Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94214.74 (+3.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94214.74 (+3.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.53%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94214.74 (+3.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CEUR thành GEL
CEUR/GEL: 1 CEUR = 3.16 GEL. Giá chuyển đổi 1 Celo Euro (CEUR) thành Lari Georgia (GEL) là 3.16 GEL hôm nay.

CEUR
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CEUR/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Celo Euro (CEUR) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CEUR hiện có giá trị là 3.16 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CEUR hiện có giá 3.16 GEL, nghĩa là mua 5 CEUR sẽ mất 15.8 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 0.3165 CEUR và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 1.58 CEUR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CEUR sang GEL
Chuyển đổi GEL sang CEUR
Celo Euro
Lari Georgia
1 CEUR
3.16 GEL
Đổi 1 CEUR sang 3.16 GEL
2 CEUR
6.32 GEL
Đổi 2 CEUR sang 6.32 GEL
5 CEUR
15.8 GEL
Đổi 5 CEUR sang 15.8 GEL
10 CEUR
31.6 GEL
Đổi 10 CEUR sang 31.6 GEL
20 CEUR
63.2 GEL
Đổi 20 CEUR sang 63.2 GEL
50 CEUR
157.99 GEL
Đổi 50 CEUR sang 157.99 GEL
100 CEUR
315.98 GEL
Đổi 100 CEUR sang 315.98 GEL
200 CEUR
631.97 GEL
Đổi 200 CEUR sang 631.97 GEL
500 CEUR
1,579.91 GEL
Đổi 500 CEUR sang 1,579.91 GEL
1000 CEUR
3,159.83 GEL
Đổi 1000 CEUR sang 3,159.83 GEL
5000 CEUR
15,799.14 GEL
Đổi 5000 CEUR sang 15,799.14 GEL
10000 CEUR
31,598.28 GEL
Đổi 10000 CEUR sang 31,598.28 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CEUR thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của Celo Euro tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CEUR sang GEL, lên đến 10000 CEUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
Celo Euro
1 GEL
0.3165 CEUR
Đổi 1 GEL sang 0.3165 CEUR
10 GEL
3.16 CEUR
Đổi 10 GEL sang 3.16 CEUR
50 GEL
15.82 CEUR
Đổi 50 GEL sang 15.82 CEUR
100 GEL
31.65 CEUR
Đổi 100 GEL sang 31.65 CEUR
200 GEL
63.29 CEUR
Đổi 200 GEL sang 63.29 CEUR
500 GEL
158.24 CEUR
Đổi 500 GEL sang 158.24 CEUR
1000 GEL
316.47 CEUR
Đổi 1000 GEL sang 316.47 CEUR
2000 GEL
632.95 CEUR
Đổi 2000 GEL sang 632.95 CEUR
5000 GEL
1,582.36 CEUR
Đổi 5000 GEL sang 1,582.36 CEUR
10000 GEL
3,164.73 CEUR
Đổi 10000 GEL sang 3,164.73 CEUR
50000 GEL
15,823.64 CEUR
Đổi 50000 GEL sang 15,823.64 CEUR
100000 GEL
31,647.29 CEUR
Đổi 100000 GEL sang 31,647.29 CEUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GEL thành CEUR toàn diện, cho thấy giá trị của Lari Georgia tính theo Celo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GEL sang CEUR, lên đến 100000 GEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CEUR/GEL
CEUR/GEL: 1 CEUR = 3.16 GEL; 2026/01/05 20:45:59
Trong 1D vừa qua, Celo Euro đã thay đổi -0.32% thành GEL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Celo Euro(CEUR) đã thay đổi -0.32% thành GEL trong khi đó Lari Georgia(GEL) đã thay đổi % thành CEUR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CEUR sang GEL: Biến động và thay đổi giá của Celo Euro/GEL
Giá Celo Euro cao nhất theo GEL 7 ngày qua là 3.18 GEL trong khi giá Celo Euro thấp nhất theo GEL trong 7 ngày qua là 3.15 GEL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Celo Euro theo GEL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CEUR theo GEL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.18 GEL | 3.18 GEL | 3.24 GEL | 3.29 GEL |
Thấp | 3.15 GEL | 3.15 GEL | 3.11 GEL | 2.86 GEL |
Bình thường | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.32% | -0.25% | +0.89% | +0.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CEUR (hoặc USDT) bằng GEL (Georgian Lari)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CEUR bằng GEL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CEUR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Celo Euro
Số liệu thị trường CEUR sang GEL
CEUR/GEL:
₾3.16
Khối lượng CEUR 24 giờ:
₾516,882.18
Vốn hóa thị trường CEUR:
₾9,879,832.37
Nguồn cung lưu hành CEUR:
3.13M CEUR
Tỷ giá CEUR sang GEL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Celo Euro thành Lari Georgia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Celo Euro là ₾3.16 mỗi CEUR, với tổng vốn hoá thị trường của ₾9,879,832.37 GEL dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,126,698.8 CEUR. Khối lượng giao dịch của Celo Euro đã thay đổi +58.90% (₾191,600.4 GEL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CEUR là ₾325,281.78.
Thông tin thêm về Celo Euro trên Bitget
Thông tin Lari Georgia
Ký hiệu của GEL là ₾.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Celo Euro phổ biến nhất là CEUR sang GEL, trong đó mã của Celo Euro là CEUR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GEL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CEUR sang GEL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CEUR sang GEL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Celo Euro phổ biến
CEUR đến TWD
1 CEUR thành NT$36.9 TWD
CEUR đến GEL
1 CEUR thành ₾3.16 GEL
CEUR đến CNY
1 CEUR thành ¥8.19 CNY
CEUR đến USD
1 CEUR thành $1.17 USD
CEUR đến AUD
1 CEUR thành AU$1.75 AUD
CEUR đến EUR
1 CEUR thành €0.9998 EUR
CEUR đến CAD
1 CEUR thành C$1.61 CAD
CEUR đến KRW
1 CEUR thành ₩1,695.01 KRW
CEUR đến JPY
1 CEUR thành ¥183.18 JPY
CEUR đến GBP
1 CEUR thành £0.8656 GBP
CEUR đến BRL
1 CEUR thành R$6.34 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GEL

BTC đến GEL
1 BTC thành ₾255,021.57 GEL

ETH đến GEL
1 ETH thành ₾8,767.26 GEL

XRP đến GEL
1 XRP thành ₾6.31 GEL

SOL đến GEL
1 SOL thành ₾376.19 GEL

VIRTUAL đến GEL
1 VIRTUAL thành ₾3.03 GEL

SHIB đến GEL
1 SHIB thành ₾0.{4}2498 GEL

BNB đến GEL
1 BNB thành ₾2,467.86 GEL

ADA đến GEL
1 ADA thành ₾1.14 GEL

LINK đến GEL
1 LINK thành ₾37.56 GEL

SUI đến GEL
1 SUI thành ₾5.17 GEL
Bảng chuyển đổi từ CEUR sang GEL
Tỷ giá hoán đổi của Celo Euro đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CEUR thành Lari Georgia đã thay đổi -0.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.32%, đạt mức cao nhất là 3.18 GEL và mức thấp nhất là 3.15 GEL . Một tháng trước, giá trị của 1 CEUR là ₾3.13 GEL , thay đổi +0.89% so với giá hiện tại. Celo Euro đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +13.84% so với năm trước.
+₾
0.3844GEL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:45 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CEUR | ₾1.58 | ₾1.59 | -0.32% |
1 CEUR | ₾3.16 | ₾3.17 | -0.32% |
5 CEUR | ₾15.8 | ₾15.85 | -0.32% |
10 CEUR | ₾31.6 | ₾31.7 | -0.32% |
50 CEUR | ₾157.99 | ₾158.5 | -0.32% |
100 CEUR | ₾315.98 | ₾317.01 | -0.32% |
500 CEUR | ₾1,579.91 | ₾1,585.04 | -0.32% |
1000 CEUR | ₾3,159.83 | ₾3,170.07 | -0.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp CEUR/GEL
1 Celo Euro bằng bao nhiêu GEL?
Hiện tại, giá 1 Celo Euro (CEUR) trong Lari Georgia (GEL) là ₾3.16.
Tôi có thể mua bao nhiêu CEUR với 1 GEL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3165 CEUR đối với GEL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CEUR sang GEL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CEUR sang GEL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CEUR bất kỳ sang GEL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GEL tương đương 1.58 CEUR, trong khi 5 CEUR sẽ có giá khoảng 15.8GEL.
Giá cao nhất của CEUR/GEL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CEUR tính theo GEL là ₾3.5. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CEUR/GEL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Celo Euro tính theo GEL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Celo Euro (CEUR) đã giảm 0.25%.
Trong tháng trư ớc, tỷ giá chuyển đổi Celo Euro (CEUR) đã tăng 0.89% so với Lari Georgia (GEL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CEUR thành GEL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Celo Euro và Lari Georgia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CEUR/GEL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CEUR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CEUR/GEL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CEUR/GEL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CEUR/GEL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Celo Euro và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







