Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90135.83 (+0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90135.83 (+0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90135.83 (+0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NUUM thành KZT
NUUM/KZT: 1 NUUM = 0.5815 KZT. Giá chuyển đổi 1 MNet (NUUM) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 0.5815 KZT hôm nay.

NUUM
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NUUM/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MNet (NUUM) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NUUM hiện có giá trị là 0.5815 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NUUM hiện có giá 0.5815 KZT, nghĩa là mua 5 NUUM sẽ mất 2.91 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 1.72 NUUM và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 8.6 NUUM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NUUM sang KZT
Chuyển đổi KZT sang NUUM
MNet
Tenge Kazakhstan
1 NUUM
0.5815 KZT
Đổi 1 NUUM sang 0.5815 KZT
2 NUUM
1.16 KZT
Đổi 2 NUUM sang 1.16 KZT
5 NUUM
2.91 KZT
Đổi 5 NUUM sang 2.91 KZT
10 NUUM
5.82 KZT
Đổi 10 NUUM sang 5.82 KZT
20 NUUM
11.63 KZT
Đổi 20 NUUM sang 11.63 KZT
50 NUUM
29.08 KZT
Đổi 50 NUUM sang 29.08 KZT
100 NUUM
58.15 KZT
Đổi 100 NUUM sang 58.15 KZT
200 NUUM
116.3 KZT
Đổi 200 NUUM sang 116.3 KZT
500 NUUM
290.76 KZT
Đổi 500 NUUM sang 290.76 KZT
1000 NUUM
581.52 KZT
Đổi 1000 NUUM sang 581.52 KZT
5000 NUUM
2,907.62 KZT
Đổi 5000 NUUM sang 2,907.62 KZT
10000 NUUM
5,815.24 KZT
Đổi 10000 NUUM sang 5,815.24 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NUUM thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của MNet tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NUUM sang KZT, lên đến 10000 NUUM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
MNet
1 KZT
1.72 NUUM
Đổi 1 KZT sang 1.72 NUUM
10 KZT
17.2 NUUM
Đổi 10 KZT sang 17.2 NUUM
50 KZT
85.98 NUUM
Đổi 50 KZT sang 85.98 NUUM
100 KZT
171.96 NUUM
Đổi 100 KZT sang 171.96 NUUM
200 KZT
343.92 NUUM
Đổi 200 KZT sang 343.92 NUUM
500 KZT
859.81 NUUM
Đổi 500 KZT sang 859.81 NUUM
1000 KZT
1,719.62 NUUM
Đổi 1000 KZT sang 1,719.62 NUUM
2000 KZT
3,439.24 NUUM
Đổi 2000 KZT sang 3,439.24 NUUM
5000 KZT
8,598.1 NUUM
Đổi 5000 KZT sang 8,598.1 NUUM
10000 KZT
17,196.2 NUUM
Đổi 10000 KZT sang 17,196.2 NUUM
50000 KZT
85,981.02 NUUM
Đổi 50000 KZT sang 85,981.02 NUUM
100000 KZT
171,962.03 NUUM
Đổi 100000 KZT sang 171,962.03 NUUM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành NUUM toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo MNet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang NUUM, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NUUM/KZT
NUUM/KZT: 1 NUUM = 0.5815 KZT; 2026/01/03 20:31:08
Trong 1D vừa qua, MNet đã thay đổi +0.78% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MNet(NUUM) đã thay đổi +0.78% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành NUUM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NUUM sang KZT: Biến động và thay đổi giá của MNet/KZT
Giá MNet cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 0.5815 KZT trong khi giá MNet thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 0.5402 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MNet theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NUUM theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5815 KZT | 0.5815 KZT | 0.6356 KZT | 1.07 KZT |
Thấp | 0.5660 KZT | 0.5402 KZT | 0.5256 KZT | 0.5256 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.78% | +6.20% | -7.75% | -45.75% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NUUM (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NUUM bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NUUM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MNet
Số liệu thị trường NUUM sang KZT
NUUM/KZT:
₸0.5815
Khối lượng NUUM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường NUUM:
--
Nguồn cung lưu hành NUUM:
0 NUUM
Tỷ giá NUUM sang KZT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MNet thành Tenge Kazakhstan đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MNet là ₸0.5815 mỗi NUUM, với tổng vốn hoá thị trường của ₸0 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NUUM. Khối lượng giao dịch của MNet đã thay đổi 0.00% (₸0 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NUUM là ₸0.
Thông tin thêm về MNet trên Bitget
Thông tin Tenge Kazakhstan
Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MNet phổ biến nhất là NUUM sang KZT, trong đó mã của MNet là NUUM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NUUM sang KZT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NUUM sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MNet phổ biến
NUUM đến TWD
1 NUUM thành NT$0.03599 TWD
NUUM đến CNY
1 NUUM thành ¥0.008022 CNY
NUUM đến USD
1 NUUM thành $0.001147 USD
NUUM đến AUD
1 NUUM thành AU$0.001714 AUD
NUUM đến EUR
1 NUUM thành €0.0009780 EUR
NUUM đến CAD
1 NUUM thành C$0.001576 CAD
NUUM đến KZT
1 NUUM thành ₸0.5815 KZT
NUUM đến KRW
1 NUUM thành ₩1.65 KRW
NUUM đến JPY
1 NUUM thành ¥0.1798 JPY
NUUM đến GBP
1 NUUM thành £0.0008516 GBP
NUUM đến BRL
1 NUUM thành R$0.006221 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KZT

MYX đến KZT
1 MYX thành ₸3,211.15 KZT

WLFI đến KZT
1 WLFI thành ₸88.52 KZT

TRUMP đến KZT
1 TRUMP thành ₸2,693.8 KZT

BCH đến KZT
1 BCH thành ₸323,664.04 KZT

B đến KZT
1 B thành ₸106.82 KZT

COAI đến KZT
1 COAI thành ₸233.6 KZT

PI đến KZT
1 PI thành ₸105.62 KZT

LUNC đến KZT
1 LUNC thành ₸0.02260 KZT

ELIZAOS đến KZT
1 ELIZAOS thành ₸2.76 KZT

VIRTUAL đến KZT
1 VIRTUAL thành ₸425.91 KZT
Bảng chuyển đổi từ NUUM sang KZT
Tỷ giá hoán đổi của MNet đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NUUM thành Tenge Kazakhstan đã thay đổi +6.20% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.78%, đạt mức cao nhất là 0.5815 KZT và mức thấp nhất là 0.5660 KZT . Một tháng trước, giá trị của 1 NUUM là ₸0.6304 KZT , thay đổi -7.75% so với giá hiện tại. MNet đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.63% so với năm trước.
-₸
10.24KZT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:31 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NUUM | ₸0.2908 | ₸0.2885 | +0.78% |
1 NUUM | ₸0.5815 | ₸0.5770 | +0.78% |
5 NUUM | ₸2.91 | ₸2.89 | +0.78% |
10 NUUM | ₸5.82 | ₸5.77 | +0.78% |
50 NUUM | ₸29.08 | ₸28.85 | +0.78% |
100 NUUM | ₸58.15 | ₸57.7 | +0.78% |
500 NUUM | ₸290.76 | ₸288.52 | +0.78% |
1000 NUUM | ₸581.52 | ₸577.03 | +0.78% |
Câu Hỏi Thường Gặp NUUM/KZT
1 MNet bằng bao nhiêu KZT?
Hiện tại, giá 1 MNet (NUUM) trong Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸0.5815.
Tôi có thể mua bao nhiêu NUUM với 1 KZT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.72 NUUM đối với KZT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NUUM sang KZT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NUUM sang KZT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NUUM bất kỳ sang KZT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KZT tương đương 8.6 NUUM, trong khi 5 NUUM sẽ có giá khoảng 2.91KZT.
Giá cao nhất của NUUM/KZT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NUUM tính theo KZT là ₸306.53. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NUUM/KZT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MNet tính theo KZT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MNet (NUUM) đã tăng 6.20%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MNet (NUUM) đã giảm 7.75% so với Tenge Kazakhstan (KZT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NUUM thành KZT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MNet và Tenge Kazakhstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NUUM/KZT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NUUM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NUUM/KZT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NUUM/KZT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NUUM/KZT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MNet và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MNet: NUUM sang Đô la Mỹ (USD), NUUM sang Euro (EUR), NUUM sang Bảng Anh (GBP), NUUM sang Đô la Canada (CAD), NUUM sang Rupee Ấn Độ (INR), NUUM sang Rupee Pakistan (PKR), NUUM sang Real Brazil (BRL), NUUM sang ...
Giá của MNet ở Mỹ là $0.001147 USD. Ngoài ra, giá của MNet là €0.0009780 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008516 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001576 CAD ở Canada, ₹0.1032 INR ở Ấn Độ, ₨0.3210 PKR ở Pakistan, R$0.006221 BRL ở Brazil, ...
Cặp MNet phổ biến nhất là NUUM sang Tenge Kazakhstan(KZT). Giá của 1 MNet (NUUM) ở Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸0.5815.
Giá của MNet ở Mỹ là $0.001147 USD. Ngoài ra, giá của MNet là €0.0009780 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008516 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001576 CAD ở Canada, ₹0.1032 INR ở Ấn Độ, ₨0.3210 PKR ở Pakistan, R$0.006221 BRL ở Brazil, ...
Cặp MNet phổ biến nhất là NUUM sang Tenge Kazakhstan(KZT). Giá của 1 MNet (NUUM) ở Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸0.5815.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












