Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88019.09 (-0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88019.09 (-0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88019.09 (-0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CHRYSALIS thành ISK
CHRYSALIS/ISK: 1 CHRYSALIS = 0.009248 ISK. Giá chuyển đổi 1 Chrysalis (CHRYSALIS) thành Króna Iceland (ISK) là 0.009248 ISK hôm nay.
CHRYSALIS
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHRYSALIS/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Chrysalis (CHRYSALIS) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHRYSALIS hiện có giá trị là 0.009248 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHRYSALIS hiện có giá 0.009248 ISK, nghĩa là mua 5 CHRYSALIS sẽ mất 0.04624 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 108.13 CHRYSALIS và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 540.67 CHRYSALIS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CHRYSALIS sang ISK
Chuyển đổi ISK sang CHRYSALIS
Chrysalis
Króna Iceland
1 CHRYSALIS
0.009248 ISK
Đổi 1 CHRYSALIS sang 0.009248 ISK
2 CHRYSALIS
0.01850 ISK
Đổi 2 CHRYSALIS sang 0.01850 ISK
5 CHRYSALIS
0.04624 ISK
Đổi 5 CHRYSALIS sang 0.04624 ISK
10 CHRYSALIS
0.09248 ISK
Đổi 10 CHRYSALIS sang 0.09248 ISK
20 CHRYSALIS
0.1850 ISK
Đổi 20 CHRYSALIS sang 0.1850 ISK
50 CHRYSALIS
0.4624 ISK
Đổi 50 CHRYSALIS sang 0.4624 ISK
100 CHRYSALIS
0.9248 ISK
Đổi 100 CHRYSALIS sang 0.9248 ISK
200 CHRYSALIS
1.85 ISK
Đổi 200 CHRYSALIS sang 1.85 ISK
500 CHRYSALIS
4.62 ISK
Đổi 500 CHRYSALIS sang 4.62 ISK
1000 CHRYSALIS
9.25 ISK
Đổi 1000 CHRYSALIS sang 9.25 ISK
5000 CHRYSALIS
46.24 ISK
Đổi 5000 CHRYSALIS sang 46.24 ISK
10000 CHRYSALIS
92.48 ISK
Đổi 10000 CHRYSALIS sang 92.48 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHRYSALIS thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Chrysalis tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHRYSALIS sang ISK, lên đến 10000 CHRYSALIS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Chrysalis
1 ISK
108.13 CHRYSALIS
Đổi 1 ISK sang 108.13 CHRYSALIS
10 ISK
1,081.33 CHRYSALIS
Đổi 10 ISK sang 1,081.33 CHRYSALIS
50 ISK
5,406.67 CHRYSALIS
Đổi 50 ISK sang 5,406.67 CHRYSALIS
100 ISK
10,813.34 CHRYSALIS
Đổi 100 ISK sang 10,813.34 CHRYSALIS
200 ISK
21,626.68 CHRYSALIS
Đổi 200 ISK sang 21,626.68 CHRYSALIS
500 ISK
54,066.71 CHRYSALIS
Đổi 500 ISK sang 54,066.71 CHRYSALIS
1000 ISK
108,133.42 CHRYSALIS
Đổi 1000 ISK sang 108,133.42 CHRYSALIS
2000 ISK
216,266.84 CHRYSALIS
Đổi 2000 ISK sang 216,266.84 CHRYSALIS
5000 ISK
540,667.1 CHRYSALIS
Đổi 5000 ISK sang 540,667.1 CHRYSALIS
10000 ISK
1,081,334.2 CHRYSALIS
Đổi 10000 ISK sang 1,081,334.2 CHRYSALIS
50000 ISK
5,406,671.02 CHRYSALIS
Đổi 50000 ISK sang 5,406,671.02 CHRYSALIS
100000 ISK
10,813,342.03 CHRYSALIS
Đổi 100000 ISK sang 10,813,342.03 CHRYSALIS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành CHRYSALIS toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Chrysalis đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang CHRYSALIS, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CHRYSALIS/ISK
CHRYSALIS/ISK: 1 CHRYSALIS = 0.009248 ISK; 2026/01/01 15:51:09
Trong 1D vừa qua, Chrysalis đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Chrysalis(CHRYSALIS) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành CHRYSALIS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CHRYSALIS sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Chrysalis/ISK
Giá Chrysalis cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Chrysalis thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Chrysalis theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHRYSALIS theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CHRYSALIS (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHRYSALIS bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHRYSALIS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Chrysalis
Số liệu thị trường CHRYSALIS sang ISK
CHRYSALIS/ISK:
kr0.009248
Khối lượng CHRYSALIS 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CHRYSALIS:
kr4,233.03
Nguồn cung lưu hành CHRYSALIS:
457.73K CHRYSALIS
Tỷ giá CHRYSALIS sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Chrysalis thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Chrysalis là kr0.009248 mỗi CHRYSALIS, với tổng vốn hoá thị trường của kr4,233.03 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 457,732.12 CHRYSALIS. Khối lượng giao dịch của Chrysalis đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CHRYSALIS là kr--.
Thông tin thêm về Chrysalis trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Chrysalis phổ biến nhất là CHRYSALIS sang ISK, trong đó mã của Chrysalis là CHRYSALIS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CHRYSALIS sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CHRYSALIS sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Chrysalis phổ biến
CHRYSALIS đến TWD
1 CHRYSALIS thành NT$0.002313 TWD
CHRYSALIS đến CNY
1 CHRYSALIS thành ¥0.0005156 CNY
CHRYSALIS đến ISK
1 CHRYSALIS thành kr0.009248 ISK
CHRYSALIS đến USD
1 CHRYSALIS thành $0.{4}7371 USD
CHRYSALIS đến AUD
1 CHRYSALIS thành AU$0.0001105 AUD
CHRYSALIS đến EUR
1 CHRYSALIS thành €0.{4}6282 EUR
CHRYSALIS đến CAD
1 CHRYSALIS thành C$0.0001012 CAD
CHRYSALIS đến KRW
1 CHRYSALIS thành ₩0.1064 KRW
CHRYSALIS đến JPY
1 CHRYSALIS thành ¥0.01156 JPY
CHRYSALIS đến GBP
1 CHRYSALIS thành £0.{4}5481 GBP
CHRYSALIS đến BRL
1 CHRYSALIS thành R$0.0004065 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

LIGHT đến ISK
1 LIGHT thành kr78.5 ISK

BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr2.55 ISK

TLM đến ISK
1 TLM thành kr0.3516 ISK

MUBARAK đến ISK
1 MUBARAK thành kr2.28 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.41 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr15.17 ISK

IP đến ISK
1 IP thành kr245.85 ISK

AERGO đến ISK
1 AERGO thành kr7.77 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr232.32 ISK

LA đến ISK
1 LA thành kr39.61 ISK
Bảng chuyển đổi từ CHRYSALIS sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Chrysalis đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CHRYSALIS thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 CHRYSALIS là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Chrysalis đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:51 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CHRYSALIS | kr0.004624 | kr-- | 0.00% |
1 CHRYSALIS | kr0.009248 | kr-- | 0.00% |
5 CHRYSALIS | kr0.04624 | kr-- | 0.00% |
10 CHRYSALIS | kr0.09248 | kr-- | 0.00% |
50 CHRYSALIS | kr0.4624 | kr-- | 0.00% |
100 CHRYSALIS | kr0.9248 | kr-- | 0.00% |
500 CHRYSALIS | kr4.62 | kr-- | 0.00% |
1000 CHRYSALIS | kr9.25 | kr-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp CHRYSALIS/ISK
1 Chrysalis bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Chrysalis (CHRYSALIS) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.009248.
Tôi có thể mua bao nhiêu CHRYSALIS với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 108.13 CHRYSALIS đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CHRYSALIS sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CHRYSALIS sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CHRYSALIS bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 540.67 CHRYSALIS, trong khi 5 CHRYSALIS sẽ có giá khoảng 0.04624ISK.
Giá cao nhất của CHRYSALIS/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CHRYSALIS tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CHRYSALIS/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Chrysalis tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Chrysalis (CHRYSALIS) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Chrysalis (CHRYSALIS) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CHRYSALIS thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Chrysalis và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CHRYSALIS/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CHRYSALIS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CHRYSALIS/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CHRYSALIS/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CHRYSALIS/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Chrysalis và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











