Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87678.34 (-0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87678.34 (-0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87678.34 (-0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AVI thành HUF
AVI/HUF: 1 AVI = 0.07493 HUF. Giá chuyển đổi 1 Aviator (AVI) thành Forint Hungary (HUF) là 0.07493 HUF hôm nay.

AVI
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVI/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Aviator (AVI) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVI hiện có giá trị là 0.07493 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVI hiện có giá 0.07493 HUF, nghĩa là mua 5 AVI sẽ mất 0.3746 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 13.35 AVI và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 66.73 AVI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AVI sang HUF
Chuyển đổi HUF sang AVI
Aviator
Forint Hungary
1 AVI
0.07493 HUF
Đổi 1 AVI sang 0.07493 HUF
2 AVI
0.1499 HUF
Đổi 2 AVI sang 0.1499 HUF
5 AVI
0.3746 HUF
Đổi 5 AVI sang 0.3746 HUF
10 AVI
0.7493 HUF
Đổi 10 AVI sang 0.7493 HUF
20 AVI
1.5 HUF
Đổi 20 AVI sang 1.5 HUF
50 AVI
3.75 HUF
Đổi 50 AVI sang 3.75 HUF
100 AVI
7.49 HUF
Đổi 100 AVI sang 7.49 HUF
200 AVI
14.99 HUF
Đổi 200 AVI sang 14.99 HUF
500 AVI
37.46 HUF
Đổi 500 AVI sang 37.46 HUF
1000 AVI
74.93 HUF
Đổi 1000 AVI sang 74.93 HUF
5000 AVI
374.64 HUF
Đổi 5000 AVI sang 374.64 HUF
10000 AVI
749.28 HUF
Đổi 10000 AVI sang 749.28 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AVI thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Aviator tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AVI sang HUF, lên đến 10000 AVI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Aviator
1 HUF
13.35 AVI
Đổi 1 HUF sang 13.35 AVI
10 HUF
133.46 AVI
Đổi 10 HUF sang 133.46 AVI
50 HUF
667.31 AVI
Đổi 50 HUF sang 667.31 AVI
100 HUF
1,334.61 AVI
Đổi 100 HUF sang 1,334.61 AVI
200 HUF
2,669.22 AVI
Đổi 200 HUF sang 2,669.22 AVI
500 HUF
6,673.05 AVI
Đổi 500 HUF sang 6,673.05 AVI
1000 HUF
13,346.1 AVI
Đổi 1000 HUF sang 13,346.1 AVI
2000 HUF
26,692.2 AVI
Đổi 2000 HUF sang 26,692.2 AVI
5000 HUF
66,730.5 AVI
Đổi 5000 HUF sang 66,730.5 AVI
10000 HUF
133,461 AVI
Đổi 10000 HUF sang 133,461 AVI
50000 HUF
667,305.02 AVI
Đổi 50000 HUF sang 667,305.02 AVI
100000 HUF
1,334,610.04 AVI
Đổi 100000 HUF sang 1,334,610.04 AVI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành AVI toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Aviator đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang AVI, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AVI/HUF
AVI/HUF: 1 AVI = 0.07493 HUF; 2026/01/01 06:35:31
Trong 1D vừa qua, Aviator đã thay đổi -3.54% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Aviator(AVI) đã thay đổi -3.54% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành AVI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AVI sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Aviator/HUF
Giá Aviator cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.07775 HUF trong khi giá Aviator thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.07136 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Aviator theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AVI theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07775 HUF | 0.07775 HUF | 0.09454 HUF | 0.4182 HUF |
Thấp | 0.07494 HUF | 0.07136 HUF | 0.07098 HUF | 0.07098 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.54% | +2.95% | -6.11% | -22.49% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AVI (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AVI bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AVI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Aviator
Số liệu thị trường AVI sang HUF
AVI/HUF:
Ft0.07493
Khối lượng AVI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường AVI:
--
Nguồn cung lưu hành AVI:
0 AVI
Tỷ giá AVI sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Aviator thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Aviator là Ft0.07493 mỗi AVI, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AVI. Khối lượng giao dịch của Aviator đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AVI là Ft0.
Thông tin thêm về Aviator trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Aviator phổ biến nhất là AVI sang HUF, trong đó mã của Aviator là AVI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AVI sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AVI sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Aviator phổ biến
AVI đến TWD
1 AVI thành NT$0.007176 TWD
AVI đến CNY
1 AVI thành ¥0.001599 CNY
AVI đến USD
1 AVI thành $0.0002286 USD
AVI đến AUD
1 AVI thành AU$0.0003428 AUD
AVI đến EUR
1 AVI thành €0.0001949 EUR
AVI đến CAD
1 AVI thành C$0.0003138 CAD
AVI đến KRW
1 AVI thành ₩0.3302 KRW
AVI đến JPY
1 AVI thành ¥0.03587 JPY
AVI đến GBP
1 AVI thành £0.0001700 GBP
AVI đến HUF
1 AVI thành Ft0.07493 HUF
AVI đến BRL
1 AVI thành R$0.001261 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

BROCCOLI đến HUF
1 BROCCOLI thành Ft6.09 HUF

LIGHT đến HUF
1 LIGHT thành Ft709.82 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft604.03 HUF

AMP đến HUF
1 AMP thành Ft0.7346 HUF

MUBARAK đến HUF
1 MUBARAK thành Ft5.84 HUF

LUNC đến HUF
1 LUNC thành Ft0.01348 HUF

TLM đến HUF
1 TLM thành Ft0.8678 HUF

ADA đến HUF
1 ADA thành Ft110.12 HUF

DOGE đến HUF
1 DOGE thành Ft38.79 HUF

RIVER đến HUF
1 RIVER thành Ft2,483.94 HUF
Bảng chuyển đổi từ AVI sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Aviator đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AVI thành Forint Hungary đã thay đổi +2.95% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.54%, đạt mức cao nhất là 0.07775 HUF và mức thấp nhất là 0.07494 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 AVI là Ft0.07981 HUF , thay đổi -6.11% so với giá hiện tại. Aviator đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -61.74% so với năm trước.
-Ft
0.1209HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:35 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AVI | Ft0.03746 | Ft0.03884 | -3.54% |
1 AVI | Ft0.07493 | Ft0.07768 | -3.54% |
5 AVI | Ft0.3746 | Ft0.3884 | -3.54% |
10 AVI | Ft0.7493 | Ft0.7768 | -3.54% |
50 AVI | Ft3.75 | Ft3.88 | -3.54% |
100 AVI | Ft7.49 | Ft7.77 | -3.54% |
500 AVI | Ft37.46 | Ft38.84 | -3.54% |
1000 AVI | Ft74.93 | Ft77.68 | -3.54% |
Câu Hỏi Thường Gặp AVI/HUF
1 Aviator bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Aviator (AVI) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.07493.
Tôi có thể mua bao nhiêu AVI với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 13.35 AVI đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AVI sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AVI sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AVI bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 66.73 AVI, trong khi 5 AVI sẽ có giá khoảng 0.3746HUF.
Giá cao nhất của AVI/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AVI tính theo HUF là Ft2.44. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AVI/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Aviator tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Aviator (AVI) đã tăng 2.95%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Aviator (AVI) đã giảm 6.11% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AVI thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Aviator và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AVI/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AVI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AVI/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AVI/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đ ẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AVI/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Aviator và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Aviator: AVI sang Đô la Mỹ (USD), AVI sang Euro (EUR), AVI sang Bảng Anh (GBP), AVI sang Đô la Canada (CAD), AVI sang Rupee Ấn Độ (INR), AVI sang Rupee Pakistan (PKR), AVI sang Real Brazil (BRL), AVI sang ...
Giá của Aviator ở Mỹ là $0.0002286 USD. Ngoài ra, giá của Aviator là €0.0001949 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001700 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003138 CAD ở Canada, ₹0.02057 INR ở Ấn Độ, ₨0.06407 PKR ở Pakistan, R$0.001261 BRL ở Brazil, ...
Cặp Aviator phổ biến nhất là AVI sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Aviator (AVI) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.07493.
Giá của Aviator ở Mỹ là $0.0002286 USD. Ngoài ra, giá của Aviator là €0.0001949 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001700 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003138 CAD ở Canada, ₹0.02057 INR ở Ấn Độ, ₨0.06407 PKR ở Pakistan, R$0.001261 BRL ở Brazil, ...
Cặp Aviator phổ biến nhất là AVI sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Aviator (AVI) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.07493.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































