Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Nile Coin sang Riel Campuchia (NILE sang KHR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NILE thành KHR

NILE/KHR: 1 NILE = 0.1317 KHR. Giá chuyển đổi 1 Nile Coin (NILE) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.1317 KHR hôm nay.
NILE
NILE
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NILE/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nile Coin (NILE) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NILE hiện có giá trị là 0.1317 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NILE hiện có giá 0.1317 KHR, nghĩa là mua 5 NILE sẽ mất 0.6583 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 7.6 NILE và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 37.98 NILE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NILE sang KHR

Chuyển đổi KHR sang NILE

Nile Coin
Riel Campuchia
1 NILE
0.1317  KHR
Đổi 1 NILE sang 0.1317 KHR
2 NILE
0.2633  KHR
Đổi 2 NILE sang 0.2633 KHR
5 NILE
0.6583  KHR
Đổi 5 NILE sang 0.6583 KHR
10 NILE
1.32  KHR
Đổi 10 NILE sang 1.32 KHR
20 NILE
2.63  KHR
Đổi 20 NILE sang 2.63 KHR
50 NILE
6.58  KHR
Đổi 50 NILE sang 6.58 KHR
100 NILE
13.17  KHR
Đổi 100 NILE sang 13.17 KHR
200 NILE
26.33  KHR
Đổi 200 NILE sang 26.33 KHR
500 NILE
65.83  KHR
Đổi 500 NILE sang 65.83 KHR
1000 NILE
131.66  KHR
Đổi 1000 NILE sang 131.66 KHR
5000 NILE
658.3  KHR
Đổi 5000 NILE sang 658.3 KHR
10000 NILE
1,316.6  KHR
Đổi 10000 NILE sang 1,316.6 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NILE thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Nile Coin tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NILE sang KHR, lên đến 10000 NILE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Nile Coin
1 KHR
7.6 NILE
Đổi 1 KHR sang 7.6 NILE
10 KHR
75.95 NILE
Đổi 10 KHR sang 75.95 NILE
50 KHR
379.77 NILE
Đổi 50 KHR sang 379.77 NILE
100 KHR
759.53 NILE
Đổi 100 KHR sang 759.53 NILE
200 KHR
1,519.06 NILE
Đổi 200 KHR sang 1,519.06 NILE
500 KHR
3,797.66 NILE
Đổi 500 KHR sang 3,797.66 NILE
1000 KHR
7,595.31 NILE
Đổi 1000 KHR sang 7,595.31 NILE
2000 KHR
15,190.62 NILE
Đổi 2000 KHR sang 15,190.62 NILE
5000 KHR
37,976.55 NILE
Đổi 5000 KHR sang 37,976.55 NILE
10000 KHR
75,953.11 NILE
Đổi 10000 KHR sang 75,953.11 NILE
50000 KHR
379,765.54 NILE
Đổi 50000 KHR sang 379,765.54 NILE
100000 KHR
759,531.09 NILE
Đổi 100000 KHR sang 759,531.09 NILE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành NILE toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Nile Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang NILE, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NILE/KHR

NILE/KHR: 1 NILE = 0.1317 KHR; 2026/01/05 10:09:50
Trong 1D vừa qua, Nile Coin đã thay đổi -1.45% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nile Coin(NILE) đã thay đổi -1.45% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành NILE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NILE sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Nile Coin/KHR

Giá Nile Coin cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.1351 KHR trong khi giá Nile Coin thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.1246 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nile Coin theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NILE theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1344 KHR
0.1351 KHR
0.2044 KHR
1.63 KHR
Thấp
0.1315 KHR
0.1246 KHR
0.1158 KHR
0.1158 KHR
Bình thường
0 KHR
0 KHR
0 KHR
0 KHR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.45%
-5.81%
-15.64%
-70.76%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NILE (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NILE bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NILE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Nile Coin

Số liệu thị trường NILE sang KHR

NILE/KHR:
៛0.1317
Khối lượng NILE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NILE:
--
Nguồn cung lưu hành NILE:
0 NILE

Tỷ giá NILE sang KHR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Nile Coin thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Nile Coin là ៛0.1317 mỗi NILE, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NILE. Khối lượng giao dịch của Nile Coin đã thay đổi 0.00% (៛0 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NILE là ៛0.

Thông tin thêm về Nile Coin trên Bitget

Thông tin Riel Campuchia

Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nile Coin phổ biến nhất là NILE sang KHR, trong đó mã của Nile Coin là NILE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NILE sang KHR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NILE sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Nile Coin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NILE đến TWD
1 NILE thành NT$0.001031 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NILE đến CNY
1 NILE thành ¥0.0002287 CNY
popular info Đô la Mỹ
NILE đến USD
1 NILE thành $0.{4}3276 USD
popular info Đô la Úc
NILE đến AUD
1 NILE thành AU$0.{4}4907 AUD
popular info Riel Campuchia
NILE đến KHR
1 NILE thành ៛0.1317 KHR
popular info Euro
NILE đến EUR
1 NILE thành €0.{4}2804 EUR
popular info Đô la Canada
NILE đến CAD
1 NILE thành C$0.{4}4514 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NILE đến KRW
1 NILE thành ₩0.04740 KRW
popular info Yên Nhật
NILE đến JPY
1 NILE thành ¥0.005144 JPY
popular info Bảng Anh
NILE đến GBP
1 NILE thành £0.{4}2441 GBP
popular info Real Brazil
NILE đến BRL
1 NILE thành R$0.0001781 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KHR

other assets Bitcoin
BTC đến KHR
1 BTC thành ៛372,316,391.95 KHR
other assets Ethereum
ETH đến KHR
1 ETH thành ៛12,734,104.83 KHR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến KHR
1 VIRTUAL thành ៛4,186.99 KHR
other assets Onyxcoin
XCN đến KHR
1 XCN thành ៛23.78 KHR
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến KHR
1 BROCCOLI thành ៛118.63 KHR
other assets Heroes of Mavia
MAVIA đến KHR
1 MAVIA thành ៛312.58 KHR
other assets Bitcoin SV
BSV đến KHR
1 BSV thành ៛86,127.57 KHR
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến KHR
1 FET thành ៛1,148.02 KHR
other assets SuperTrust
SUT đến KHR
1 SUT thành ៛5,445.81 KHR
other assets XRP
XRP đến KHR
1 XRP thành ៛8,608.19 KHR

Bảng chuyển đổi từ NILE sang KHR

Tỷ giá hoán đổi của Nile Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NILE thành Riel Campuchia đã thay đổi -5.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.45%, đạt mức cao nhất là 0.1344 KHR và mức thấp nhất là 0.1315 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 NILE là ៛0.1561 KHR , thay đổi -15.64% so với giá hiện tại. Nile Coin đã thay đổi
+
0.1317KHR
, tương đương mức thay đổi -93.63% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:09 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NILE
៛0.06583៛0.06680
-1.45%
1 NILE
៛0.1317៛0.1336
-1.45%
5 NILE
៛0.6583៛0.6680
-1.45%
10 NILE
៛1.32៛1.34
-1.45%
50 NILE
៛6.58៛6.68
-1.45%
100 NILE
៛13.17៛13.36
-1.45%
500 NILE
៛65.83៛66.8
-1.45%
1000 NILE
៛131.66៛133.6
-1.45%

Câu Hỏi Thường Gặp NILE/KHR

1 Nile Coin bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 Nile Coin (NILE) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛0.1317.
Tôi có thể mua bao nhiêu NILE với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.6 NILE đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NILE sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NILE sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NILE bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 37.98 NILE, trong khi 5 NILE sẽ có giá khoảng 0.6583KHR.
Giá cao nhất của NILE/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NILE tính theo KHR là ៛3.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NILE/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nile Coin tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nile Coin (NILE) đã giảm 5.81%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nile Coin (NILE) đã giảm 15.64% so với Riel Campuchia (KHR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NILE thành KHR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nile Coin và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NILE/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NILE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NILE/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NILE/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NILE/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nile Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Nile Coin: NILE sang Đô la Mỹ (USD), NILE sang Euro (EUR), NILE sang Bảng Anh (GBP), NILE sang Đô la Canada (CAD), NILE sang Rupee Ấn Độ (INR), NILE sang Rupee Pakistan (PKR), NILE sang Real Brazil (BRL), NILE sang ...
Giá của Nile Coin ở Mỹ là $0.C$0.{4}45143276 USD. Ngoài ra, giá của Nile Coin là €0.{4}2804 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2441 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.002957 INR ở Ấn Độ, ₨0.009196 PKR ở Pakistan, R$0.0001781 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nile Coin phổ biến nhất là NILE sang Riel Campuchia(KHR). Giá của 1 Nile Coin (NILE) ở Riel Campuchia (KHR) là ៛0.1317.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget