Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi AWE thành CZK

AWE/CZK: 1 AWE = 1.23 CZK. Giá chuyển đổi 1 AWE (AWE) thành Koruna Czech (CZK) là 1.23 CZK hôm nay.
AWE
AWE
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AWE/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AWE (AWE) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AWE hiện có giá trị là 1.23 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AWE hiện có giá 1.23 CZK, nghĩa là mua 5 AWE sẽ mất 6.15 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 0.8133 AWE và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 4.07 AWE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi AWE sang CZK

Chuyển đổi CZK sang AWE

AWE
Koruna Czech
1 AWE
1.23  CZK
Đổi 1 AWE sang 1.23 CZK
2 AWE
2.46  CZK
Đổi 2 AWE sang 2.46 CZK
5 AWE
6.15  CZK
Đổi 5 AWE sang 6.15 CZK
10 AWE
12.3  CZK
Đổi 10 AWE sang 12.3 CZK
20 AWE
24.59  CZK
Đổi 20 AWE sang 24.59 CZK
50 AWE
61.48  CZK
Đổi 50 AWE sang 61.48 CZK
100 AWE
122.95  CZK
Đổi 100 AWE sang 122.95 CZK
200 AWE
245.9  CZK
Đổi 200 AWE sang 245.9 CZK
500 AWE
614.76  CZK
Đổi 500 AWE sang 614.76 CZK
1000 AWE
1,229.51  CZK
Đổi 1000 AWE sang 1,229.51 CZK
5000 AWE
6,147.56  CZK
Đổi 5000 AWE sang 6,147.56 CZK
10000 AWE
12,295.12  CZK
Đổi 10000 AWE sang 12,295.12 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AWE thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của AWE tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AWE sang CZK, lên đến 10000 AWE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
AWE
1 CZK
0.8133 AWE
Đổi 1 CZK sang 0.8133 AWE
10 CZK
8.13 AWE
Đổi 10 CZK sang 8.13 AWE
50 CZK
40.67 AWE
Đổi 50 CZK sang 40.67 AWE
100 CZK
81.33 AWE
Đổi 100 CZK sang 81.33 AWE
200 CZK
162.67 AWE
Đổi 200 CZK sang 162.67 AWE
500 CZK
406.67 AWE
Đổi 500 CZK sang 406.67 AWE
1000 CZK
813.33 AWE
Đổi 1000 CZK sang 813.33 AWE
2000 CZK
1,626.66 AWE
Đổi 2000 CZK sang 1,626.66 AWE
5000 CZK
4,066.66 AWE
Đổi 5000 CZK sang 4,066.66 AWE
10000 CZK
8,133.31 AWE
Đổi 10000 CZK sang 8,133.31 AWE
50000 CZK
40,666.56 AWE
Đổi 50000 CZK sang 40,666.56 AWE
100000 CZK
81,333.11 AWE
Đổi 100000 CZK sang 81,333.11 AWE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành AWE toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo AWE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang AWE, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ AWE/CZK

AWE/CZK: 1 AWE = 1.23 CZK; 2025/11/30 17:03:43
Trong 1D vừa qua, AWE đã thay đổi -0.07% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AWE(AWE) đã thay đổi -0.07% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành AWE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi AWE sang CZK: Biến động và thay đổi giá của AWE/CZK

Giá AWE cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 1.4 CZK trong khi giá AWE thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 1 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AWE theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AWE theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
1.4 CZK
1.4 CZK
1.55 CZK
2.61 CZK
Thấp
1.21 CZK
1 CZK
0.9516 CZK
0.9516 CZK
Bình thường
0 CZK
0 CZK
0 CZK
0 CZK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.07%
+16.37%
-14.11%
+19.82%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua AWE (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AWE bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AWE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin AWE

Số liệu thị trường AWE sang CZK

AWE/CZK:
Kč1.23
Khối lượng AWE 24 giờ:
Kč974,740,585.76
Vốn hóa thị trường AWE:
Kč2,388,228,148.53
Nguồn cung lưu hành AWE:
1.94B AWE

Tỷ giá AWE sang CZK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi AWE thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của AWE là Kč1.23 mỗi AWE, với tổng vốn hoá thị trường của Kč2,388,228,148.53 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,942,420,200 AWE. Khối lượng giao dịch của AWE đã thay đổi +62.46% (Kč374,747,365.48 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AWE là Kč599,993,220.28.

Thông tin thêm về AWE trên Bitget

Thông tin Koruna Czech

Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AWE phổ biến nhất là AWE sang CZK, trong đó mã của AWE là AWE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.57 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi AWE sang CZK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi AWE sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi AWE phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
AWE đến TWD
1 AWE thành NT$1.85 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
AWE đến CNY
1 AWE thành ¥0.4181 CNY
popular info Đô la Mỹ
AWE đến USD
1 AWE thành $0.05909 USD
popular info Đô la Úc
AWE đến AUD
1 AWE thành AU$0.09044 AUD
popular info Euro
AWE đến EUR
1 AWE thành €0.05095 EUR
popular info Đô la Canada
AWE đến CAD
1 AWE thành C$0.08265 CAD
popular info Koruna Czech
AWE đến CZK
1 AWE thành Kč1.23 CZK
popular info Won Hàn Quốc
AWE đến KRW
1 AWE thành ₩86.72 KRW
popular info Yên Nhật
AWE đến JPY
1 AWE thành ¥9.23 JPY
popular info Bảng Anh
AWE đến GBP
1 AWE thành £0.04459 GBP
popular info Real Brazil
AWE đến BRL
1 AWE thành R$0.3153 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang CZK

other assets MetaArena
TIMI đến CZK
1 TIMI thành Kč1.52 CZK
other assets Quant
QNT đến CZK
1 QNT thành Kč2,185 CZK
other assets Lisk
LSK đến CZK
1 LSK thành Kč5.52 CZK
other assets Monad
MON đến CZK
1 MON thành Kč0.6014 CZK
other assets Bitlight
LIGHT đến CZK
1 LIGHT thành Kč24.47 CZK
other assets ETH6900
ETH6900 đến CZK
1 ETH6900 thành Kč0.06784 CZK
other assets Velo
VELO đến CZK
1 VELO thành Kč0.1425 CZK
other assets Telcoin
TEL đến CZK
1 TEL thành Kč0.1126 CZK
other assets Celestia
TIA đến CZK
1 TIA thành Kč13.63 CZK
other assets GAIB
GAIB đến CZK
1 GAIB thành Kč1.15 CZK

Bảng chuyển đổi từ AWE sang CZK

Tỷ giá hoán đổi của AWE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AWE thành Koruna Czech đã thay đổi +16.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.07%, đạt mức cao nhất là 1.4 CZK và mức thấp nhất là 1.21 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 AWE là Kč1.43 CZK , thay đổi -14.11% so với giá hiện tại. AWE đã thay đổi
+
0.02507CZK
, tương đương mức thay đổi +2.09% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:03 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 AWE
Kč0.6148Kč0.6152
-0.07%
1 AWE
Kč1.23Kč1.23
-0.07%
5 AWE
Kč6.15Kč6.15
-0.07%
10 AWE
Kč12.3Kč12.3
-0.07%
50 AWE
Kč61.48Kč61.52
-0.07%
100 AWE
Kč122.95Kč123.04
-0.07%
500 AWE
Kč614.76Kč615.2
-0.07%
1000 AWE
Kč1,229.51Kč1,230.4
-0.07%

Câu Hỏi Thường Gặp AWE/CZK

1 AWE bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 AWE (AWE) trong Koruna Czech (CZK) là Kč1.23.
Tôi có thể mua bao nhiêu AWE với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.8133 AWE đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AWE sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AWE sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AWE bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 4.07 AWE, trong khi 5 AWE sẽ có giá khoảng 6.15CZK.
Giá cao nhất của AWE/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AWE tính theo CZK là Kč5.93. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AWE/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AWE tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AWE (AWE) đã tăng 16.37%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AWE (AWE) đã giảm 14.11% so với Koruna Czech (CZK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AWE thành CZK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AWE và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AWE/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AWE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AWE/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AWE/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AWE/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AWE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AWE: AWE sang Đô la Mỹ (USD), AWE sang Euro (EUR), AWE sang Bảng Anh (GBP), AWE sang Đô la Canada (CAD), AWE sang Rupee Ấn Độ (INR), AWE sang Rupee Pakistan (PKR), AWE sang Real Brazil (BRL), AWE sang ...
Giá của AWE ở Mỹ là $0.05909 USD. Ngoài ra, giá của AWE là €0.05095 EUR ở khu vực đồng euro, £0.04459 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.08265 CAD ở Canada, ₹5.28 INR ở Ấn Độ, ₨16.65 PKR ở Pakistan, R$0.3153 BRL ở Brazil, ...
Cặp AWE phổ biến nhất là AWE sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 AWE (AWE) ở Koruna Czech (CZK) là Kč1.23.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.