Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
BEENZ sang Shilling Kenya (BEENZ sang KES)

Máy tính và công cụ chuyển đổi BEENZ thành KES

BEENZ/KES: 1 BEENZ = 0.01168 KES. Giá chuyển đổi 1 BEENZ (BEENZ) thành Shilling Kenya (KES) là 0.01168 KES hôm nay.
BEENZ
BEENZ
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BEENZ/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BEENZ (BEENZ) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BEENZ hiện có giá trị là 0.01168 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BEENZ hiện có giá 0.01168 KES, nghĩa là mua 5 BEENZ sẽ mất 0.05841 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 85.6 BEENZ và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 428.02 BEENZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi BEENZ sang KES

Chuyển đổi KES sang BEENZ

BEENZ
Shilling Kenya
1 BEENZ
0.01168  KES
Đổi 1 BEENZ sang 0.01168 KES
2 BEENZ
0.02336  KES
Đổi 2 BEENZ sang 0.02336 KES
5 BEENZ
0.05841  KES
Đổi 5 BEENZ sang 0.05841 KES
10 BEENZ
0.1168  KES
Đổi 10 BEENZ sang 0.1168 KES
20 BEENZ
0.2336  KES
Đổi 20 BEENZ sang 0.2336 KES
50 BEENZ
0.5841  KES
Đổi 50 BEENZ sang 0.5841 KES
100 BEENZ
1.17  KES
Đổi 100 BEENZ sang 1.17 KES
200 BEENZ
2.34  KES
Đổi 200 BEENZ sang 2.34 KES
500 BEENZ
5.84  KES
Đổi 500 BEENZ sang 5.84 KES
1000 BEENZ
11.68  KES
Đổi 1000 BEENZ sang 11.68 KES
5000 BEENZ
58.41  KES
Đổi 5000 BEENZ sang 58.41 KES
10000 BEENZ
116.82  KES
Đổi 10000 BEENZ sang 116.82 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BEENZ thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của BEENZ tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BEENZ sang KES, lên đến 10000 BEENZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
BEENZ
1 KES
85.6 BEENZ
Đổi 1 KES sang 85.6 BEENZ
10 KES
856.04 BEENZ
Đổi 10 KES sang 856.04 BEENZ
50 KES
4,280.18 BEENZ
Đổi 50 KES sang 4,280.18 BEENZ
100 KES
8,560.36 BEENZ
Đổi 100 KES sang 8,560.36 BEENZ
200 KES
17,120.72 BEENZ
Đổi 200 KES sang 17,120.72 BEENZ
500 KES
42,801.79 BEENZ
Đổi 500 KES sang 42,801.79 BEENZ
1000 KES
85,603.58 BEENZ
Đổi 1000 KES sang 85,603.58 BEENZ
2000 KES
171,207.16 BEENZ
Đổi 2000 KES sang 171,207.16 BEENZ
5000 KES
428,017.91 BEENZ
Đổi 5000 KES sang 428,017.91 BEENZ
10000 KES
856,035.82 BEENZ
Đổi 10000 KES sang 856,035.82 BEENZ
50000 KES
4,280,179.09 BEENZ
Đổi 50000 KES sang 4,280,179.09 BEENZ
100000 KES
8,560,358.18 BEENZ
Đổi 100000 KES sang 8,560,358.18 BEENZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành BEENZ toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo BEENZ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang BEENZ, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ BEENZ/KES

BEENZ/KES: 1 BEENZ = 0.01168 KES; 2026/01/03 01:05:11
Trong 1D vừa qua, BEENZ đã thay đổi +5.02% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BEENZ(BEENZ) đã thay đổi +5.02% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành BEENZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi BEENZ sang KES: Biến động và thay đổi giá của BEENZ/KES

Giá BEENZ cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.01520 KES trong khi giá BEENZ thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.01104 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BEENZ theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BEENZ theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01159 KES
0.01520 KES
0.03454 KES
0.03454 KES
Thấp
0.01112 KES
0.01104 KES
0.009671 KES
0.008500 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.02%
-2.72%
+14.26%
-44.12%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua BEENZ (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BEENZ bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BEENZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin BEENZ

Số liệu thị trường BEENZ sang KES

BEENZ/KES:
KSh0.01168
Khối lượng BEENZ 24 giờ:
KSh193,289.94
Vốn hóa thị trường BEENZ:
--
Nguồn cung lưu hành BEENZ:
0 BEENZ

Tỷ giá BEENZ sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi BEENZ thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của BEENZ là KSh0.01168 mỗi BEENZ, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BEENZ. Khối lượng giao dịch của BEENZ đã thay đổi +148.77% (KSh115,592.56 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BEENZ là KSh77,697.38.

Thông tin thêm về BEENZ trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BEENZ phổ biến nhất là BEENZ sang KES, trong đó mã của BEENZ là BEENZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi BEENZ sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi BEENZ sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi BEENZ phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
BEENZ đến TWD
1 BEENZ thành NT$0.002841 TWD
popular info Shilling Kenya
BEENZ đến KES
1 BEENZ thành KSh0.01168 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
BEENZ đến CNY
1 BEENZ thành ¥0.0006333 CNY
popular info Đô la Mỹ
BEENZ đến USD
1 BEENZ thành $0.{4}9056 USD
popular info Đô la Úc
BEENZ đến AUD
1 BEENZ thành AU$0.0001353 AUD
popular info Euro
BEENZ đến EUR
1 BEENZ thành €0.{4}7723 EUR
popular info Đô la Canada
BEENZ đến CAD
1 BEENZ thành C$0.0001244 CAD
popular info Won Hàn Quốc
BEENZ đến KRW
1 BEENZ thành ₩0.1306 KRW
popular info Yên Nhật
BEENZ đến JPY
1 BEENZ thành ¥0.01420 JPY
popular info Bảng Anh
BEENZ đến GBP
1 BEENZ thành £0.{4}6724 GBP
popular info Real Brazil
BEENZ đến BRL
1 BEENZ thành R$0.0004911 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets Bitcoin
BTC đến KES
1 BTC thành KSh11,620,494.15 KES
other assets Ethereum
ETH đến KES
1 ETH thành KSh403,823.82 KES
other assets XRP
XRP đến KES
1 XRP thành KSh261.38 KES
other assets Solana
SOL đến KES
1 SOL thành KSh17,123.37 KES
other assets Pepe
PEPE đến KES
1 PEPE thành KSh0.0008040 KES
other assets Dogecoin
DOGE đến KES
1 DOGE thành KSh18.35 KES
other assets Cardano
ADA đến KES
1 ADA thành KSh51.08 KES
other assets Shiba Inu
SHIB đến KES
1 SHIB thành KSh0.001054 KES
other assets Chainlink
LINK đến KES
1 LINK thành KSh1,722.02 KES
other assets Sui
SUI đến KES
1 SUI thành KSh211.35 KES

Bảng chuyển đổi từ BEENZ sang KES

Tỷ giá hoán đổi của BEENZ đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BEENZ thành Shilling Kenya đã thay đổi -2.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.02%, đạt mức cao nhất là 0.01159 KES và mức thấp nhất là 0.01112 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 BEENZ là KSh0.01022 KES , thay đổi +14.26% so với giá hiện tại. BEENZ đã thay đổi
+KSh
0.01168KES
, tương đương mức thay đổi -66.50% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 01:05 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 BEENZ
KSh0.005841KSh0.005562
+5.02%
1 BEENZ
KSh0.01168KSh0.01112
+5.02%
5 BEENZ
KSh0.05841KSh0.05562
+5.02%
10 BEENZ
KSh0.1168KSh0.1112
+5.02%
50 BEENZ
KSh0.5841KSh0.5562
+5.02%
100 BEENZ
KSh1.17KSh1.11
+5.02%
500 BEENZ
KSh5.84KSh5.56
+5.02%
1000 BEENZ
KSh11.68KSh11.12
+5.02%

Câu Hỏi Thường Gặp BEENZ/KES

1 BEENZ bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 BEENZ (BEENZ) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.01168.
Tôi có thể mua bao nhiêu BEENZ với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 85.6 BEENZ đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BEENZ sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BEENZ sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BEENZ bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 428.02 BEENZ, trong khi 5 BEENZ sẽ có giá khoảng 0.05841KES.
Giá cao nhất của BEENZ/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BEENZ tính theo KES là KSh4.63. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BEENZ/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BEENZ tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BEENZ (BEENZ) đã giảm 2.72%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BEENZ (BEENZ) đã tăng 14.26% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BEENZ thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BEENZ và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BEENZ/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BEENZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BEENZ/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BEENZ/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BEENZ/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BEENZ và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp BEENZ: BEENZ sang Đô la Mỹ (USD), BEENZ sang Euro (EUR), BEENZ sang Bảng Anh (GBP), BEENZ sang Đô la Canada (CAD), BEENZ sang Rupee Ấn Độ (INR), BEENZ sang Rupee Pakistan (PKR), BEENZ sang Real Brazil (BRL), BEENZ sang ...
Giá của BEENZ ở Mỹ là $0.C$0.00012449056 USD. Ngoài ra, giá của BEENZ là €0.{4}7723 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6724 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008151 INR ở Ấn Độ, ₨0.02536 PKR ở Pakistan, R$0.0004911 BRL ở Brazil, ...
Cặp BEENZ phổ biến nhất là BEENZ sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 BEENZ (BEENZ) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.01168.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget