Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88676.95 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88676.95 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88676.95 (+1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PCX thành IDR
PCX/IDR: 1 PCX = 318.09 IDR. Giá chuyển đổi 1 ChainX (PCX) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 318.09 IDR hôm nay.

PCX
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PCX/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ChainX (PCX) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PCX hiện có giá trị là 318.09 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PCX hiện có giá 318.09 IDR, nghĩa là mua 5 PCX sẽ mất 1,590.45 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.003144 PCX và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.01572 PCX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PCX sang IDR
Chuyển đổi IDR sang PCX
ChainX
Rupiah Indonesia
1 PCX
318.09 IDR
Đổi 1 PCX sang 318.09 IDR
2 PCX
636.18 IDR
Đổi 2 PCX sang 636.18 IDR
5 PCX
1,590.45 IDR
Đổi 5 PCX sang 1,590.45 IDR
10 PCX
3,180.9 IDR
Đổi 10 PCX sang 3,180.9 IDR
20 PCX
6,361.8 IDR
Đổi 20 PCX sang 6,361.8 IDR
50 PCX
15,904.49 IDR
Đổi 50 PCX sang 15,904.49 IDR
100 PCX
31,808.98 IDR
Đổi 100 PCX sang 31,808.98 IDR
200 PCX
63,617.96 IDR
Đổi 200 PCX sang 63,617.96 IDR
500 PCX
159,044.9 IDR
Đổi 500 PCX sang 159,044.9 IDR
1000 PCX
318,089.8 IDR
Đổi 1000 PCX sang 318,089.8 IDR
5000 PCX
1,590,449.02 IDR
Đổi 5000 PCX sang 1,590,449.02 IDR
10000 PCX
3,180,898.03 IDR
Đổi 10000 PCX sang 3,180,898.03 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PCX thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của ChainX tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PCX sang IDR, lên đến 10000 PCX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
ChainX
1 IDR
0.003144 PCX
Đổi 1 IDR sang 0.003144 PCX
10 IDR
0.03144 PCX
Đổi 10 IDR sang 0.03144 PCX
50 IDR
0.1572 PCX
Đổi 50 IDR sang 0.1572 PCX
100 IDR
0.3144 PCX
Đổi 100 IDR sang 0.3144 PCX
200 IDR
0.6288 PCX
Đổi 200 IDR sang 0.6288 PCX
500 IDR
1.57 PCX
Đổi 500 IDR sang 1.57 PCX
1000 IDR
3.14 PCX
Đổi 1000 IDR sang 3.14 PCX
2000 IDR
6.29 PCX
Đổi 2000 IDR sang 6.29 PCX
5000 IDR
15.72 PCX
Đổi 5000 IDR sang 15.72 PCX
10000 IDR
31.44 PCX
Đổi 10000 IDR sang 31.44 PCX
50000 IDR
157.19 PCX
Đổi 50000 IDR sang 157.19 PCX
100000 IDR
314.38 PCX
Đổi 100000 IDR sang 314.38 PCX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành PCX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo ChainX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang PCX, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PCX/IDR
PCX/IDR: 1 PCX = 318.09 IDR; 2026/01/01 22:58:27
Trong 1D vừa qua, ChainX đã thay đổi +0.02% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ChainX(PCX) đã thay đổi +0.02% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành PCX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PCX sang IDR: Biến động và thay đổi giá của ChainX/IDR
Giá ChainX cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 382.53 IDR trong khi giá ChainX thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 316.57 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ChainX theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PCX theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 323.21 IDR | 382.53 IDR | 461.76 IDR | 685.32 IDR |
Thấp | 316.57 IDR | 316.57 IDR | 267.17 IDR | 256.68 IDR |
Bình thường | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.02% | -8.05% | +11.17% | -47.94% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PCX (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PCX bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PCX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ChainX
Số liệu thị trường PCX sang IDR
PCX/IDR:
Rp318.09
Khối lượng PCX 24 giờ:
Rp197,621,905.98
Vốn hóa thị trường PCX:
Rp3,977,832,119.76
Nguồn cung lưu hành PCX:
12.51M PCX
Tỷ giá PCX sang IDR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ChainX thành Rupiah Indonesia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ChainX là Rp318.09 mỗi PCX, với tổng vốn hoá thị trường của Rp3,977,832,119.76 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của 12,505,375 PCX. Khối lượng giao dịch của ChainX đã thay đổi -4.83% (Rp-10,040,257.96 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PCX là Rp207,662,163.95.
Thông tin thêm về ChainX trên Bitget
Thông tin Rupiah Indonesia
Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ChainX phổ biến nhất là PCX sang IDR, trong đó mã của ChainX là PCX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PCX sang IDR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PCX sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ChainX phổ biến
PCX đến TWD
1 PCX thành NT$0.5980 TWD
PCX đến CNY
1 PCX thành ¥0.1333 CNY
PCX đến USD
1 PCX thành $0.01905 USD
PCX đến AUD
1 PCX thành AU$0.02857 AUD
PCX đến IDR
1 PCX thành Rp318.09 IDR
PCX đến EUR
1 PCX thành €0.01624 EUR
PCX đến CAD
1 PCX thành C$0.02615 CAD
PCX đến KRW
1 PCX thành ₩27.51 KRW
PCX đến JPY
1 PCX thành ¥2.99 JPY
PCX đến GBP
1 PCX thành £0.01417 GBP
PCX đến BRL
1 PCX thành R$0.1051 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IDR

DOGE đến IDR
1 DOGE thành Rp2,108.35 IDR

PEPE đến IDR
1 PEPE thành Rp0.08134 IDR

FIL đến IDR
1 FIL thành Rp24,734.93 IDR

KGEN đến IDR
1 KGEN thành Rp3,386.83 IDR

BROCCOLI đến IDR
1 BROCCOLI thành Rp352.24 IDR

RIVER đến IDR
1 RIVER thành Rp250,844.27 IDR

DOT đến IDR
1 DOT thành Rp33,343.62 IDR

AERGO đến IDR
1 AERGO thành Rp1,049.28 IDR

TLM đến IDR
1 TLM thành Rp44.76 IDR

IP đến IDR
1 IP thành Rp34,074.52 IDR
Bảng chuyển đổi từ PCX sang IDR
Tỷ giá hoán đổi của ChainX đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PCX thành Rupiah Indonesia đã thay đổi -8.05% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.02%, đạt mức cao nhất là 323.21 IDR và mức thấp nhất là 316.57 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 PCX là Rp286.26 IDR , thay đổi +11.17% so với giá hiện tại. ChainX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.09% so với năm trước.
-Rp
1,807.52IDR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PCX | Rp159.04 | Rp159.02 | +0.02% |
1 PCX | Rp318.09 | Rp318.03 | +0.02% |
5 PCX | Rp1,590.45 | Rp1,590.17 | +0.02% |
10 PCX | Rp3,180.9 | Rp3,180.34 | +0.02% |
50 PCX | Rp15,904.49 | Rp15,901.71 | +0.02% |
100 PCX | Rp31,808.98 | Rp31,803.41 | +0.02% |
500 PCX | Rp159,044.9 | Rp159,017.07 | +0.02% |
1000 PCX | Rp318,089.8 | Rp318,034.15 | +0.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp PCX/IDR
1 ChainX bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 ChainX (PCX) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp318.09.
Tôi có thể mua bao nhiêu PCX với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.003144 PCX đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PCX sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PCX sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PCX bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 0.01572 PCX, trong khi 5 PCX sẽ có giá khoảng 1,590.45IDR.
Giá cao nhất của PCX/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PCX tính theo IDR là Rp329,350.68. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PCX/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ChainX tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ChainX (PCX) đã giảm 8.05%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ChainX (PCX) đã tăng 11.17% so với Rupiah Indonesia (IDR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PCX thành IDR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ChainX và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PCX/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PCX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PCX/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PCX/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PCX/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ChainX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ChainX: PCX sang Đô la Mỹ (USD), PCX sang Euro (EUR), PCX sang Bảng Anh (GBP), PCX sang Đô la Canada (CAD), PCX sang Rupee Ấn Độ (INR), PCX sang Rupee Pakistan (PKR), PCX sang Real Brazil (BRL), PCX sang ...
Giá của ChainX ở Mỹ là $0.01905 USD. Ngoài ra, giá của ChainX là €0.01624 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01417 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02615 CAD ở Canada, ₹1.71 INR ở Ấn Độ, ₨5.34 PKR ở Pakistan, R$0.1051 BRL ở Brazil, ...
Cặp ChainX phổ biến nhất là PCX sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 ChainX (PCX) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp318.09.
Giá của ChainX ở Mỹ là $0.01905 USD. Ngoài ra, giá của ChainX là €0.01624 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01417 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02615 CAD ở Canada, ₹1.71 INR ở Ấn Độ, ₨5.34 PKR ở Pakistan, R$0.1051 BRL ở Brazil, ...
Cặp ChainX phổ biến nhất là PCX sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 ChainX (PCX) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp318.09.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hư ớng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































