Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88763.40 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88763.40 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88763.40 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EPT thành IDR
EPT/IDR: 1 EPT = 31.65 IDR. Giá chuyển đổi 1 Balance (EPT) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 31.65 IDR hôm nay.

EPT
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EPT/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Balance (EPT) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EPT hiện có giá trị là 31.65 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EPT hiện có giá 31.65 IDR, nghĩa là mua 5 EPT sẽ mất 158.26 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.03159 EPT và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.1580 EPT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EPT sang IDR
Chuyển đổi IDR sang EPT
Balance
Rupiah Indonesia
1 EPT
31.65 IDR
Đổi 1 EPT sang 31.65 IDR
2 EPT
63.31 IDR
Đổi 2 EPT sang 63.31 IDR
5 EPT
158.26 IDR
Đổi 5 EPT sang 158.26 IDR
10 EPT
316.53 IDR
Đổi 10 EPT sang 316.53 IDR
20 EPT
633.06 IDR
Đổi 20 EPT sang 633.06 IDR
50 EPT
1,582.65 IDR
Đổi 50 EPT sang 1,582.65 IDR
100 EPT
3,165.29 IDR
Đổi 100 EPT sang 3,165.29 IDR
200 EPT
6,330.58 IDR
Đổi 200 EPT sang 6,330.58 IDR
500 EPT
15,826.45 IDR
Đổi 500 EPT sang 15,826.45 IDR
1000 EPT
31,652.9 IDR
Đổi 1000 EPT sang 31,652.9 IDR
5000 EPT
158,264.51 IDR
Đổi 5000 EPT sang 158,264.51 IDR
10000 EPT
316,529.03 IDR
Đổi 10000 EPT sang 316,529.03 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EPT thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của Balance tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EPT sang IDR, lên đến 10000 EPT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
Balance
1 IDR
0.03159 EPT
Đổi 1 IDR sang 0.03159 EPT
10 IDR
0.3159 EPT
Đổi 10 IDR sang 0.3159 EPT
50 IDR
1.58 EPT
Đổi 50 IDR sang 1.58 EPT
100 IDR
3.16 EPT
Đổi 100 IDR sang 3.16 EPT
200 IDR
6.32 EPT
Đổi 200 IDR sang 6.32 EPT
500 IDR
15.8 EPT
Đổi 500 IDR sang 15.8 EPT
1000 IDR
31.59 EPT
Đổi 1000 IDR sang 31.59 EPT
2000 IDR
63.19 EPT
Đổi 2000 IDR sang 63.19 EPT
5000 IDR
157.96 EPT
Đổi 5000 IDR sang 157.96 EPT
10000 IDR
315.93 EPT
Đổi 10000 IDR sang 315.93 EPT
50000 IDR
1,579.63 EPT
Đổi 50000 IDR sang 1,579.63 EPT
100000 IDR
3,159.27 EPT
Đổi 100000 IDR sang 3,159.27 EPT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành EPT toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo Balance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang EPT, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EPT/IDR
EPT/IDR: 1 EPT = 31.65 IDR; 2026/01/02 05:59:25
Trong 1D vừa qua, Balance đã thay đổi -6.30% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Balance(EPT) đã thay đổi -6.30% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành EPT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EPT sang IDR: Biến động và thay đổi giá của Balance/IDR
Giá Balance cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 39.08 IDR trong khi giá Balance thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 25.26 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Balance theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EPT theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 34.11 IDR | 39.08 IDR | 40.7 IDR | 163.76 IDR |
Thấp | 31.64 IDR | 25.26 IDR | 23.31 IDR | 23.31 IDR |
Bình thường | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.30% | +21.81% | -17.41% | -63.79% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EPT (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EPT bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EPT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Balance
Số liệu thị trường EPT sang IDR
EPT/IDR:
Rp31.65
Khối lượng EPT 24 giờ:
Rp43,451,097,105.99
Vốn hóa thị trường EPT:
Rp107,854,149,963.28
Nguồn cung lưu hành EPT:
3.41B EPT
Tỷ giá EPT sang IDR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Balance thành Rupiah Indonesia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Balance là Rp31.65 mỗi EPT, với tổng vốn hoá thị trường của Rp107,854,149,963.28 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,407,401,500 EPT. Khối lượng giao dịch của Balance đã thay đổi -77.89% (Rp-153,067,722,571.58 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EPT là Rp196,518,819,677.57.
Thông tin thêm về Balance trên Bitget
Thông tin Rupiah Indonesia
Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Balance phổ biến nhất là EPT sang IDR, trong đó mã của Balance là EPT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74798.50 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65239.84 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120604.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486049.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911423.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EPT sang IDR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EPT sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Balance phổ biến
EPT đến TWD
1 EPT thành NT$0.05943 TWD
EPT đến CNY
1 EPT thành ¥0.01323 CNY
EPT đến USD
1 EPT thành $0.001892 USD
EPT đến AUD
1 EPT thành AU$0.002825 AUD
EPT đến IDR
1 EPT thành Rp31.65 IDR
EPT đến EUR
1 EPT thành €0.001610 EUR
EPT đến CAD
1 EPT thành C$0.002595 CAD
EPT đến KRW
1 EPT thành ₩2.73 KRW
EPT đến JPY
1 EPT thành ¥0.2967 JPY
EPT đến GBP
1 EPT thành £0.001404 GBP
EPT đến BRL
1 EPT thành R$0.01046 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IDR

PEPE đến IDR
1 PEPE thành Rp0.08533 IDR

AVAX đến IDR
1 AVAX thành Rp226,356.58 IDR

FIL đến IDR
1 FIL thành Rp24,464.1 IDR

DOGE đến IDR
1 DOGE thành Rp2,133.54 IDR

DOT đến IDR
1 DOT thành Rp33,159.56 IDR

VELO đến IDR
1 VELO thành Rp123 IDR

RIVER đến IDR
1 RIVER thành Rp196,338.06 IDR

FLOKI đến IDR
1 FLOKI thành Rp0.7405 IDR

IP đến IDR
1 IP thành Rp36,195.38 IDR

H đến IDR
1 H thành Rp2,941.75 IDR
Bảng chuyển đổi từ EPT sang IDR
Tỷ giá hoán đổi của Balance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EPT thành Rupiah Indonesia đã thay đổi +21.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.30%, đạt mức cao nhất là 34.11 IDR và mức thấp nhất là 31.64 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 EPT là Rp38.32 IDR , thay đổi -17.41% so với giá hiện tại. Balance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.11% so với năm trước.
+Rp
31.63IDR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:59 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EPT | Rp15.83 | Rp16.89 | -6.30% |
1 EPT | Rp31.65 | Rp33.78 | -6.30% |
5 EPT | Rp158.26 | Rp168.9 | -6.30% |
10 EPT | Rp316.53 | Rp337.79 | -6.30% |
50 EPT | Rp1,582.65 | Rp1,688.95 | -6.30% |
100 EPT | Rp3,165.29 | Rp3,377.91 | -6.30% |
500 EPT | Rp15,826.45 | Rp16,889.54 | -6.30% |
1000 EPT | Rp31,652.9 | Rp33,779.07 | -6.30% |
Câu Hỏi Thường Gặp EPT/IDR
1 Balance bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 Balance (EPT) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp31.65.
Tôi có thể mua bao nhiêu EPT với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.03159 EPT đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EPT sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EPT sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EPT bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 0.1580 EPT, trong khi 5 EPT sẽ có giá khoảng 158.26IDR.
Giá cao nhất của EPT/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EPT tính theo IDR là Rp1,032.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EPT/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Balance tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Balance (EPT) đã tăng 21.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Balance (EPT) đã giảm 17.41% so với Rupiah Indonesia (IDR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EPT thành IDR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Balance và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EPT/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EPT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EPT/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EPT/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EPT/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Balance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










