Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Autonomi sang Euro (ANT sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ANT thành EUR

ANT/EUR: 1 ANT = 0.03549 EUR. Giá chuyển đổi 1 Autonomi (ANT) thành Euro (EUR) là 0.03549 EUR hôm nay.
ANT
ANT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ANT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Autonomi (ANT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ANT hiện có giá trị là 0.03549 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ANT hiện có giá 0.03549 EUR, nghĩa là mua 5 ANT sẽ mất 0.1775 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 28.18 ANT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 140.88 ANT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ANT sang EUR

Chuyển đổi EUR sang ANT

Autonomi
Euro
1 ANT
0.03549  EUR
Đổi 1 ANT sang 0.03549 EUR
2 ANT
0.07098  EUR
Đổi 2 ANT sang 0.07098 EUR
5 ANT
0.1775  EUR
Đổi 5 ANT sang 0.1775 EUR
10 ANT
0.3549  EUR
Đổi 10 ANT sang 0.3549 EUR
20 ANT
0.7098  EUR
Đổi 20 ANT sang 0.7098 EUR
50 ANT
1.77  EUR
Đổi 50 ANT sang 1.77 EUR
100 ANT
3.55  EUR
Đổi 100 ANT sang 3.55 EUR
200 ANT
7.1  EUR
Đổi 200 ANT sang 7.1 EUR
500 ANT
17.75  EUR
Đổi 500 ANT sang 17.75 EUR
1000 ANT
35.49  EUR
Đổi 1000 ANT sang 35.49 EUR
5000 ANT
177.46  EUR
Đổi 5000 ANT sang 177.46 EUR
10000 ANT
354.91  EUR
Đổi 10000 ANT sang 354.91 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ANT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Autonomi tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ANT sang EUR, lên đến 10000 ANT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Autonomi
1 EUR
28.18 ANT
Đổi 1 EUR sang 28.18 ANT
10 EUR
281.76 ANT
Đổi 10 EUR sang 281.76 ANT
50 EUR
1,408.79 ANT
Đổi 50 EUR sang 1,408.79 ANT
100 EUR
2,817.58 ANT
Đổi 100 EUR sang 2,817.58 ANT
200 EUR
5,635.17 ANT
Đổi 200 EUR sang 5,635.17 ANT
500 EUR
14,087.92 ANT
Đổi 500 EUR sang 14,087.92 ANT
1000 EUR
28,175.84 ANT
Đổi 1000 EUR sang 28,175.84 ANT
2000 EUR
56,351.68 ANT
Đổi 2000 EUR sang 56,351.68 ANT
5000 EUR
140,879.19 ANT
Đổi 5000 EUR sang 140,879.19 ANT
10000 EUR
281,758.38 ANT
Đổi 10000 EUR sang 281,758.38 ANT
50000 EUR
1,408,791.92 ANT
Đổi 50000 EUR sang 1,408,791.92 ANT
100000 EUR
2,817,583.84 ANT
Đổi 100000 EUR sang 2,817,583.84 ANT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành ANT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Autonomi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang ANT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ANT/EUR

ANT/EUR: 1 ANT = 0.03549 EUR; 2026/01/03 20:22:14
Trong 1D vừa qua, Autonomi đã thay đổi -0.50% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Autonomi(ANT) đã thay đổi -0.50% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành ANT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ANT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Autonomi/EUR

Giá Autonomi cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.03747 EUR trong khi giá Autonomi thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.02944 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Autonomi theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ANT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.03595 EUR
0.03747 EUR
0.03747 EUR
0.04530 EUR
Thấp
0.03481 EUR
0.02944 EUR
0.01650 EUR
0.01650 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.50%
+21.11%
+65.10%
-21.48%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ANT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ANT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ANT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Autonomi

Số liệu thị trường ANT sang EUR

ANT/EUR:
€0.03549
Khối lượng ANT 24 giờ:
€370,817.45
Vốn hóa thị trường ANT:
€4,849,716.64
Nguồn cung lưu hành ANT:
136.64M ANT

Tỷ giá ANT sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Autonomi thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Autonomi là €0.03549 mỗi ANT, với tổng vốn hoá thị trường của €4,849,716.64 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 136,644,830 ANT. Khối lượng giao dịch của Autonomi đã thay đổi -29.14% (€-152,518.38 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ANT là €523,335.83.

Thông tin thêm về Autonomi trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Autonomi phổ biến nhất là ANT sang EUR, trong đó mã của Autonomi là ANT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ANT sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ANT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Autonomi phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ANT đến TWD
1 ANT thành NT$1.31 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ANT đến CNY
1 ANT thành ¥0.2911 CNY
popular info Đô la Mỹ
ANT đến USD
1 ANT thành $0.04162 USD
popular info Đô la Úc
ANT đến AUD
1 ANT thành AU$0.06220 AUD
popular info Euro
ANT đến EUR
1 ANT thành €0.03549 EUR
popular info Đô la Canada
ANT đến CAD
1 ANT thành C$0.05718 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ANT đến KRW
1 ANT thành ₩60.04 KRW
popular info Yên Nhật
ANT đến JPY
1 ANT thành ¥6.53 JPY
popular info Bảng Anh
ANT đến GBP
1 ANT thành £0.03090 GBP
popular info Real Brazil
ANT đến BRL
1 ANT thành R$0.2257 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets MYX Finance
MYX đến EUR
1 MYX thành €5.38 EUR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1489 EUR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến EUR
1 TRUMP thành €4.54 EUR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến EUR
1 BCH thành €544.03 EUR
other assets BUILDon
B đến EUR
1 B thành €0.1791 EUR
other assets ChainOpera AI
COAI đến EUR
1 COAI thành €0.3897 EUR
other assets Pi
PI đến EUR
1 PI thành €0.1780 EUR
other assets Terra Classic
LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3744 EUR
other assets elizaOS
ELIZAOS đến EUR
1 ELIZAOS thành €0.004552 EUR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến EUR
1 VIRTUAL thành €0.7191 EUR

Bảng chuyển đổi từ ANT sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Autonomi đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ANT thành Euro đã thay đổi +21.11% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.50%, đạt mức cao nhất là 0.03595 EUR và mức thấp nhất là 0.03481 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ANT là €0.02151 EUR , thay đổi +65.10% so với giá hiện tại. Autonomi đã thay đổi
+
0.03547EUR
, tương đương mức thay đổi -14.71% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:22 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ANT
€0.01775€0.01784
-0.50%
1 ANT
€0.03549€0.03567
-0.50%
5 ANT
€0.1775€0.1784
-0.50%
10 ANT
€0.3549€0.3567
-0.50%
50 ANT
€1.77€1.78
-0.50%
100 ANT
€3.55€3.57
-0.50%
500 ANT
€17.75€17.84
-0.50%
1000 ANT
€35.49€35.67
-0.50%

Câu Hỏi Thường Gặp ANT/EUR

1 Autonomi bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Autonomi (ANT) trong Euro (EUR) là €0.03549.
Tôi có thể mua bao nhiêu ANT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 28.18 ANT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ANT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ANT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ANT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 140.88 ANT, trong khi 5 ANT sẽ có giá khoảng 0.1775EUR.
Giá cao nhất của ANT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ANT tính theo EUR là €0.3049. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ANT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Autonomi tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Autonomi (ANT) đã tăng 21.11%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Autonomi (ANT) đã tăng 65.10% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ANT thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Autonomi và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ANT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ANT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ANT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ANT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ANT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Autonomi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Autonomi: ANT sang Đô la Mỹ (USD), ANT sang Euro (EUR), ANT sang Bảng Anh (GBP), ANT sang Đô la Canada (CAD), ANT sang Rupee Ấn Độ (INR), ANT sang Rupee Pakistan (PKR), ANT sang Real Brazil (BRL), ANT sang ...
Giá của Autonomi ở Mỹ là $0.04162 USD. Ngoài ra, giá của Autonomi là €0.03549 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03090 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05718 CAD ở Canada, ₹3.75 INR ở Ấn Độ, ₨11.65 PKR ở Pakistan, R$0.2257 BRL ở Brazil, ...
Cặp Autonomi phổ biến nhất là ANT sang Euro(EUR). Giá của 1 Autonomi (ANT) ở Euro (EUR) là €0.03549.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget