Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.63%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91340.00 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.63%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91340.00 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.63%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91340.00 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CNR thành MYR
CNR/MYR: 1 CNR = 0.001888 MYR. Giá chuyển đổi 1 Canary (CNR) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.001888 MYR hôm nay.

CNR
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CNR/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Canary (CNR) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CNR hiện có giá trị là 0.001888 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CNR hiện có giá 0.001888 MYR, nghĩa là mua 5 CNR sẽ mất 0.009438 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 529.79 CNR và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 2,648.93 CNR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CNR sang MYR
Chuyển đổi MYR sang CNR
Canary
Ringgit Malaysia
1 CNR
0.001888 MYR
Đổi 1 CNR sang 0.001888 MYR
2 CNR
0.003775 MYR
Đổi 2 CNR sang 0.003775 MYR
5 CNR
0.009438 MYR
Đổi 5 CNR sang 0.009438 MYR
10 CNR
0.01888 MYR
Đổi 10 CNR sang 0.01888 MYR
20 CNR
0.03775 MYR
Đổi 20 CNR sang 0.03775 MYR
50 CNR
0.09438 MYR
Đổi 50 CNR sang 0.09438 MYR
100 CNR
0.1888 MYR
Đổi 100 CNR sang 0.1888 MYR
200 CNR
0.3775 MYR
Đổi 200 CNR sang 0.3775 MYR
500 CNR
0.9438 MYR
Đổi 500 CNR sang 0.9438 MYR
1000 CNR
1.89 MYR
Đổi 1000 CNR sang 1.89 MYR
5000 CNR
9.44 MYR
Đổi 5000 CNR sang 9.44 MYR
10000 CNR
18.88 MYR
Đổi 10000 CNR sang 18.88 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNR thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của Canary tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNR sang MYR, lên đến 10000 CNR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
Canary
1 MYR
529.79 CNR
Đổi 1 MYR sang 529.79 CNR
10 MYR
5,297.86 CNR
Đổi 10 MYR sang 5,297.86 CNR
50 MYR
26,489.28 CNR
Đổi 50 MYR sang 26,489.28 CNR
100 MYR
52,978.57 CNR
Đổi 100 MYR sang 52,978.57 CNR
200 MYR
105,957.13 CNR
Đổi 200 MYR sang 105,957.13 CNR
500 MYR
264,892.83 CNR
Đổi 500 MYR sang 264,892.83 CNR
1000 MYR
529,785.66 CNR
Đổi 1000 MYR sang 529,785.66 CNR
2000 MYR
1,059,571.31 CNR
Đổi 2000 MYR sang 1,059,571.31 CNR
5000 MYR
2,648,928.28 CNR
Đổi 5000 MYR sang 2,648,928.28 CNR
10000 MYR
5,297,856.55 CNR
Đổi 10000 MYR sang 5,297,856.55 CNR
50000 MYR
26,489,282.76 CNR
Đổi 50000 MYR sang 26,489,282.76 CNR
100000 MYR
52,978,565.52 CNR
Đổi 100000 MYR sang 52,978,565.52 CNR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành CNR toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo Canary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang CNR, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CNR/MYR
CNR/MYR: 1 CNR = 0.001888 MYR; 2026/01/04 00:56:20
Trong 1D vừa qua, Canary đã thay đổi +3.00% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Canary(CNR) đã thay đổi +3.00% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành CNR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CNR sang MYR: Biến động và thay đổi giá của Canary/MYR
Giá Canary cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.001936 MYR trong khi giá Canary thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.001673 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Canary theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CNR theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001895 MYR | 0.001936 MYR | 0.002028 MYR | 0.003172 MYR |
Thấp | 0.001833 MYR | 0.001673 MYR | 0.001456 MYR | 0.001456 MYR |
Bình thường | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.00% | +0.83% | -3.88% | -37.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CNR (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CNR bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CNR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Canary
Số liệu thị trường CNR sang MYR
CNR/MYR:
RM0.001888
Khối lượng CNR 24 giờ:
RM55,703.53
Vốn hóa thị trường CNR:
--
Nguồn cung lưu hành CNR:
0 CNR
Tỷ giá CNR sang MYR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Canary thành Ringgit Malaysia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Canary là RM0.001888 mỗi CNR, với tổng vốn hoá thị trường của RM0 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CNR. Khối lượng giao dịch của Canary đã thay đổi -53.04% (RM-62,924.16 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CNR là RM118,627.68.
Thông tin thêm về Canary trên Bitget
Thông tin Ringgit Malaysia
Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Canary phổ biến nhất là CNR sang MYR, trong đó mã của Canary là CNR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CNR sang MYR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CNR sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Canary phổ biến
CNR đến TWD
1 CNR thành NT$0.01460 TWD
CNR đến MYR
1 CNR thành RM0.001888 MYR
CNR đến CNY
1 CNR thành ¥0.003255 CNY
CNR đến USD
1 CNR thành $0.0004654 USD
CNR đến AUD
1 CNR thành AU$0.0006955 AUD
CNR đến EUR
1 CNR thành €0.0003969 EUR
CNR đến CAD
1 CNR thành C$0.0006395 CAD
CNR đến KRW
1 CNR thành ₩0.6714 KRW
CNR đến JPY
1 CNR thành ¥0.07298 JPY
CNR đến GBP
1 CNR thành £0.0003456 GBP
CNR đến BRL
1 CNR thành R$0.002524 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MYR

MYX đến MYR
1 MYX thành RM25.21 MYR

WLFI đến MYR
1 WLFI thành RM0.7067 MYR

TRUMP đến MYR
1 TRUMP thành RM21.41 MYR

BCH đến MYR
1 BCH thành RM2,631.35 MYR

LUNC đến MYR
1 LUNC thành RM0.0001781 MYR

CVX đến MYR
1 CVX thành RM9.85 MYR

COAI đến MYR
1 COAI thành RM1.76 MYR

NIGHT đến MYR
1 NIGHT thành RM0.3766 MYR

ELIZAOS đến MYR
1 ELIZAOS thành RM0.02166 MYR

B đến MYR
1 B thành RM0.8686 MYR
Bảng chuyển đổi từ CNR sang MYR
Tỷ giá hoán đổi của Canary đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CNR thành Ringgit Malaysia đã thay đổi +0.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.00%, đạt mức cao nhất là 0.001895 MYR và mức thấp nhất là 0.001833 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 CNR là RM0.001964 MYR , thay đổi -3.88% so với giá hiện tại. Canary đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.62% so với năm trước.
-RM
0.007851MYR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:56 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CNR | RM0.0009438 | RM0.0009163 | +3.00% |
1 CNR | RM0.001888 | RM0.001833 | +3.00% |
5 CNR | RM0.009438 | RM0.009163 | +3.00% |
10 CNR | RM0.01888 | RM0.01833 | +3.00% |
50 CNR | RM0.09438 | RM0.09163 | +3.00% |
100 CNR | RM0.1888 | RM0.1833 | +3.00% |
500 CNR | RM0.9438 | RM0.9163 | +3.00% |
1000 CNR | RM1.89 | RM1.83 | +3.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp CNR/MYR
1 Canary bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 Canary (CNR) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.001888.
Tôi có thể mua bao nhiêu CNR với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 529.79 CNR đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CNR sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CNR sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CNR bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 2,648.93 CNR, trong khi 5 CNR sẽ có giá khoảng 0.009438MYR.
Giá cao nhất của CNR/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CNR tính theo MYR là RM1.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CNR/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Canary tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Canary (CNR) đã tăng 0.83%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Canary (CNR) đã giảm 3.88% so với Ringgit Malaysia (MYR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CNR thành MYR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Canary và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CNR/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CNR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CNR/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CNR/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CNR/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Canary và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Canary: CNR sang Đô la Mỹ (USD), CNR sang Euro (EUR), CNR sang Bảng Anh (GBP), CNR sang Đô la Canada (CAD), CNR sang Rupee Ấn Độ (INR), CNR sang Rupee Pakistan (PKR), CNR sang Real Brazil (BRL), CNR sang ...
Giá của Canary ở Mỹ là $0.0004654 USD. Ngoài ra, giá của Canary là €0.0003969 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003456 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006395 CAD ở Canada, ₹0.04190 INR ở Ấn Độ, ₨0.1303 PKR ở Pakistan, R$0.002524 BRL ở Brazil, ...
Cặp Canary phổ biến nhất là CNR sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Canary (CNR) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.001888.
Giá của Canary ở Mỹ là $0.0004654 USD. Ngoài ra, giá của Canary là €0.0003969 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003456 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0006395 CAD ở Canada, ₹0.04190 INR ở Ấn Độ, ₨0.1303 PKR ở Pakistan, R$0.002524 BRL ở Brazil, ...
Cặp Canary phổ biến nhất là CNR sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Canary (CNR) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.001888.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































