Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92606.53 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92606.53 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92606.53 (-0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CAPY thành MMK
CAPY/MMK: 1 CAPY = 0.0008200 MMK. Giá chuyển đổi 1 capybara (CAPY) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.0008200 MMK hôm nay.

CAPY
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CAPY/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi capybara (CAPY) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CAPY hiện có giá trị là 0.0008200 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CAPY hiện có giá 0.0008200 MMK, nghĩa là mua 5 CAPY sẽ mất 0.004100 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 1,219.49 CAPY và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 6,097.44 CAPY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CAPY sang MMK
Chuyển đổi MMK sang CAPY
capybara
Kyat Myanmar
1 CAPY
0.0008200 MMK
Đổi 1 CAPY sang 0.0008200 MMK
2 CAPY
0.001640 MMK
Đổi 2 CAPY sang 0.001640 MMK
5 CAPY
0.004100 MMK
Đổi 5 CAPY sang 0.004100 MMK
10 CAPY
0.008200 MMK
Đổi 10 CAPY sang 0.008200 MMK
20 CAPY
0.01640 MMK
Đổi 20 CAPY sang 0.01640 MMK
50 CAPY
0.04100 MMK
Đổi 50 CAPY sang 0.04100 MMK
100 CAPY
0.08200 MMK
Đổi 100 CAPY sang 0.08200 MMK
200 CAPY
0.1640 MMK
Đổi 200 CAPY sang 0.1640 MMK
500 CAPY
0.4100 MMK
Đổi 500 CAPY sang 0.4100 MMK
1000 CAPY
0.8200 MMK
Đổi 1000 CAPY sang 0.8200 MMK
5000 CAPY
4.1 MMK
Đổi 5000 CAPY sang 4.1 MMK
10000 CAPY
8.2 MMK
Đổi 10000 CAPY sang 8.2 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CAPY thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của capybara tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CAPY sang MMK, lên đến 10000 CAPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
capybara
1 MMK
1,219.49 CAPY
Đổi 1 MMK sang 1,219.49 CAPY
10 MMK
12,194.88 CAPY
Đổi 10 MMK sang 12,194.88 CAPY
50 MMK
60,974.42 CAPY
Đổi 50 MMK sang 60,974.42 CAPY
100 MMK
121,948.85 CAPY
Đổi 100 MMK sang 121,948.85 CAPY
200 MMK
243,897.7 CAPY
Đổi 200 MMK sang 243,897.7 CAPY
500 MMK
609,744.24 CAPY
Đổi 500 MMK sang 609,744.24 CAPY
1000 MMK
1,219,488.48 CAPY
Đổi 1000 MMK sang 1,219,488.48 CAPY
2000 MMK
2,438,976.96 CAPY
Đổi 2000 MMK sang 2,438,976.96 CAPY
5000 MMK
6,097,442.39 CAPY
Đổi 5000 MMK sang 6,097,442.39 CAPY
10000 MMK
12,194,884.78 CAPY
Đổi 10000 MMK sang 12,194,884.78 CAPY
50000 MMK
60,974,423.9 CAPY
Đổi 50000 MMK sang 60,974,423.9 CAPY
100000 MMK
121,948,847.79 CAPY
Đổi 100000 MMK sang 121,948,847.79 CAPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành CAPY toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo capybara đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang CAPY, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CAPY/MMK
CAPY/MMK: 1 CAPY = 0.0008200 MMK; 2026/01/06 17:23:51
Trong 1D vừa qua, capybara đã thay đổi -10.51% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy capybara(CAPY) đã thay đổi -10.51% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành CAPY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CAPY sang MMK: Biến động và thay đổi giá của capybara/MMK
Giá capybara cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.001362 MMK trong khi giá capybara thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.0008197 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá capybara theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CAPY theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0009198 MMK | 0.001362 MMK | 0.001547 MMK | 0.003457 MMK |
Thấp | 0.0008197 MMK | 0.0008197 MMK | 0.0005710 MMK | 0.0004296 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.51% | -7.85% | +34.53% | -70.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CAPY (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CAPY bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CAPY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin capybara
Số liệu thị trường CAPY sang MMK
CAPY/MMK:
Ks0.0008200
Khối lượng CAPY 24 giờ:
Ks25,211,553.83
Vốn hóa thị trường CAPY:
--
Nguồn cung lưu hành CAPY:
0 CAPY
Tỷ giá CAPY sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi capybara thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của capybara là Ks0.0008200 mỗi CAPY, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CAPY. Khối lượng giao dịch của capybara đã thay đổi -50.08% (Ks-25,295,800.09 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CAPY là Ks50,507,353.92.
Thông tin thêm về capybara trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá capybara phổ biến nhất là CAPY sang MMK, trong đó mã của capybara là CAPY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CAPY sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CAPY sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi capybara phổ biến
CAPY đến TWD
1 CAPY thành NT$0.{4}1229 TWD
CAPY đến CNY
1 CAPY thành ¥0.{5}2727 CNY
CAPY đến USD
1 CAPY thành $0.{6}3905 USD
CAPY đến AUD
1 CAPY thành AU$0.{6}5801 AUD
CAPY đến EUR
1 CAPY thành €0.{6}3341 EUR
CAPY đến CAD
1 CAPY thành C$0.{6}5385 CAD
CAPY đến MMK
1 CAPY thành Ks0.0008200 MMK
CAPY đến KRW
1 CAPY thành ₩0.0005654 KRW
CAPY đến JPY
1 CAPY thành ¥0.{4}6119 JPY
CAPY đến GBP
1 CAPY thành £0.{6}2894 GBP
CAPY đến BRL
1 CAPY thành R$0.{5}2097 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BREV đến MMK
1 BREV thành Ks797.42 MMK

SUI đến MMK
1 SUI thành Ks3,887.07 MMK

JASMY đến MMK
1 JASMY thành Ks18.96 MMK

RENDER đến MMK
1 RENDER thành Ks5,031.65 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks291,508.83 MMK

ZK đến MMK
1 ZK thành Ks75.85 MMK

XCN đến MMK
1 XCN thành Ks21.47 MMK

WIF đến MMK
1 WIF thành Ks912.61 MMK

TAO đến MMK
1 TAO thành Ks597,640.15 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,786.62 MMK
Bảng chuyển đổi từ CAPY sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của capybara đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CAPY thành Kyat Myanmar đã thay đổi -7.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.51%, đạt mức cao nhất là 0.0009198 MMK và mức thấp nhất là 0.0008197 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 CAPY là Ks0.0006096 MMK , thay đổi +34.53% so với giá hiện tại. capybara đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -73.17% so với năm trước.
+Ks
0.0001897MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:23 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CAPY | Ks0.0004100 | Ks0.0004582 | -10.51% |
1 CAPY | Ks0.0008200 | Ks0.0009163 | -10.51% |
5 CAPY | Ks0.004100 | Ks0.004582 | -10.51% |
10 CAPY | Ks0.008200 | Ks0.009163 | -10.51% |
50 CAPY | Ks0.04100 | Ks0.04582 | -10.51% |
100 CAPY | Ks0.08200 | Ks0.09163 | -10.51% |
500 CAPY | Ks0.4100 | Ks0.4582 | -10.51% |
1000 CAPY | Ks0.8200 | Ks0.9163 | -10.51% |
Câu Hỏi Thường Gặp CAPY/MMK
1 capybara bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 capybara (CAPY) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.0008200.
Tôi có thể mua bao nhiêu CAPY với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,219.49 CAPY đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CAPY sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CAPY sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CAPY bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 6,097.44 CAPY, trong khi 5 CAPY sẽ có giá khoảng 0.004100MMK.
Giá cao nhất của CAPY/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CAPY tính theo MMK là Ks0.01500. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CAPY/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của capybara tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi capybara (CAPY) đã giảm 7.85%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi capybara (CAPY) đã tăng 34.53% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CAPY thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa capybara và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CAPY/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CAPY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CAPY/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CAPY/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CAPY/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của capybara và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp capybara: CAPY sang Đô la Mỹ (USD), CAPY sang Euro (EUR), CAPY sang Bảng Anh (GBP), CAPY sang Đô la Canada (CAD), CAPY sang Rupee Ấn Độ (INR), CAPY sang Rupee Pakistan (PKR), CAPY sang Real Brazil (BRL), CAPY sang ...
Giá của capybara ở Mỹ là $0.₨0.00010933905 USD. Ngoài ra, giá của capybara là €0.{6}3341 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}2894 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{6}5385 CAD ở Canada, ₹0.{4}3519 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}2097 BRL ở Brazil, ...
Cặp capybara phổ biến nhất là CAPY sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 capybara (CAPY) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.0008200.
Giá của capybara ở Mỹ là $0.₨0.00010933905 USD. Ngoài ra, giá của capybara là €0.{6}3341 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}2894 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{6}5385 CAD ở Canada, ₹0.{4}3519 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}2097 BRL ở Brazil, ...
Cặp capybara phổ biến nhất là CAPY sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 capybara (CAPY) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.0008200.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































