Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi BAND thành IDR

BAND/IDR: 1 BAND = 6,256.7 IDR. Giá chuyển đổi 1 Band (BAND) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 6,256.7 IDR hôm nay.
BAND
BAND
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BAND/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Band (BAND) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BAND hiện có giá trị là 6,256.7 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BAND hiện có giá 6,256.7 IDR, nghĩa là mua 5 BAND sẽ mất 31,283.52 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.0001598 BAND và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.0007991 BAND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi BAND sang IDR

Chuyển đổi IDR sang BAND

Band
Rupiah Indonesia
1 BAND
6,256.7  IDR
Đổi 1 BAND sang 6,256.7 IDR
2 BAND
12,513.41  IDR
Đổi 2 BAND sang 12,513.41 IDR
5 BAND
31,283.52  IDR
Đổi 5 BAND sang 31,283.52 IDR
10 BAND
62,567.05  IDR
Đổi 10 BAND sang 62,567.05 IDR
20 BAND
125,134.1  IDR
Đổi 20 BAND sang 125,134.1 IDR
50 BAND
312,835.24  IDR
Đổi 50 BAND sang 312,835.24 IDR
100 BAND
625,670.49  IDR
Đổi 100 BAND sang 625,670.49 IDR
200 BAND
1,251,340.97  IDR
Đổi 200 BAND sang 1,251,340.97 IDR
500 BAND
3,128,352.43  IDR
Đổi 500 BAND sang 3,128,352.43 IDR
1000 BAND
6,256,704.86  IDR
Đổi 1000 BAND sang 6,256,704.86 IDR
5000 BAND
31,283,524.31  IDR
Đổi 5000 BAND sang 31,283,524.31 IDR
10000 BAND
62,567,048.63  IDR
Đổi 10000 BAND sang 62,567,048.63 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAND thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của Band tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAND sang IDR, lên đến 10000 BAND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
Band
1 IDR
0.0001598 BAND
Đổi 1 IDR sang 0.0001598 BAND
10 IDR
0.001598 BAND
Đổi 10 IDR sang 0.001598 BAND
50 IDR
0.007991 BAND
Đổi 50 IDR sang 0.007991 BAND
100 IDR
0.01598 BAND
Đổi 100 IDR sang 0.01598 BAND
200 IDR
0.03197 BAND
Đổi 200 IDR sang 0.03197 BAND
500 IDR
0.07991 BAND
Đổi 500 IDR sang 0.07991 BAND
1000 IDR
0.1598 BAND
Đổi 1000 IDR sang 0.1598 BAND
2000 IDR
0.3197 BAND
Đổi 2000 IDR sang 0.3197 BAND
5000 IDR
0.7991 BAND
Đổi 5000 IDR sang 0.7991 BAND
10000 IDR
1.6 BAND
Đổi 10000 IDR sang 1.6 BAND
50000 IDR
7.99 BAND
Đổi 50000 IDR sang 7.99 BAND
100000 IDR
15.98 BAND
Đổi 100000 IDR sang 15.98 BAND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành BAND toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo Band đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang BAND, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ BAND/IDR

BAND/IDR: 1 BAND = 6,256.7 IDR; 2025/11/30 01:59:41
Trong 1D vừa qua, Band đã thay đổi -3.27% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Band(BAND) đã thay đổi -3.27% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành BAND trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi BAND sang IDR: Biến động và thay đổi giá của Band/IDR

Giá Band cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 6,683.79 IDR trong khi giá Band thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 6,179 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Band theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BAND theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
6,494 IDR
6,683.79 IDR
8,980.46 IDR
13,319.13 IDR
Thấp
6,215.75 IDR
6,179 IDR
5,838.11 IDR
5,838.11 IDR
Bình thường
0 IDR
0 IDR
0 IDR
0 IDR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.27%
+0.44%
-24.10%
-52.14%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua BAND (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BAND bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BAND bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Band

Số liệu thị trường BAND sang IDR

BAND/IDR:
Rp6,256.7
Khối lượng BAND 24 giờ:
Rp50,676,226,813.16
Vốn hóa thị trường BAND:
Rp1,054,838,297,448.38
Nguồn cung lưu hành BAND:
168.59M BAND

Tỷ giá BAND sang IDR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Band thành Rupiah Indonesia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Band là Rp6,256.7 mỗi BAND, với tổng vốn hoá thị trường của Rp1,054,838,297,448.38 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của 168,593,260 BAND. Khối lượng giao dịch của Band đã thay đổi -19.26% (Rp-12,085,296,088.40 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BAND là Rp62,761,522,901.56.

Thông tin thêm về Band trên Bitget

Thông tin Rupiah Indonesia

Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Band phổ biến nhất là BAND sang IDR, trong đó mã của Band là BAND. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi BAND sang IDR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi BAND sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Band phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
BAND đến TWD
1 BAND thành NT$11.8 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
BAND đến CNY
1 BAND thành ¥2.66 CNY
popular info Đô la Mỹ
BAND đến USD
1 BAND thành $0.3758 USD
popular info Đô la Úc
BAND đến AUD
1 BAND thành AU$0.5749 AUD
popular info Rupiah Indonesia
BAND đến IDR
1 BAND thành Rp6,256.7 IDR
popular info Euro
BAND đến EUR
1 BAND thành €0.3241 EUR
popular info Đô la Canada
BAND đến CAD
1 BAND thành C$0.5257 CAD
popular info Won Hàn Quốc
BAND đến KRW
1 BAND thành ₩551.57 KRW
popular info Yên Nhật
BAND đến JPY
1 BAND thành ¥58.69 JPY
popular info Bảng Anh
BAND đến GBP
1 BAND thành £0.2838 GBP
popular info Real Brazil
BAND đến BRL
1 BAND thành R$2.01 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang IDR

other assets Sahara AI
SAHARA đến IDR
1 SAHARA thành Rp691.56 IDR
other assets ChainOpera AI
COAI đến IDR
1 COAI thành Rp8,954.81 IDR
other assets Marina Protocol
BAY đến IDR
1 BAY thành Rp2,072.19 IDR
other assets Janction
JCT đến IDR
1 JCT thành Rp52.81 IDR
other assets Sky
SKY đến IDR
1 SKY thành Rp910.72 IDR
other assets DeAgentAI
AIA đến IDR
1 AIA thành Rp7,044.67 IDR
other assets Tether Gold
XAUt đến IDR
1 XAUt thành Rp70,281,346.01 IDR
other assets Ultima
ULTIMA đến IDR
1 ULTIMA thành Rp93,187,339.25 IDR
other assets Lisk
LSK đến IDR
1 LSK thành Rp4,084.88 IDR
other assets SKALE
SKL đến IDR
1 SKL thành Rp238.5 IDR

Bảng chuyển đổi từ BAND sang IDR

Tỷ giá hoán đổi của Band đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BAND thành Rupiah Indonesia đã thay đổi +0.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.27%, đạt mức cao nhất là 6,494 IDR và mức thấp nhất là 6,215.75 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 BAND là Rp8,245.39 IDR , thay đổi -24.10% so với giá hiện tại. Band đã thay đổi
-Rp
23,139.58IDR
, tương đương mức thay đổi -78.70% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 01:59 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 BAND
Rp3,128.35Rp3,234.04
-3.27%
1 BAND
Rp6,256.7Rp6,468.07
-3.27%
5 BAND
Rp31,283.52Rp32,340.37
-3.27%
10 BAND
Rp62,567.05Rp64,680.74
-3.27%
50 BAND
Rp312,835.24Rp323,403.71
-3.27%
100 BAND
Rp625,670.49Rp646,807.43
-3.27%
500 BAND
Rp3,128,352.43Rp3,234,037.15
-3.27%
1000 BAND
Rp6,256,704.86Rp6,468,074.29
-3.27%

Câu Hỏi Thường Gặp BAND/IDR

1 Band bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 Band (BAND) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp6,256.7.
Tôi có thể mua bao nhiêu BAND với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.0001598 BAND đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BAND sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BAND sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BAND bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 0.0007991 BAND, trong khi 5 BAND sẽ có giá khoảng 31,283.52IDR.
Giá cao nhất của BAND/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BAND tính theo IDR là Rp386,112.14. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BAND/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Band tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Band (BAND) đã tăng 0.44%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Band (BAND) đã giảm 24.10% so với Rupiah Indonesia (IDR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BAND thành IDR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Band và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BAND/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BAND hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BAND/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BAND/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BAND/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Band và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Band: BAND sang Đô la Mỹ (USD), BAND sang Euro (EUR), BAND sang Bảng Anh (GBP), BAND sang Đô la Canada (CAD), BAND sang Rupee Ấn Độ (INR), BAND sang Rupee Pakistan (PKR), BAND sang Real Brazil (BRL), BAND sang ...
Giá của Band ở Mỹ là $0.3758 USD. Ngoài ra, giá của Band là €0.3241 EUR ở khu vực đồng euro, £0.2838 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.5257 CAD ở Canada, ₹33.58 INR ở Ấn Độ, ₨105.88 PKR ở Pakistan, R$2.01 BRL ở Brazil, ...
Cặp Band phổ biến nhất là BAND sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 Band (BAND) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp6,256.7.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.