Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Boshi sang Dinar Algeria (BOSHI sang DZD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi BOSHI thành DZD

BOSHI/DZD: 1 BOSHI = 0.003259 DZD. Giá chuyển đổi 1 Boshi (BOSHI) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.003259 DZD hôm nay.
BOSHI
BOSHI
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BOSHI/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Boshi (BOSHI) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BOSHI hiện có giá trị là 0.003259 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BOSHI hiện có giá 0.003259 DZD, nghĩa là mua 5 BOSHI sẽ mất 0.01629 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 306.85 BOSHI và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 1,534.23 BOSHI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi BOSHI sang DZD

Chuyển đổi DZD sang BOSHI

Boshi
Dinar Algeria
1 BOSHI
0.003259  DZD
Đổi 1 BOSHI sang 0.003259 DZD
2 BOSHI
0.006518  DZD
Đổi 2 BOSHI sang 0.006518 DZD
5 BOSHI
0.01629  DZD
Đổi 5 BOSHI sang 0.01629 DZD
10 BOSHI
0.03259  DZD
Đổi 10 BOSHI sang 0.03259 DZD
20 BOSHI
0.06518  DZD
Đổi 20 BOSHI sang 0.06518 DZD
50 BOSHI
0.1629  DZD
Đổi 50 BOSHI sang 0.1629 DZD
100 BOSHI
0.3259  DZD
Đổi 100 BOSHI sang 0.3259 DZD
200 BOSHI
0.6518  DZD
Đổi 200 BOSHI sang 0.6518 DZD
500 BOSHI
1.63  DZD
Đổi 500 BOSHI sang 1.63 DZD
1000 BOSHI
3.26  DZD
Đổi 1000 BOSHI sang 3.26 DZD
5000 BOSHI
16.29  DZD
Đổi 5000 BOSHI sang 16.29 DZD
10000 BOSHI
32.59  DZD
Đổi 10000 BOSHI sang 32.59 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BOSHI thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Boshi tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BOSHI sang DZD, lên đến 10000 BOSHI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Boshi
1 DZD
306.85 BOSHI
Đổi 1 DZD sang 306.85 BOSHI
10 DZD
3,068.46 BOSHI
Đổi 10 DZD sang 3,068.46 BOSHI
50 DZD
15,342.3 BOSHI
Đổi 50 DZD sang 15,342.3 BOSHI
100 DZD
30,684.61 BOSHI
Đổi 100 DZD sang 30,684.61 BOSHI
200 DZD
61,369.21 BOSHI
Đổi 200 DZD sang 61,369.21 BOSHI
500 DZD
153,423.03 BOSHI
Đổi 500 DZD sang 153,423.03 BOSHI
1000 DZD
306,846.06 BOSHI
Đổi 1000 DZD sang 306,846.06 BOSHI
2000 DZD
613,692.12 BOSHI
Đổi 2000 DZD sang 613,692.12 BOSHI
5000 DZD
1,534,230.31 BOSHI
Đổi 5000 DZD sang 1,534,230.31 BOSHI
10000 DZD
3,068,460.62 BOSHI
Đổi 10000 DZD sang 3,068,460.62 BOSHI
50000 DZD
15,342,303.12 BOSHI
Đổi 50000 DZD sang 15,342,303.12 BOSHI
100000 DZD
30,684,606.24 BOSHI
Đổi 100000 DZD sang 30,684,606.24 BOSHI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành BOSHI toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Boshi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang BOSHI, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ BOSHI/DZD

BOSHI/DZD: 1 BOSHI = 0.003259 DZD; 2026/01/01 10:32:12
Trong 1D vừa qua, Boshi đã thay đổi -0.05% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Boshi(BOSHI) đã thay đổi -0.05% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành BOSHI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi BOSHI sang DZD: Biến động và thay đổi giá của Boshi/DZD

Giá Boshi cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.003557 DZD trong khi giá Boshi thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.003256 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Boshi theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BOSHI theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.003320 DZD
0.003557 DZD
0.005330 DZD
0.006329 DZD
Thấp
0.003256 DZD
0.003256 DZD
0.003256 DZD
0.003256 DZD
Bình thường
0 DZD
0 DZD
0 DZD
0 DZD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.05%
-6.88%
-4.08%
-48.58%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua BOSHI (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BOSHI bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BOSHI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Boshi

Số liệu thị trường BOSHI sang DZD

BOSHI/DZD:
د.ج0.003259
Khối lượng BOSHI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BOSHI:
--
Nguồn cung lưu hành BOSHI:
0 BOSHI

Tỷ giá BOSHI sang DZD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Boshi thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Boshi là د.ج0.003259 mỗi BOSHI, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج0 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BOSHI. Khối lượng giao dịch của Boshi đã thay đổi 0.00% (د.ج0 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BOSHI là د.ج0.

Thông tin thêm về Boshi trên Bitget

Thông tin Dinar Algeria

Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Boshi phổ biến nhất là BOSHI sang DZD, trong đó mã của Boshi là BOSHI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi BOSHI sang DZD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi BOSHI sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Boshi phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
BOSHI đến TWD
1 BOSHI thành NT$0.0007894 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
BOSHI đến CNY
1 BOSHI thành ¥0.0001760 CNY
popular info Đô la Mỹ
BOSHI đến USD
1 BOSHI thành $0.{4}2515 USD
popular info Dinar Algeria
BOSHI đến DZD
1 BOSHI thành د.ج0.003259 DZD
popular info Đô la Úc
BOSHI đến AUD
1 BOSHI thành AU$0.{4}3771 AUD
popular info Euro
BOSHI đến EUR
1 BOSHI thành €0.{4}2144 EUR
popular info Đô la Canada
BOSHI đến CAD
1 BOSHI thành C$0.{4}3452 CAD
popular info Won Hàn Quốc
BOSHI đến KRW
1 BOSHI thành ₩0.03632 KRW
popular info Yên Nhật
BOSHI đến JPY
1 BOSHI thành ¥0.003946 JPY
popular info Bảng Anh
BOSHI đến GBP
1 BOSHI thành £0.{4}1870 GBP
popular info Real Brazil
BOSHI đến BRL
1 BOSHI thành R$0.0001387 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DZD

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến DZD
1 BROCCOLI thành د.ج2.61 DZD
other assets Bitlight
LIGHT đến DZD
1 LIGHT thành د.ج358.42 DZD
other assets Alien Worlds
TLM đến DZD
1 TLM thành د.ج0.3715 DZD
other assets Mubarak
MUBARAK đến DZD
1 MUBARAK thành د.ج2.44 DZD
other assets Amp
AMP đến DZD
1 AMP thành د.ج0.2729 DZD
other assets Radworks
RAD đến DZD
1 RAD thành د.ج46.1 DZD
other assets Aergo
AERGO đến DZD
1 AERGO thành د.ج8.5 DZD
other assets Lagrange
LA đến DZD
1 LA thành د.ج41.41 DZD
other assets XRP
XRP đến DZD
1 XRP thành د.ج239.67 DZD
other assets Dogecoin
DOGE đến DZD
1 DOGE thành د.ج15.57 DZD

Bảng chuyển đổi từ BOSHI sang DZD

Tỷ giá hoán đổi của Boshi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BOSHI thành Dinar Algeria đã thay đổi -6.88% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.05%, đạt mức cao nhất là 0.003320 DZD và mức thấp nhất là 0.003256 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 BOSHI là د.ج0.003398 DZD , thay đổi -4.08% so với giá hiện tại. Boshi đã thay đổi
-د.ج
0.02004DZD
, tương đương mức thay đổi -86.02% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:32 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 BOSHI
د.ج0.001629د.ج0.001630
-0.05%
1 BOSHI
د.ج0.003259د.ج0.003260
-0.05%
5 BOSHI
د.ج0.01629د.ج0.01630
-0.05%
10 BOSHI
د.ج0.03259د.ج0.03260
-0.05%
50 BOSHI
د.ج0.1629د.ج0.1630
-0.05%
100 BOSHI
د.ج0.3259د.ج0.3260
-0.05%
500 BOSHI
د.ج1.63د.ج1.63
-0.05%
1000 BOSHI
د.ج3.26د.ج3.26
-0.05%

Câu Hỏi Thường Gặp BOSHI/DZD

1 Boshi bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Boshi (BOSHI) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.003259.
Tôi có thể mua bao nhiêu BOSHI với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 306.85 BOSHI đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BOSHI sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BOSHI sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BOSHI bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 1,534.23 BOSHI, trong khi 5 BOSHI sẽ có giá khoảng 0.01629DZD.
Giá cao nhất của BOSHI/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BOSHI tính theo DZD là د.ج0.8639. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BOSHI/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Boshi tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Boshi (BOSHI) đã giảm 6.88%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Boshi (BOSHI) đã giảm 4.08% so với Dinar Algeria (DZD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BOSHI thành DZD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Boshi và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BOSHI/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BOSHI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BOSHI/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BOSHI/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BOSHI/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Boshi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Boshi: BOSHI sang Đô la Mỹ (USD), BOSHI sang Euro (EUR), BOSHI sang Bảng Anh (GBP), BOSHI sang Đô la Canada (CAD), BOSHI sang Rupee Ấn Độ (INR), BOSHI sang Rupee Pakistan (PKR), BOSHI sang Real Brazil (BRL), BOSHI sang ...
Giá của Boshi ở Mỹ là $0.C$0.{4}34522515 USD. Ngoài ra, giá của Boshi là €0.{4}2144 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1870 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002263 INR ở Ấn Độ, ₨0.007049 PKR ở Pakistan, R$0.0001387 BRL ở Brazil, ...
Cặp Boshi phổ biến nhất là BOSHI sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Boshi (BOSHI) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.003259.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget