Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87940.00 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87940.00 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87940.00 (-0.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AXM thành NAD
AXM/NAD: 1 AXM = 0.1706 NAD. Giá chuyển đổi 1 Axiome (AXM) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.1706 NAD hôm nay.

AXM
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AXM/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Axiome (AXM) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AXM hiện có giá trị là 0.1706 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AXM hiện có giá 0.1706 NAD, nghĩa là mua 5 AXM sẽ mất 0.8531 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 5.86 AXM và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 29.31 AXM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AXM sang NAD
Chuyển đổi NAD sang AXM
Axiome
Đô la Namibia
1 AXM
0.1706 NAD
Đổi 1 AXM sang 0.1706 NAD
2 AXM
0.3412 NAD
Đổi 2 AXM sang 0.3412 NAD
5 AXM
0.8531 NAD
Đổi 5 AXM sang 0.8531 NAD
10 AXM
1.71 NAD
Đổi 10 AXM sang 1.71 NAD
20 AXM
3.41 NAD
Đổi 20 AXM sang 3.41 NAD
50 AXM
8.53 NAD
Đổi 50 AXM sang 8.53 NAD
100 AXM
17.06 NAD
Đổi 100 AXM sang 17.06 NAD
200 AXM
34.12 NAD
Đổi 200 AXM sang 34.12 NAD
500 AXM
85.31 NAD
Đổi 500 AXM sang 85.31 NAD
1000 AXM
170.62 NAD
Đổi 1000 AXM sang 170.62 NAD
5000 AXM
853.09 NAD
Đổi 5000 AXM sang 853.09 NAD
10000 AXM
1,706.18 NAD
Đổi 10000 AXM sang 1,706.18 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AXM thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Axiome tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AXM sang NAD, lên đến 10000 AXM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Axiome
1 NAD
5.86 AXM
Đổi 1 NAD sang 5.86 AXM
10 NAD
58.61 AXM
Đổi 10 NAD sang 58.61 AXM
50 NAD
293.05 AXM
Đổi 50 NAD sang 293.05 AXM
100 NAD
586.11 AXM
Đổi 100 NAD sang 586.11 AXM
200 NAD
1,172.21 AXM
Đổi 200 NAD sang 1,172.21 AXM
500 NAD
2,930.53 AXM
Đổi 500 NAD sang 2,930.53 AXM
1000 NAD
5,861.05 AXM
Đổi 1000 NAD sang 5,861.05 AXM
2000 NAD
11,722.11 AXM
Đổi 2000 NAD sang 11,722.11 AXM
5000 NAD
29,305.27 AXM
Đổi 5000 NAD sang 29,305.27 AXM
10000 NAD
58,610.54 AXM
Đổi 10000 NAD sang 58,610.54 AXM
50000 NAD
293,052.72 AXM
Đổi 50000 NAD sang 293,052.72 AXM
100000 NAD
586,105.43 AXM
Đổi 100000 NAD sang 586,105.43 AXM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành AXM toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Axiome đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang AXM, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AXM/NAD
AXM/NAD: 1 AXM = 0.1706 NAD; 2026/01/01 01:10:31
Trong 1D vừa qua, Axiome đã thay đổi -8.13% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Axiome(AXM) đã thay đổi -8.13% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành AXM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AXM sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Axiome/NAD
Giá Axiome cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.2181 NAD trong khi giá Axiome thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.1621 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Axiome theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AXM theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1892 NAD | 0.2181 NAD | 0.2181 NAD | 0.4575 NAD |
Thấp | 0.1692 NAD | 0.1621 NAD | 0.1621 NAD | 0.1621 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -8.13% | -5.16% | -9.07% | -44.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AXM (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AXM bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AXM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Axiome
Số liệu thị trường AXM sang NAD
AXM/NAD:
N$0.1706
Khối lượng AXM 24 giờ:
N$1,294,855.01
Vốn hóa thị trường AXM:
N$90,926,702.09
Nguồn cung lưu hành AXM:
532.93M AXM
Tỷ giá AXM sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Axiome thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Axiome là N$0.1706 mỗi AXM, với tổng vốn hoá thị trường của N$90,926,702.09 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 532,926,340 AXM. Khối lượng giao dịch của Axiome đã thay đổi -19.12% (N$-306,144.78 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AXM là N$1,600,999.79.
Thông tin thêm về Axiome trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Axiome phổ biến nhất là AXM sang NAD, trong đó mã của Axiome là AXM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AXM sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân c ủa bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AXM sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Axiome phổ biến
AXM đến TWD
1 AXM thành NT$0.3233 TWD
AXM đến CNY
1 AXM thành ¥0.07205 CNY
AXM đến USD
1 AXM thành $0.01030 USD
AXM đến AUD
1 AXM thành AU$0.01544 AUD
AXM đến EUR
1 AXM thành €0.008778 EUR
AXM đến CAD
1 AXM thành C$0.01414 CAD
AXM đến KRW
1 AXM thành ₩14.87 KRW
AXM đến JPY
1 AXM thành ¥1.62 JPY
AXM đến GBP
1 AXM thành £0.007659 GBP
AXM đến NAD
1 AXM thành N$0.1706 NAD
AXM đến BRL
1 AXM thành R$0.05681 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

LIGHT đến NAD
1 LIGHT thành N$29.12 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$30.54 NAD

BROCCOLI đến NAD
1 BROCCOLI thành N$0.2761 NAD

BNB đến NAD
1 BNB thành N$14,321.44 NAD

LUNC đến NAD
1 LUNC thành N$0.0006860 NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,069.56 NAD

ADA đến NAD
1 ADA thành N$5.53 NAD

ZEC đến NAD
1 ZEC thành N$8,478.97 NAD

RIVER đến NAD
1 RIVER thành N$198.28 NAD

CHZ đến NAD
1 CHZ thành N$0.7010 NAD
Bảng chuyển đổi từ AXM sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Axiome đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AXM thành Đô la Namibia đã thay đổi -5.16% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.13%, đạt mức cao nhất là 0.1892 NAD và mức thấp nhất là 0.1692 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 AXM là N$0.1876 NAD , thay đổi -9.07% so với giá hiện tại. Axiome đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -74.75% so với năm trước.
-N$
0.5007NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:10 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AXM | N$0.08531 | N$0.09283 | -8.13% |
1 AXM | N$0.1706 | N$0.1857 | -8.13% |
5 AXM | N$0.8531 | N$0.9283 | -8.13% |
10 AXM | N$1.71 | N$1.86 | -8.13% |
50 AXM | N$8.53 | N$9.28 | -8.13% |
100 AXM | N$17.06 | N$18.57 | -8.13% |
500 AXM | N$85.31 | N$92.83 | -8.13% |
1000 AXM | N$170.62 | N$185.67 | -8.13% |
Câu Hỏi Thường Gặp AXM/NAD
1 Axiome bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Axiome (AXM) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.1706.
Tôi có thể mua bao nhiêu AXM với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.86 AXM đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AXM sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AXM sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AXM bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 29.31 AXM, trong khi 5 AXM sẽ có giá khoảng 0.8531NAD.
Giá cao nhất của AXM/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AXM tính theo NAD là N$8.58. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AXM/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Axiome tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Axiome (AXM) đã giảm 5.16%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Axiome (AXM) đã giảm 9.07% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AXM thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Axiome và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AXM/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AXM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AXM/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AXM/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AXM/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Axiome và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Axiome: AXM sang Đô la Mỹ (USD), AXM sang Euro (EUR), AXM sang Bảng Anh (GBP), AXM sang Đô la Canada (CAD), AXM sang Rupee Ấn Độ (INR), AXM sang Rupee Pakistan (PKR), AXM sang Real Brazil (BRL), AXM sang ...
Giá của Axiome ở Mỹ là $0.01030 USD. Ngoài ra, giá của Axiome là €0.008778 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007659 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01414 CAD ở Canada, ₹0.9268 INR ở Ấn Độ, ₨2.89 PKR ở Pakistan, R$0.05681 BRL ở Brazil, ...
Cặp Axiome phổ biến nhất là AXM sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Axiome (AXM) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.1706.
Giá của Axiome ở Mỹ là $0.01030 USD. Ngoài ra, giá của Axiome là €0.008778 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007659 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01414 CAD ở Canada, ₹0.9268 INR ở Ấn Độ, ₨2.89 PKR ở Pakistan, R$0.05681 BRL ở Brazil, ...
Cặp Axiome phổ biến nhất là AXM sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Axiome (AXM) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.1706.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.











































