Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Azuki sang Rúp Belarus (AZUKI sang BYN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi AZUKI thành BYN

AZUKI/BYN: 1 AZUKI = 0.003074 BYN. Giá chuyển đổi 1 Azuki (AZUKI) thành Rúp Belarus (BYN) là 0.003074 BYN hôm nay.
AZUKI
AZUKI
BYN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AZUKI/BYN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Azuki (AZUKI) thành Rúp Belarus (BYN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AZUKI hiện có giá trị là 0.003074 BYN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AZUKI hiện có giá 0.003074 BYN, nghĩa là mua 5 AZUKI sẽ mất 0.01537 BYN. Tương tự, Br1 BYN có thể được chuyển đổi thành 325.28 AZUKI và Br50 BYN có thể được chuyển đổi thành 1,626.42 AZUKI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi AZUKI sang BYN

Chuyển đổi BYN sang AZUKI

Azuki
Rúp Belarus
1 AZUKI
0.003074  BYN
Đổi 1 AZUKI sang 0.003074 BYN
2 AZUKI
0.006148  BYN
Đổi 2 AZUKI sang 0.006148 BYN
5 AZUKI
0.01537  BYN
Đổi 5 AZUKI sang 0.01537 BYN
10 AZUKI
0.03074  BYN
Đổi 10 AZUKI sang 0.03074 BYN
20 AZUKI
0.06148  BYN
Đổi 20 AZUKI sang 0.06148 BYN
50 AZUKI
0.1537  BYN
Đổi 50 AZUKI sang 0.1537 BYN
100 AZUKI
0.3074  BYN
Đổi 100 AZUKI sang 0.3074 BYN
200 AZUKI
0.6148  BYN
Đổi 200 AZUKI sang 0.6148 BYN
500 AZUKI
1.54  BYN
Đổi 500 AZUKI sang 1.54 BYN
1000 AZUKI
3.07  BYN
Đổi 1000 AZUKI sang 3.07 BYN
5000 AZUKI
15.37  BYN
Đổi 5000 AZUKI sang 15.37 BYN
10000 AZUKI
30.74  BYN
Đổi 10000 AZUKI sang 30.74 BYN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZUKI thành BYN toàn diện, cho thấy giá trị của Azuki tính theo Rúp Belarus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZUKI sang BYN, lên đến 10000 AZUKI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rúp Belarus
Azuki
1 BYN
325.28 AZUKI
Đổi 1 BYN sang 325.28 AZUKI
10 BYN
3,252.83 AZUKI
Đổi 10 BYN sang 3,252.83 AZUKI
50 BYN
16,264.17 AZUKI
Đổi 50 BYN sang 16,264.17 AZUKI
100 BYN
32,528.34 AZUKI
Đổi 100 BYN sang 32,528.34 AZUKI
200 BYN
65,056.68 AZUKI
Đổi 200 BYN sang 65,056.68 AZUKI
500 BYN
162,641.71 AZUKI
Đổi 500 BYN sang 162,641.71 AZUKI
1000 BYN
325,283.42 AZUKI
Đổi 1000 BYN sang 325,283.42 AZUKI
2000 BYN
650,566.84 AZUKI
Đổi 2000 BYN sang 650,566.84 AZUKI
5000 BYN
1,626,417.11 AZUKI
Đổi 5000 BYN sang 1,626,417.11 AZUKI
10000 BYN
3,252,834.22 AZUKI
Đổi 10000 BYN sang 3,252,834.22 AZUKI
50000 BYN
16,264,171.09 AZUKI
Đổi 50000 BYN sang 16,264,171.09 AZUKI
100000 BYN
32,528,342.18 AZUKI
Đổi 100000 BYN sang 32,528,342.18 AZUKI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BYN thành AZUKI toàn diện, cho thấy giá trị của Rúp Belarus tính theo Azuki đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BYN sang AZUKI, lên đến 100000 BYN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ AZUKI/BYN

AZUKI/BYN: 1 AZUKI = 0.003074 BYN; 2026/01/01 19:45:53
Trong 1D vừa qua, Azuki đã thay đổi +3.68% thành BYN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Azuki(AZUKI) đã thay đổi +3.68% thành BYN trong khi đó Rúp Belarus(BYN) đã thay đổi % thành AZUKI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi AZUKI sang BYN: Biến động và thay đổi giá của Azuki/BYN

Giá Azuki cao nhất theo BYN 7 ngày qua là 0.003082 BYN trong khi giá Azuki thấp nhất theo BYN trong 7 ngày qua là 0.002932 BYN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Azuki theo BYN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AZUKI theo BYN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.003082 BYN
0.003082 BYN
0.003443 BYN
0.007346 BYN
Thấp
0.002959 BYN
0.002932 BYN
0.002842 BYN
0.002631 BYN
Bình thường
0 BYN
0 BYN
0 BYN
0 BYN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.68%
+2.53%
-2.93%
-57.94%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua AZUKI (hoặc USDT) bằng BYN (Belarusian Ruble)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AZUKI bằng BYN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AZUKI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Azuki

Số liệu thị trường AZUKI sang BYN

AZUKI/BYN:
Br0.003074
Khối lượng AZUKI 24 giờ:
Br9.32
Vốn hóa thị trường AZUKI:
Br34,692.77
Nguồn cung lưu hành AZUKI:
11.28M AZUKI

Tỷ giá AZUKI sang BYN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Azuki thành Rúp Belarus đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Azuki là Br0.003074 mỗi AZUKI, với tổng vốn hoá thị trường của Br34,692.77 BYN dựa trên nguồn cung lưu hành của 11,284,984 AZUKI. Khối lượng giao dịch của Azuki đã thay đổi 0.00% (Br0 BYN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AZUKI là Br9.32.

Thông tin thêm về Azuki trên Bitget

Thông tin Rúp Belarus

Ký hiệu của BYN là Br.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Azuki phổ biến nhất là AZUKI sang BYN, trong đó mã của Azuki là AZUKI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BYN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi AZUKI sang BYN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi AZUKI sang BYN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Azuki phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
AZUKI đến TWD
1 AZUKI thành NT$0.03282 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
AZUKI đến CNY
1 AZUKI thành ¥0.007316 CNY
popular info Đô la Mỹ
AZUKI đến USD
1 AZUKI thành $0.001046 USD
popular info Đô la Úc
AZUKI đến AUD
1 AZUKI thành AU$0.001568 AUD
popular info Euro
AZUKI đến EUR
1 AZUKI thành €0.0008913 EUR
popular info Đô la Canada
AZUKI đến CAD
1 AZUKI thành C$0.001435 CAD
popular info Won Hàn Quốc
AZUKI đến KRW
1 AZUKI thành ₩1.51 KRW
popular info Yên Nhật
AZUKI đến JPY
1 AZUKI thành ¥0.1640 JPY
popular info Bảng Anh
AZUKI đến GBP
1 AZUKI thành £0.0007776 GBP
popular info Rúp Belarus
AZUKI đến BYN
1 AZUKI thành Br0.003074 BYN
popular info Real Brazil
AZUKI đến BRL
1 AZUKI thành R$0.005768 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang BYN

other assets Bitlight
LIGHT đến BYN
1 LIGHT thành Br1.61 BYN
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến BYN
1 BROCCOLI thành Br0.06128 BYN
other assets Dogecoin
DOGE đến BYN
1 DOGE thành Br0.3677 BYN
other assets KGeN
KGEN đến BYN
1 KGEN thành Br0.6013 BYN
other assets Alien Worlds
TLM đến BYN
1 TLM thành Br0.008224 BYN
other assets Aergo
AERGO đến BYN
1 AERGO thành Br0.1837 BYN
other assets Filecoin
FIL đến BYN
1 FIL thành Br4.43 BYN
other assets Story
IP đến BYN
1 IP thành Br5.6 BYN
other assets Mubarak
MUBARAK đến BYN
1 MUBARAK thành Br0.05186 BYN
other assets ZEROBASE
ZBT đến BYN
1 ZBT thành Br0.4558 BYN

Bảng chuyển đổi từ AZUKI sang BYN

Tỷ giá hoán đổi của Azuki đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AZUKI thành Rúp Belarus đã thay đổi +2.53% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.68%, đạt mức cao nhất là 0.003082 BYN và mức thấp nhất là 0.002959 BYN . Một tháng trước, giá trị của 1 AZUKI là Br0.003167 BYN , thay đổi -2.93% so với giá hiện tại. Azuki đã thay đổi
-Br
0.001744BYN
, tương đương mức thay đổi -36.23% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:45 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 AZUKI
Br0.001537Br0.001483
+3.68%
1 AZUKI
Br0.003074Br0.002965
+3.68%
5 AZUKI
Br0.01537Br0.01483
+3.68%
10 AZUKI
Br0.03074Br0.02965
+3.68%
50 AZUKI
Br0.1537Br0.1483
+3.68%
100 AZUKI
Br0.3074Br0.2965
+3.68%
500 AZUKI
Br1.54Br1.48
+3.68%
1000 AZUKI
Br3.07Br2.97
+3.68%

Câu Hỏi Thường Gặp AZUKI/BYN

1 Azuki bằng bao nhiêu BYN?
Hiện tại, giá 1 Azuki (AZUKI) trong Rúp Belarus (BYN) là Br0.003074.
Tôi có thể mua bao nhiêu AZUKI với 1 BYN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 325.28 AZUKI đối với BYN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AZUKI sang BYN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AZUKI sang BYN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AZUKI bất kỳ sang BYN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BYN tương đương 1,626.42 AZUKI, trong khi 5 AZUKI sẽ có giá khoảng 0.01537BYN.
Giá cao nhất của AZUKI/BYN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AZUKI tính theo BYN là Br23.22. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AZUKI/BYN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Azuki tính theo BYN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Azuki (AZUKI) đã tăng 2.53%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Azuki (AZUKI) đã giảm 2.93% so với Rúp Belarus (BYN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AZUKI thành BYN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Azuki và Rúp Belarus, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AZUKI/BYN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AZUKI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AZUKI/BYN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AZUKI/BYN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AZUKI/BYN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Azuki và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Azuki: AZUKI sang Đô la Mỹ (USD), AZUKI sang Euro (EUR), AZUKI sang Bảng Anh (GBP), AZUKI sang Đô la Canada (CAD), AZUKI sang Rupee Ấn Độ (INR), AZUKI sang Rupee Pakistan (PKR), AZUKI sang Real Brazil (BRL), AZUKI sang ...
Giá của Azuki ở Mỹ là $0.001046 USD. Ngoài ra, giá của Azuki là €0.0008913 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007776 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001435 CAD ở Canada, ₹0.09410 INR ở Ấn Độ, ₨0.2931 PKR ở Pakistan, R$0.005768 BRL ở Brazil, ...
Cặp Azuki phổ biến nhất là AZUKI sang Rúp Belarus(BYN). Giá của 1 Azuki (AZUKI) ở Rúp Belarus (BYN) là Br0.003074.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget