Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89417.67 (+1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89417.67 (+1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89417.67 (+1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi burny thành NOK
burny/NOK: 1 burny = 0.002344 NOK. Giá chuyển đổi 1 burny (burny) thành Krone Na Uy (NOK) là 0.002344 NOK hôm nay.
burny
NOK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá burny/NOK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi burny (burny) thành Krone Na Uy (NOK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 burny hiện có giá trị là 0.002344 NOK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 burny hiện có giá 0.002344 NOK, nghĩa là mua 5 burny sẽ mất 0.01172 NOK. Tương tự, kr1 NOK có thể được chuyển đổi thành 426.63 burny và kr50 NOK có thể được chuyển đổi thành 2,133.14 burny, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi burny sang NOK
Chuyển đổi NOK sang burny
burny
Krone Na Uy
1 burny
0.002344 NOK
Đổi 1 burny sang 0.002344 NOK
2 burny
0.004688 NOK
Đổi 2 burny sang 0.004688 NOK
5 burny
0.01172 NOK
Đổi 5 burny sang 0.01172 NOK
10 burny
0.02344 NOK
Đổi 10 burny sang 0.02344 NOK
20 burny
0.04688 NOK
Đổi 20 burny sang 0.04688 NOK
50 burny
0.1172 NOK
Đổi 50 burny sang 0.1172 NOK
100 burny
0.2344 NOK
Đổi 100 burny sang 0.2344 NOK
200 burny
0.4688 NOK
Đổi 200 burny sang 0.4688 NOK
500 burny
1.17 NOK
Đổi 500 burny sang 1.17 NOK
1000 burny
2.34 NOK
Đổi 1000 burny sang 2.34 NOK
5000 burny
11.72 NOK
Đổi 5000 burny sang 11.72 NOK
10000 burny
23.44 NOK
Đổi 10000 burny sang 23.44 NOK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi burny thành NOK toàn diện, cho thấy giá trị của burny tính theo Krone Na Uy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 burny sang NOK, lên đến 10000 burny, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Na Uy
burny
1 NOK
426.63 burny
Đổi 1 NOK sang 426.63 burny
10 NOK
4,266.29 burny
Đổi 10 NOK sang 4,266.29 burny
50 NOK
21,331.44 burny
Đổi 50 NOK sang 21,331.44 burny
100 NOK
42,662.88 burny
Đổi 100 NOK sang 42,662.88 burny
200 NOK
85,325.76 burny
Đổi 200 NOK sang 85,325.76 burny
500 NOK
213,314.4 burny
Đổi 500 NOK sang 213,314.4 burny
1000 NOK
426,628.79 burny
Đổi 1000 NOK sang 426,628.79 burny
2000 NOK
853,257.58 burny
Đổi 2000 NOK sang 853,257.58 burny
5000 NOK
2,133,143.96 burny
Đổi 5000 NOK sang 2,133,143.96 burny
10000