Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90017.01 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90017.01 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90017.01 (+1.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BR thành ISK
BR/ISK: 1 BR = 7.91 ISK. Giá chuyển đổi 1 Bedrock (BR) thành Króna Iceland (ISK) là 7.91 ISK hôm nay.

BR
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BR/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bedrock (BR) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BR hiện có giá trị là 7.91 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BR hiện có giá 7.91 ISK, nghĩa là mua 5 BR sẽ mất 39.56 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.1264 BR và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.6319 BR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BR sang ISK
Chuyển đổi ISK sang BR
Bedrock
Króna Iceland
1 BR
7.91 ISK
Đổi 1 BR sang 7.91 ISK
2 BR
15.83 ISK
Đổi 2 BR sang 15.83 ISK
5 BR
39.56 ISK
Đổi 5 BR sang 39.56 ISK
10 BR
79.13 ISK
Đổi 10 BR sang 79.13 ISK
20 BR
158.26 ISK
Đổi 20 BR sang 158.26 ISK
50 BR
395.64 ISK
Đổi 50 BR sang 395.64 ISK
100 BR
791.28 ISK
Đổi 100 BR sang 791.28 ISK
200 BR
1,582.56 ISK
Đổi 200 BR sang 1,582.56 ISK
500 BR
3,956.41 ISK
Đ ổi 500 BR sang 3,956.41 ISK
1000 BR
7,912.82 ISK
Đổi 1000 BR sang 7,912.82 ISK
5000 BR
39,564.1 ISK
Đổi 5000 BR sang 39,564.1 ISK
10000 BR
79,128.2 ISK
Đổi 10000 BR sang 79,128.2 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BR thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Bedrock tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BR sang ISK, lên đến 10000 BR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Bedrock
1 ISK
0.1264 BR
Đổi 1 ISK sang 0.1264 BR
10 ISK
1.26 BR
Đổi 10 ISK sang 1.26 BR
50 ISK
6.32 BR
Đổi 50 ISK sang 6.32 BR
100 ISK
12.64 BR
Đổi 100 ISK sang 12.64 BR
200 ISK
25.28 BR
Đổi 200 ISK sang 25.28 BR
500 ISK
63.19 BR
Đổi 500 ISK sang 63.19 BR
1000 ISK
126.38 BR
Đổi 1000 ISK sang 126.38 BR
2000 ISK
252.75 BR
Đổi 2000 ISK sang 252.75 BR
5000 ISK
631.89 BR
Đổi 5000 ISK sang 631.89 BR
10000 ISK
1,263.77 BR
Đổi 10000 ISK sang 1,263.77 BR
50000 ISK
6,318.86 BR
Đổi 50000 ISK sang 6,318.86 BR
100000 ISK
12,637.72 BR
Đổi 100000 ISK sang 12,637.72 BR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành BR toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Bedrock đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang BR, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BR/ISK
BR/ISK: 1 BR = 7.91 ISK; 2026/01/03 15:23:57
Trong 1D vừa qua, Bedrock đã thay đổi -0.58% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Bedrock(BR) đã thay đổi -0.58% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành BR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BR sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Bedrock/ISK
Giá Bedrock cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 9.08 ISK trong khi giá Bedrock thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 7.29 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Bedrock theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BR theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 8.65 ISK | 9.08 ISK | 9.7 ISK | 11.46 ISK |
Thấp | 7.87 ISK | 7.29 ISK | 6 ISK | 6 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.58% | +2.21% | +14.42% | -16.98% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BR (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BR bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Bedrock
Số liệu thị trường BR sang ISK
BR/ISK:
kr7.91
Khối lượng BR 24 giờ:
kr152,906,694.11
Vốn hóa thị trường BR:
kr1,819,948,654.27
Nguồn cung lưu hành BR:
230.00M BR
Tỷ giá BR sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Bedrock thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Bedrock là kr7.91 mỗi BR, với tổng vốn hoá thị trường của kr1,819,948,654.27 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 230,000,000 BR. Khối lượng giao dịch của Bedrock đã thay đổi +62.41% (kr58,760,673.74 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BR là kr94,146,020.37.
Thông tin thêm về Bedrock trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Bedrock phổ biến nhất là BR sang ISK, trong đó mã của Bedrock là BR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BR sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BR sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Bedrock phổ biến
BR đến TWD
1 BR thành NT$1.97 TWD
BR đến CNY
1 BR thành ¥0.4400 CNY
BR đến ISK
1 BR thành kr7.91 ISK
BR đến USD
1 BR thành $0.06292 USD
BR đến AUD
1 BR thành AU$0.09401 AUD
BR đến EUR
1 BR thành €0.05365 EUR
BR đến CAD
1 BR thành C$0.08644 CAD
BR đến KRW
1 BR thành ₩90.75 KRW
BR đến JPY
1 BR thành ¥9.86 JPY
BR đến GBP
1 BR thành £0.04671 GBP
BR đến BRL
1 BR thành R$0.3412 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

MYX đến ISK
1 MYX thành kr695.69 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,321,841.81 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr390,134.89 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr252.77 ISK

VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr104.96 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr80,190.97 ISK

B đến ISK
1 B thành kr25.52 ISK

PI đến ISK
1 PI thành kr26.28 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr17.91 ISK

ELIZAOS đến ISK
1 ELIZAOS thành kr0.7056 ISK
Bảng chuyển đổi từ BR sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Bedrock đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BR thành Króna Iceland đã thay đổi +2.21% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.58%, đạt mức cao nhất là 8.65 ISK và mức thấp nhất là 7.87 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 BR là kr6.92 ISK , thay đổi +14.42% so với giá hiện tại. Bedrock đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -10.91% so với năm trước.
+kr
7.91ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:23 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BR | kr3.96 | kr3.98 | -0.58% |
1 BR | kr7.91 | kr7.96 | -0.58% |
5 BR | kr39.56 | kr39.79 | -0.58% |
10 BR | kr79.13 | kr79.59 | -0.58% |
50 BR | kr395.64 | kr397.94 | -0.58% |
100 BR | kr791.28 | kr795.88 | -0.58% |
500 BR | kr3,956.41 | kr3,979.41 | -0.58% |
1000 BR | kr7,912.82 | kr7,958.81 | -0.58% |
Câu Hỏi Thường Gặp BR/ISK
1 Bedrock bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Bedrock (BR) trong Króna Iceland (ISK) là kr7.91.
Tôi có thể mua bao nhiêu BR với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1264 BR đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BR sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BR sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BR bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.6319 BR, trong khi 5 BR sẽ có giá khoảng 39.56ISK.
Giá cao nhất của BR/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BR tính theo ISK là kr27.74. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BR/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Bedrock tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Bedrock (BR) đã tăng 2.21%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Bedrock (BR) đã tăng 14.42% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BR thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Bedrock và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BR/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BR/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BR/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BR/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Bedrock và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






