Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90077.08 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90077.08 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90077.08 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IBIT thành EUR
IBIT/EUR: 1 IBIT = 0.004075 EUR. Giá chuyển đổi 1 BlackRock (IBIT) thành Euro (EUR) là 0.004075 EUR hôm nay.

IBIT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IBIT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BlackRock (IBIT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IBIT hiện có giá trị là 0.004075 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IBIT hiện có giá 0.004075 EUR, nghĩa là mua 5 IBIT sẽ mất 0.02038 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 245.38 IBIT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,226.88 IBIT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IBIT sang EUR
Chuyển đổi EUR sang IBIT
BlackRock
Euro
1 IBIT
0.004075 EUR
Đổi 1 IBIT sang 0.004075 EUR
2 IBIT
0.008151 EUR
Đổi 2 IBIT sang 0.008151 EUR
5 IBIT
0.02038 EUR
Đổi 5 IBIT sang 0.02038 EUR
10 IBIT
0.04075 EUR
Đổi 10 IBIT sang 0.04075 EUR
20 IBIT
0.08151 EUR
Đổi 20 IBIT sang 0.08151 EUR
50 IBIT
0.2038 EUR
Đổi 50 IBIT sang 0.2038 EUR
100 IBIT
0.4075 EUR
Đổi 100 IBIT sang 0.4075 EUR
200 IBIT
0.8151 EUR
Đổi 200 IBIT sang 0.8151 EUR
500 IBIT
2.04 EUR
Đổi 500 IBIT sang 2.04 EUR
1000 IBIT
4.08 EUR
Đổi 1000 IBIT sang 4.08 EUR
5000 IBIT
20.38 EUR
Đổi 5000 IBIT sang 20.38 EUR
10000 IBIT
40.75 EUR
Đổi 10000 IBIT sang 40.75 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IBIT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của BlackRock tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IBIT sang EUR, lên đến 10000 IBIT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
BlackRock
1 EUR
245.38 IBIT
Đổi 1 EUR sang 245.38 IBIT
10 EUR
2,453.77 IBIT
Đổi 10 EUR sang 2,453.77 IBIT
50 EUR
12,268.83 IBIT
Đổi 50 EUR sang 12,268.83 IBIT
100 EUR
24,537.65 IBIT
Đổi 100 EUR sang 24,537.65 IBIT
200 EUR
49,075.31 IBIT
Đổi 200 EUR sang 49,075.31 IBIT
500 EUR
122,688.27 IBIT
Đổi 500 EUR sang 122,688.27 IBIT
1000 EUR
245,376.54 IBIT
Đổi 1000 EUR sang 245,376.54 IBIT
2000 EUR
490,753.08 IBIT
Đổi 2000 EUR sang 490,753.08 IBIT
5000 EUR
1,226,882.7 IBIT
Đổi 5000 EUR sang 1,226,882.7 IBIT
10000 EUR
2,453,765.4 IBIT
Đổi 10000 EUR sang 2,453,765.4 IBIT
50000 EUR
12,268,827 IBIT
Đổi 50000 EUR sang 12,268,827 IBIT
100000 EUR
24,537,654.01 IBIT
Đổi 100000 EUR sang 24,537,654.01 IBIT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành IBIT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo BlackRock đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang IBIT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IBIT/EUR
IBIT/EUR: 1 IBIT = 0.004075 EUR; 2026/01/03 18:03:14
Trong 1D vừa qua, BlackRock đã thay đổi -92.86% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BlackRock(IBIT) đã thay đổi -92.86% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành IBIT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IBIT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của BlackRock/EUR
Giá BlackRock cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.09381 EUR trong khi giá BlackRock thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.001015 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BlackRock theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IBIT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08504 EUR | 0.09381 EUR | 0.1099 EUR | 0.1385 EUR |
Thấp | 0.001074 EUR | 0.001015 EUR | 0.0009704 EUR | 0.0009290 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -92.86% | -92.91% | -17.50% | -93.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IBIT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IBIT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IBIT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BlackRock
Số liệu thị trường IBIT sang EUR
IBIT/EUR:
€0.004075
Khối lượng IBIT 24 giờ:
€164,800.12
Vốn hóa thị trường IBIT:
--
Nguồn cung lưu hành IBIT:
0 IBIT
Tỷ giá IBIT sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi BlackRock thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của BlackRock là €0.004075 mỗi IBIT, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- IBIT. Khối lượng giao dịch của BlackRock đã thay đổi +51.97% (€56,358.8 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IBIT là €108,441.32.
Thông tin thêm về BlackRock trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BlackRock phổ biến nhất là IBIT sang EUR, trong đó mã của BlackRock là IBIT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi IBIT sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi IBIT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi BlackRock phổ biến
IBIT đến TWD
1 IBIT thành NT$0.1499 TWD
IBIT đến CNY
1 IBIT thành ¥0.03343 CNY
IBIT đến USD
1 IBIT thành $0.004779 USD
IBIT đến AUD
1 IBIT thành AU$0.007142 AUD
IBIT đến EUR
1 IBIT thành €0.004075 EUR
IBIT đến CAD
1 IBIT thành C$0.006566 CAD
IBIT đến KRW
1 IBIT thành ₩6.89 KRW
IBIT đến JPY
1 IBIT thành ¥0.7494 JPY
IBIT đến GBP
1 IBIT thành £0.003549 GBP
IBIT đến BRL
1 IBIT thành R$0.02592 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

MYX đến EUR
1 MYX thành €5.05 EUR

BCH đến EUR
1 BCH thành €545.34 EUR

B đến EUR
1 B thành €0.1748 EUR

VIRTUAL đến EUR
1 VIRTUAL thành €0.7180 EUR

PI đến EUR
1 PI thành €0.1785 EUR

ELIZAOS đến EUR
1 ELIZAOS thành €0.004557 EUR

COAI đến EUR
1 COAI thành €0.3949 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.71 EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1479 EUR

AIA đến EUR
1 AIA thành €0.1040 EUR
Bảng chuyển đổi từ IBIT sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của BlackRock đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 IBIT thành Euro đã thay đổi -92.91% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -92.86%, đạt mức cao nhất là 0.08504 EUR và mức thấp nhất là 0.001074 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 IBIT là €0.005031 EUR , thay đổi -17.50% so với giá hiện tại. BlackRock đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +705.43% so với năm trước.
+€
0.004504EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:03 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 IBIT | €0.002038 | €0.03133 | -92.86% |
1 IBIT | €0.004075 | €0.06266 | -92.86% |
5 IBIT | €0.02038 | €0.3133 | -92.86% |
10 IBIT | €0.04075 | €0.6266 | -92.86% |
50 IBIT | €0.2038 | €3.13 | -92.86% |
100 IBIT | €0.4075 | €6.27 | -92.86% |
500 IBIT | €2.04 | €31.33 | -92.86% |
1000 IBIT | €4.08 | €62.66 | -92.86% |
Câu Hỏi Thường Gặp IBIT/EUR
1 BlackRock bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 BlackRock (IBIT) trong Euro (EUR) là €0.004075.
Tôi có thể mua bao nhiêu IBIT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 245.38 IBIT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển IBIT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi IBIT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng IBIT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 1,226.88 IBIT, trong khi 5 IBIT sẽ có giá khoảng 0.02038EUR.
Giá cao nhất của IBIT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 IBIT tính theo EUR là €0.1445. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 IBIT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BlackRock tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BlackRock (IBIT) đã giảm 92.91%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BlackRock (IBIT) đã giảm 17.50% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ IBIT thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BlackRock và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của IBIT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với IBIT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá IBIT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá IBIT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đ ầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá IBIT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BlackRock và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp BlackRock: IBIT sang Đô la Mỹ (USD), IBIT sang Euro (EUR), IBIT sang Bảng Anh (GBP), IBIT sang Đô la Canada (CAD), IBIT sang Rupee Ấn Độ (INR), IBIT sang Rupee Pakistan (PKR), IBIT sang Real Brazil (BRL), IBIT sang ...
Giá của BlackRock ở Mỹ là $0.004779 USD. Ngoài ra, giá của BlackRock là €0.004075 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003549 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006566 CAD ở Canada, ₹0.4302 INR ở Ấn Độ, ₨1.34 PKR ở Pakistan, R$0.02592 BRL ở Brazil, ...
Cặp BlackRock phổ biến nhất là IBIT sang Euro(EUR). Giá của 1 BlackRock (IBIT) ở Euro (EUR) là €0.004075.
Giá của BlackRock ở Mỹ là $0.004779 USD. Ngoài ra, giá của BlackRock là €0.004075 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003549 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006566 CAD ở Canada, ₹0.4302 INR ở Ấn Độ, ₨1.34 PKR ở Pakistan, R$0.02592 BRL ở Brazil, ...
Cặp BlackRock phổ biến nhất là IBIT sang Euro(EUR). Giá của 1 BlackRock (IBIT) ở Euro (EUR) là €0.004075.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































