.95 CPR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CPR sang OMR

Chuyển đổi OMR sang CPR

Cipher
Rial Oman
1 CPR
0.{4}1770  OMR
Đổi 1 CPR sang 0.{4}1770 OMR
2 CPR
0.{4}3540  OMR
Đổi 2 CPR sang 0.{4}3540 OMR
5 CPR
0.{4}8850  OMR
Đổi 5 CPR sang 0.{4}8850 OMR
10 CPR
0.0001770  OMR
Đổi 10 CPR sang 0.0001770 OMR
20 CPR
0.0003540  OMR
Đổi 20 CPR sang 0.0003540 OMR
50 CPR
0.0008850  OMR
Đổi 50 CPR sang 0.0008850 OMR
100 CPR
0.001770  OMR
Đổi 100 CPR sang 0.001770 OMR
200 CPR
0.003540  OMR
Đổi 200 CPR sang 0.003540 OMR
500 CPR
0.008850  OMR
Đổi 500 CPR sang 0.008850 OMR
1000 CPR
0.01770  OMR
Đổi 1000 CPR sang 0.01770 OMR
5000 CPR
0.08850  OMR
Đổi 5000 CPR sang 0.08850 OMR
10000 CPR
0.1770  OMR
Đổi 10000 CPR sang 0.1770 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CPR thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Cipher tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CPR sang OMR, lên đến 10000 CPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Cipher
1 OMR
56,498.39 CPR
Đổi 1 OMR sang 56,498.39 CPR
10 OMR
564,983.9 CPR
Đổi 10 OMR sang 564,983.9 CPR
50 OMR
2,824,919.52 CPR
Đổi 50 OMR sang 2,824,919.52 CPR
100 OMR
5,649,839.04 CPR
Đổi 100 OMR sang 5,649,839.04 CPR
200 OMR
11,299,678.07 CPR
Đổi 200 OMR sang 11,299,678.07 CPR
500 OMR
28,249,195.18 CPR
Đổi 500 OMR sang 28,249,195.18 CPR
1000 OMR
56,498,390.37 CPR
Đổi 1000 OMR sang 56,498,390.37 CPR
2000 OMR
112,996,780.73 CPR
Đổi 2000 OMR sang 112,996,780.73 CPR
5000 OMR
282,491,951.84 CPR
Đổi 5000 OMR sang 282,491,951.84 CPR
10000 OMR
564,983,903.67 CPR
Đổi 10000 OMR sang 564,983,903.67 CPR
50000 OMR
2,824,919,518.37 CPR
Đổi 50000 OMR sang 2,824,919,518.37 CPR
100000 OMR
5,649,839,036.74 CPR
Đổi 100000 OMR sang 5,649,839,036.74 CPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành CPR toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Cipher đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang CPR, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CPR/OMR

CPR/OMR: 1 CPR = 0.{4}1770 OMR; 2025/11/30 13:08:03
Trong 1D vừa qua, Cipher đã thay đổi +1.59% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Cipher(CPR) đã thay đổi +1.59% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành CPR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CPR sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Cipher/OMR

Giá Cipher cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.{4}1769 OMR trong khi giá Cipher thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{4}1624 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Cipher theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CPR theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}1769 OMR
0.{4}1769 OMR
0.{4}4494 OMR
0.0001432 OMR
Thấp
0.{4}1741 OMR
0.{4}1624 OMR
0.{4}1419 OMR
0.{4}1419 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.59%
+9.61%
-60.77%
-87.75%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CPR (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CPR bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CPR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Cipher

Số liệu thị trường CPR sang OMR

CPR/OMR:
ر.ع.0.{4}1770
Khối lượng CPR 24 giờ:
ر.ع.44,873.69
Vốn hóa thị trường CPR:
ر.ع.114,473.8
Nguồn cung lưu hành CPR:
6.47B CPR

Tỷ giá CPR sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Cipher thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Cipher là ر.ع.0.{4}1770 mỗi CPR, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.114,473.8 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 6,467,585,500 CPR. Khối lượng giao dịch của Cipher đã thay đổi -44.63% (ر.ع.-36,173.44 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CPR là ر.ع.81,047.14.

Thông tin thêm về Cipher trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Cipher phổ biến nhất là CPR sang OMR, trong đó mã của Cipher là CPR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CPR sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CPR sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Cipher phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CPR đến TWD
1 CPR thành NT$0.001445 TWD
popular info Rial Oman
CPR đến OMR
1 CPR thành ر.ع.0.{4}1770 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CPR đến CNY
1 CPR thành ¥0.0003257 CNY
popular info Đô la Mỹ
CPR đến USD
1 CPR thành $0.{4}4603 USD
popular info Đô la Úc
CPR đến AUD
1 CPR thành AU$0.{4}7046 AUD
popular info Euro
CPR đến EUR
1 CPR thành €0.{4}3969 EUR
popular info Đô la Canada
CPR đến CAD
1 CPR thành C$0.{4}6439 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CPR đến KRW
1 CPR thành ₩0.06756 KRW
popular info Yên Nhật
CPR đến JPY
1 CPR thành ¥0.007189 JPY
popular info Bảng Anh
CPR đến GBP
1 CPR thành £0.{4}3474 GBP
popular info Real Brazil
CPR đến BRL
1 CPR thành R$0.0002456 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Telcoin
TEL đến OMR
1 TEL thành ر.ع.0.002123 OMR
other assets Lisk
LSK đến OMR
1 LSK thành ر.ع.0.1163 OMR
other assets MetaArena
TIMI đến OMR
1 TIMI thành ر.ع.0.02841 OMR
other assets Bitlight
LIGHT đến OMR
1 LIGHT thành ر.ع.0.4379 OMR
other assets Kyuzo's Friends
KO đến OMR
1 KO thành ر.ع.0.007555 OMR
other assets Velo
VELO đến OMR
1 VELO thành ر.ع.0.002621 OMR
other assets Janction
JCT đến OMR
1 JCT thành ر.ع.0.001200 OMR
other assets GAIB
GAIB đến OMR
1 GAIB thành ر.ع.0.02424 OMR
other assets Irys
IRYS đến OMR
1 IRYS thành ر.ع.0.01455 OMR
other assets Euler
EUL đến OMR
1 EUL thành ر.ع.1.59 OMR

Bảng chuyển đổi từ CPR sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Cipher đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CPR thành Rial Oman đã thay đổi +9.61% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.59%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1769 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}1741 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 CPR là ر.ع.0.{4}4509 OMR , thay đổi -60.77% so với giá hiện tại. Cipher đã thay đổi
-ر.ع.
0.0003684OMR
, tương đương mức thay đổi -95.42% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:08 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CPR
ر.ع.0.{5}8850ر.ع.0.{5}8712
+1.59%
1 CPR
ر.ع.0.{4}1770ر.ع.0.{4}1742
+1.59%
5 CPR
ر.ع.0.{4}8850ر.ع.0.{4}8712
+1.59%
10 CPR
ر.ع.0.0001770ر.ع.0.0001742
+1.59%
50 CPR
ر.ع.0.0008850ر.ع.0.0008712
+1.59%
100 CPR
ر.ع.0.001770ر.ع.0.001742
+1.59%
500 CPR
ر.ع.0.008850ر.ع.0.008712
+1.59%
1000 CPR
ر.ع.0.01770ر.ع.0.01742
+1.59%

Câu Hỏi Thường Gặp CPR/OMR

1 Cipher bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Cipher (CPR) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}1770.
Tôi có thể mua bao nhiêu CPR với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 56,498.39 CPR đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CPR sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CPR sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CPR bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 282,491.95 CPR, trong khi 5 CPR sẽ có giá khoảng 0.{4}8850OMR.
Giá cao nhất của CPR/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CPR tính theo OMR là ر.ع.0.0007012. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CPR/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Cipher tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Cipher (CPR) đã tăng 9.61%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Cipher (CPR) đã giảm 60.77% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CPR thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Cipher và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CPR/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CPR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CPR/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CPR/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CPR/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Cipher và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Cipher: CPR sang Đô la Mỹ (USD), CPR sang Euro (EUR), CPR sang Bảng Anh (GBP), CPR sang Đô la Canada (CAD), CPR sang Rupee Ấn Độ (INR), CPR sang Rupee Pakistan (PKR), CPR sang Real Brazil (BRL), CPR sang ...
Giá của Cipher ở Mỹ là $0.{4}4603 USD. Ngoài ra, giá của Cipher là €0.{4}3969 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3474 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}6439 CAD ở Canada, ₹0.004113 INR ở Ấn Độ, ₨0.01297 PKR ở Pakistan, R$0.0002456 BRL ở Brazil, ...
Cặp Cipher phổ biến nhất là CPR sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Cipher (CPR) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}1770.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.