Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87933.11 (+0.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87933.11 (+0.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.92%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87933.11 (+0.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USA thành NAD
USA/NAD: 1 USA = 0.001288 NAD. Giá chuyển đổi 1 Based USA (USA) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.001288 NAD hôm nay.

USA
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USA/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Based USA (USA) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USA hiện có giá trị là 0.001288 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USA hiện có giá 0.001288 NAD, nghĩa là mua 5 USA sẽ mất 0.006438 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 776.62 USA và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 3,883.11 USA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USA sang NAD
Chuyển đổi NAD sang USA
Based USA
Đô la Namibia
1 USA
0.001288 NAD
Đổi 1 USA sang 0.001288 NAD
2 USA
0.002575 NAD
Đổi 2 USA sang 0.002575 NAD
5 USA
0.006438 NAD
Đổi 5 USA sang 0.006438 NAD
10 USA
0.01288 NAD
Đổi 10 USA sang 0.01288 NAD
20 USA
0.02575 NAD
Đổi 20 USA sang 0.02575 NAD
50 USA
0.06438 NAD
Đổi 50 USA sang 0.06438 NAD
100 USA
0.1288 NAD
Đổi 100 USA sang 0.1288 NAD
200 USA
0.2575 NAD
Đổi 200 USA sang 0.2575 NAD
500 USA
0.6438 NAD
Đổi 500 USA sang 0.6438 NAD
1000 USA
1.29 NAD
Đổi 1000 USA sang 1.29 NAD
5000 USA
6.44 NAD
Đổi 5000 USA sang 6.44 NAD
10000 USA
12.88 NAD
Đổi 10000 USA sang 12.88 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USA thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Based USA tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USA sang NAD, lên đến 10000 USA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Based USA
1 NAD
776.62 USA
Đổi 1 NAD sang 776.62 USA
10 NAD
7,766.22 USA
Đổi 10 NAD sang 7,766.22 USA
50 NAD
38,831.08 USA
Đổi 50 NAD sang 38,831.08 USA
100 NAD
77,662.16 USA
Đổi 100 NAD sang 77,662.16 USA
200 NAD
155,324.32 USA
Đổi 200 NAD sang 155,324.32 USA
500 NAD
388,310.79 USA
Đổi 500 NAD sang 388,310.79 USA
1000 NAD
776,621.58 USA
Đổi 1000 NAD sang 776,621.58 USA
2000 NAD
1,553,243.15 USA
Đổi 2000 NAD sang 1,553,243.15 USA
5000 NAD
3,883,107.89 USA
Đổi 5000 NAD sang 3,883,107.89 USA
10000 NAD
7,766,215.77 USA
Đổi 10000 NAD sang 7,766,215.77 USA
50000 NAD
38,831,078.86 USA
Đổi 50000 NAD sang 38,831,078.86 USA
100000 NAD
77,662,157.71 USA
Đổi 100000 NAD sang 77,662,157.71 USA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành USA toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Based USA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang USA, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USA/NAD
USA/NAD: 1 USA = 0.001288 NAD; 2026/01/01 16:26:23
Trong 1D vừa qua, Based USA đã thay đổi -1.04% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Based USA(USA) đã thay đổi -1.04% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành USA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USA sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Based USA/NAD
Giá Based USA cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.001433 NAD trong khi giá Based USA thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.0008578 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Based USA theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USA theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001301 NAD | 0.001433 NAD | 0.003845 NAD | 0.003845 NAD |
Thấp | 0.001288 NAD | 0.0008578 NAD | 0.0008578 NAD | 0.0008578 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.04% | -4.53% | +39.56% | -40.21% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USA (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USA bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Based USA
Số liệu thị trường USA sang NAD
USA/NAD:
N$0.001288
Khối lượng USA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường USA:
--
Nguồn cung lưu hành USA:
0 USA
Tỷ giá USA sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Based USA thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Based USA là N$0.001288 mỗi USA, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- USA. Khối lượng giao dịch của Based USA đã thay đổi 0.00% (N$0 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USA là N$0.
Thông tin thêm về Based USA trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Based USA phổ biến nhất là USA sang NAD, trong đó mã của Based USA là USA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USA sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USA sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Based USA phổ biến
USA đến TWD
1 USA thành NT$0.002440 TWD
USA đến CNY
1 USA thành ¥0.0005438 CNY
USA đến USD
1 USA thành $0.{4}7773 USD
USA đến AUD
1 USA thành AU$0.0001165 AUD
USA đến EUR
1 USA thành €0.{4}6625 EUR
USA đến CAD
1 USA thành C$0.0001067 CAD
USA đến KRW
1 USA thành ₩0.1122 KRW
USA đến JPY
1 USA thành ¥0.01219 JPY
USA đến GBP
1 USA thành £0.{4}5780 GBP
USA đến NAD
1 USA thành N$0.001288 NAD
USA đến BRL
1 USA thành R$0.0004287 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

LIGHT đến NAD
1 LIGHT thành N$10.47 NAD

BROCCOLI đến NAD
1 BROCCOLI thành N$0.3440 NAD

TLM đến NAD
1 TLM thành N$0.04573 NAD

IP đến NAD
1 IP thành N$31.18 NAD

MUBARAK đến NAD
1 MUBARAK thành N$0.2940 NAD

KGEN đến NAD
1 KGEN thành N$3.36 NAD

CAKE đến NAD
1 CAKE thành N$32.71 NAD

AERGO đến NAD
1 AERGO thành N$1.03 NAD

DASH đến NAD
1 DASH thành N$707.58 NAD

AMP đến NAD
1 AMP thành N$0.03493 NAD
Bảng chuyển đổi từ USA sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Based USA đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 USA thành Đô la Namibia đã thay đổi -4.53% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.04%, đạt mức cao nhất là 0.001301 NAD và mức thấp nhất là 0.001288 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 USA là N$0.0009226 NAD , thay đổi +39.56% so với giá hiện tại. Based USA đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -86.51% so với năm trước.
-N$
0.008255NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:26 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 USA | N$0.0006438 | N$0.0006506 | -1.04% |
1 USA | N$0.001288 | N$0.001301 | -1.04% |
5 USA | N$0.006438 | N$0.006506 | -1.04% |
10 USA | N$0.01288 | N$0.01301 | -1.04% |
50 USA | N$0.06438 | N$0.06506 | -1.04% |
100 USA | N$0.1288 | N$0.1301 | -1.04% |
500 USA | N$0.6438 | N$0.6506 | -1.04% |
1000 USA | N$1.29 | N$1.3 | -1.04% |
Câu Hỏi Thường Gặp USA/NAD
1 Based USA bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Based USA (USA) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.001288.
Tôi có thể mua bao nhiêu USA với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 776.62 USA đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USA sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USA sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USA bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 3,883.11 USA, trong khi 5 USA sẽ có giá khoảng 0.006438NAD.
Giá cao nhất của USA/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USA tính theo NAD là N$0.2275. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USA/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Based USA tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Based USA (USA) đã giảm 4.53%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Based USA (USA) đã tăng 39.56% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USA thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Based USA và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USA/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USA/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USA/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định r õ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USA/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Based USA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













