Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88822.92 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88822.92 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88822.92 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SHIELD thành EUR
SHIELD/EUR: 1 SHIELD = 0.{4}7569 EUR. Giá chuyển đổi 1 Shield (SHIELD) thành Euro (EUR) là 0.{4}7569 EUR hôm nay.

SHIELD
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SHIELD/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Shield (SHIELD) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SHIELD hiện có giá trị là 0.{4}7569 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SHIELD hiện có giá 0.{4}7569 EUR, nghĩa là mua 5 SHIELD sẽ mất 0.0003785 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 13,211.22 SHIELD và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 66,056.08 SHIELD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SHIELD sang EUR
Chuyển đổi EUR sang SHIELD
Shield
Euro
1 SHIELD
0.{4}7569 EUR
Đổi 1 SHIELD sang 0.{4}7569 EUR
2 SHIELD
0.0001514 EUR
Đổi 2 SHIELD sang 0.0001514 EUR
5 SHIELD
0.0003785 EUR
Đổi 5 SHIELD sang 0.0003785 EUR
10 SHIELD
0.0007569 EUR
Đổi 10 SHIELD sang 0.0007569 EUR
20 SHIELD
0.001514 EUR
Đổi 20 SHIELD sang 0.001514 EUR
50 SHIELD
0.003785 EUR
Đổi 50 SHIELD sang 0.003785 EUR
100 SHIELD
0.007569 EUR
Đổi 100 SHIELD sang 0.007569 EUR
200 SHIELD
0.01514 EUR
Đổi 200 SHIELD sang 0.01514 EUR
500 SHIELD
0.03785 EUR
Đổi 500 SHIELD sang 0.03785 EUR
1000 SHIELD
0.07569 EUR
Đổi 1000 SHIELD sang 0.07569 EUR
5000 SHIELD
0.3785 EUR
Đổi 5000 SHIELD sang 0.3785 EUR
10000 SHIELD
0.7569 EUR
Đổi 10000 SHIELD sang 0.7569 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SHIELD thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Shield tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SHIELD sang EUR, lên đến 10000 SHIELD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Shield
1 EUR
13,211.22 SHIELD
Đổi 1 EUR sang 13,211.22 SHIELD
10 EUR
132,112.16 SHIELD
Đổi 10 EUR sang 132,112.16 SHIELD
50 EUR
660,560.8 SHIELD
Đổi 50 EUR sang 660,560.8 SHIELD
100 EUR
1,321,121.6 SHIELD
Đổi 100 EUR sang 1,321,121.6 SHIELD
200 EUR
2,642,243.2 SHIELD
Đổi 200 EUR sang 2,642,243.2 SHIELD
500 EUR
6,605,608 SHIELD
Đổi 500 EUR sang 6,605,608 SHIELD
1000 EUR
13,211,216.01 SHIELD
Đổi 1000 EUR sang 13,211,216.01 SHIELD
2000 EUR
26,422,432.02 SHIELD
Đổi 2000 EUR sang 26,422,432.02 SHIELD
5000 EUR
66,056,080.04 SHIELD
Đổi 5000 EUR sang 66,056,080.04 SHIELD
10000 EUR
132,112,160.08 SHIELD
Đổi 10000 EUR sang 132,112,160.08 SHIELD
50000 EUR
660,560,800.39 SHIELD
Đổi 50000 EUR sang 660,560,800.39 SHIELD
100000 EUR
1,321,121,600.78 SHIELD
Đổi 100000 EUR sang 1,321,121,600.78 SHIELD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành SHIELD toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Shield đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang SHIELD, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SHIELD/EUR
SHIELD/EUR: 1 SHIELD = 0.{4}7569 EUR; 2026/01/02 00:48:19
Trong 1D vừa qua, Shield đã thay đổi -23.68% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Shield(SHIELD) đã thay đổi -23.68% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành SHIELD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SHIELD sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Shield/EUR
Giá Shield cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0002216 EUR trong khi giá Shield thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{4}7878 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Shield theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SHIELD theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0001651 EUR | 0.0002216 EUR | 0.0003373 EUR | 0.002637 EUR |
Thấp | 0.{4}7878 EUR | 0.{4}7878 EUR | 0.{4}7878 EUR | 0.{4}7878 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -23.68% | -47.34% | -33.62% | -93.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SHIELD (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SHIELD bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SHIELD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Shield
Số liệu thị trường SHIELD sang EUR
SHIELD/EUR:
€0.{4}7569
Khối lượng SHIELD 24 giờ:
€31,877.85
Vốn hóa thị trường SHIELD:
--
Nguồn cung lưu hành SHIELD:
0 SHIELD
Tỷ giá SHIELD sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Shield thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Shield là €0.--7569 mỗi SHIELD, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} SHIELD. Khối lượng giao dịch của Shield đã thay đổi +699.20% (€27,889.1 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SHIELD là €3,988.74.
Thông tin thêm về Shield trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Shield phổ biến nhất là SHIELD sang EUR, trong đó mã của Shield là SHIELD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SHIELD sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SHIELD sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Shield phổ biến
SHIELD đến TWD
1 SHIELD thành NT$0.002786 TWD
SHIELD đến CNY
1 SHIELD thành ¥0.0006222 CNY
SHIELD đến USD
1 SHIELD thành $0.{4}8894 USD
SHIELD đến AUD
1 SHIELD thành AU$0.0001334 AUD
SHIELD đến EUR
1 SHIELD thành €0.{4}7569 EUR
SHIELD đến CAD
1 SHIELD thành C$0.0001220 CAD
SHIELD đến KRW
1 SHIELD thành ₩0.1284 KRW
SHIELD đến JPY
1 SHIELD thành ¥0.01394 JPY
SHIELD đến GBP
1 SHIELD thành £0.{4}6601 GBP
SHIELD đến BRL
1 SHIELD thành R$0.0004905 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}4158 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1073 EUR

FIL đến EUR
1 FIL thành €1.27 EUR

RIVER đến EUR
1 RIVER thành €13.05 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1738 EUR

AVAX đến EUR
1 AVAX thành €11.53 EUR

DOT đến EUR
1 DOT thành €1.7 EUR

AERGO đến EUR
1 AERGO thành €0.05817 EUR

IP đến EUR
1 IP thành €1.64 EUR

ZBT đến EUR
1 ZBT thành €0.1268 EUR
Bảng chuyển đổi từ SHIELD sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Shield đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SHIELD thành Euro đã thay đổi -47.34% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -23.68%, đạt mức cao nhất là 0.0001651 EUR và mức thấp nhất là 0.{4}7878 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 SHIELD là €0.0001288 EUR , thay đổi -33.62% so với giá hiện tại. Shield đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -86.03% so với năm trước.
+€
0.0001048EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SHIELD | €0.{4}3785 | €0.{4}5411 | -23.68% |
1 SHIELD | €0.{4}7569 | €0.0001082 | -23.68% |
5 SHIELD | €0.0003785 | €0.0005411 | -23.68% |
10 SHIELD | €0.0007569 | €0.001082 | -23.68% |
50 SHIELD | €0.003785 | €0.005411 | -23.68% |
100 SHIELD | €0.007569 | €0.01082 | -23.68% |
500 SHIELD | €0.03785 | €0.05411 | -23.68% |
1000 SHIELD | €0.07569 | €0.1082 | -23.68% |
Câu Hỏi Thường Gặp SHIELD/EUR
1 Shield bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Shield (SHIELD) trong Euro (EUR) là €0.{4}7569.
Tôi có thể mua bao nhiêu SHIELD với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 13,211.22 SHIELD đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SHIELD sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SHIELD sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SHIELD bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 66,056.08 SHIELD, trong khi 5 SHIELD sẽ có giá khoảng 0.0003785EUR.
Giá cao nhất của SHIELD/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SHIELD tính theo EUR là €0.002637. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SHIELD/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Shield tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Shield (SHIELD) đã giảm 47.34%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Shield (SHIELD) đã giảm 33.62% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SHIELD thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Shield và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SHIELD/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SHIELD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SHIELD/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SHIELD/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SHIELD/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Shield và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Shield: SHIELD sang Đô la Mỹ (USD), SHIELD sang Euro (EUR), SHIELD sang Bảng Anh (GBP), SHIELD sang Đô la Canada (CAD), SHIELD sang Rupee Ấn Độ (INR), SHIELD sang Rupee Pakistan (PKR), SHIELD sang Real Brazil (BRL), SHIELD sang ...
Giá của Shield ở Mỹ là $0.C$0.00012208894 USD. Ngoài ra, giá của Shield là €0.{4}7569 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6601 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008001 INR ở Ấn Độ, ₨0.02492 PKR ở Pakistan, R$0.0004905 BRL ở Brazil, ...
Cặp Shield phổ biến nhất là SHIELD sang Euro(EUR). Giá của 1 Shield (SHIELD) ở Euro (EUR) là €0.{4}7569.
Giá của Shield ở Mỹ là $0.C$0.00012208894 USD. Ngoài ra, giá của Shield là €0.{4}7569 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6601 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008001 INR ở Ấn Độ, ₨0.02492 PKR ở Pakistan, R$0.0004905 BRL ở Brazil, ...
Cặp Shield phổ biến nhất là SHIELD sang Euro(EUR). Giá của 1 Shield (SHIELD) ở Euro (EUR) là €0.{4}7569.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































