Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
AssetMantle sang Manat Azerbaijani (MNTL sang AZN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MNTL thành AZN

MNTL/AZN: 1 MNTL = 0.{4}6826 AZN. Giá chuyển đổi 1 AssetMantle (MNTL) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.{4}6826 AZN hôm nay.
MNTL
MNTL
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MNTL/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AssetMantle (MNTL) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MNTL hiện có giá trị là 0.{4}6826 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MNTL hiện có giá 0.{4}6826 AZN, nghĩa là mua 5 MNTL sẽ mất 0.0003413 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 14,650.71 MNTL và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 73,253.56 MNTL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MNTL sang AZN

Chuyển đổi AZN sang MNTL

AssetMantle
Manat Azerbaijani
1 MNTL
0.{4}6826  AZN
Đổi 1 MNTL sang 0.{4}6826 AZN
2 MNTL
0.0001365  AZN
Đổi 2 MNTL sang 0.0001365 AZN
5 MNTL
0.0003413  AZN
Đổi 5 MNTL sang 0.0003413 AZN
10 MNTL
0.0006826  AZN
Đổi 10 MNTL sang 0.0006826 AZN
20 MNTL
0.001365  AZN
Đổi 20 MNTL sang 0.001365 AZN
50 MNTL
0.003413  AZN
Đổi 50 MNTL sang 0.003413 AZN
100 MNTL
0.006826  AZN
Đổi 100 MNTL sang 0.006826 AZN
200 MNTL
0.01365  AZN
Đổi 200 MNTL sang 0.01365 AZN
500 MNTL
0.03413  AZN
Đổi 500 MNTL sang 0.03413 AZN
1000 MNTL
0.06826  AZN
Đổi 1000 MNTL sang 0.06826 AZN
5000 MNTL
0.3413  AZN
Đổi 5000 MNTL sang 0.3413 AZN
10000 MNTL
0.6826  AZN
Đổi 10000 MNTL sang 0.6826 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNTL thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của AssetMantle tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNTL sang AZN, lên đến 10000 MNTL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
AssetMantle
1 AZN
14,650.71 MNTL
Đổi 1 AZN sang 14,650.71 MNTL
10 AZN
146,507.13 MNTL
Đổi 10 AZN sang 146,507.13 MNTL
50 AZN
732,535.64 MNTL
Đổi 50 AZN sang 732,535.64 MNTL
100 AZN
1,465,071.29 MNTL
Đổi 100 AZN sang 1,465,071.29 MNTL
200 AZN
2,930,142.58 MNTL
Đổi 200 AZN sang 2,930,142.58 MNTL
500 AZN
7,325,356.45 MNTL
Đổi 500 AZN sang 7,325,356.45 MNTL
1000 AZN
14,650,712.9 MNTL
Đổi 1000 AZN sang 14,650,712.9 MNTL
2000 AZN
29,301,425.79 MNTL
Đổi 2000 AZN sang 29,301,425.79 MNTL
5000 AZN
73,253,564.48 MNTL
Đổi 5000 AZN sang 73,253,564.48 MNTL
10000 AZN
146,507,128.96 MNTL
Đổi 10000 AZN sang 146,507,128.96 MNTL
50000 AZN
732,535,644.8 MNTL
Đổi 50000 AZN sang 732,535,644.8 MNTL
100000 AZN
1,465,071,289.59 MNTL
Đổi 100000 AZN sang 1,465,071,289.59 MNTL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành MNTL toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo AssetMantle đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang MNTL, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MNTL/AZN

MNTL/AZN: 1 MNTL = 0.{4}6826 AZN; 2026/01/03 18:47:37
Trong 1D vừa qua, AssetMantle đã thay đổi +2.45% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AssetMantle(MNTL) đã thay đổi +2.45% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành MNTL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MNTL sang AZN: Biến động và thay đổi giá của AssetMantle/AZN

Giá AssetMantle cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.{4}9444 AZN trong khi giá AssetMantle thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.{4}4379 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AssetMantle theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MNTL theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}6826 AZN
0.{4}9444 AZN
0.0001779 AZN
0.0003788 AZN
Thấp
0.{4}6661 AZN
0.{4}4379 AZN
0.{4}4379 AZN
0.{4}4379 AZN
Bình thường
0 AZN
0 AZN
0 AZN
0 AZN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.45%
-3.88%
-16.49%
-82.10%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MNTL (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MNTL bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MNTL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin AssetMantle

Số liệu thị trường MNTL sang AZN

MNTL/AZN:
₼0.{4}6826
Khối lượng MNTL 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MNTL:
₼157,572.44
Nguồn cung lưu hành MNTL:
2.31B MNTL

Tỷ giá MNTL sang AZN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi AssetMantle thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của AssetMantle là ₼0.2,308,548,6006826 mỗi MNTL, với tổng vốn hoá thị trường của ₼157,572.44 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} MNTL. Khối lượng giao dịch của AssetMantle đã thay đổi 0.00% (₼0 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MNTL là ₼0.

Thông tin thêm về AssetMantle trên Bitget

Thông tin Manat Azerbaijani

Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AssetMantle phổ biến nhất là MNTL sang AZN, trong đó mã của AssetMantle là MNTL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MNTL sang AZN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MNTL sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi AssetMantle phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MNTL đến TWD
1 MNTL thành NT$0.001260 TWD
popular info Manat Azerbaijani
MNTL đến AZN
1 MNTL thành ₼0.{4}6826 AZN
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MNTL đến CNY
1 MNTL thành ¥0.0002808 CNY
popular info Đô la Mỹ
MNTL đến USD
1 MNTL thành $0.{4}4015 USD
popular info Đô la Úc
MNTL đến AUD
1 MNTL thành AU$0.{4}6000 AUD
popular info Euro
MNTL đến EUR
1 MNTL thành €0.{4}3424 EUR
popular info Đô la Canada
MNTL đến CAD
1 MNTL thành C$0.{4}5516 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MNTL đến KRW
1 MNTL thành ₩0.05792 KRW
popular info Yên Nhật
MNTL đến JPY
1 MNTL thành ¥0.006295 JPY
popular info Bảng Anh
MNTL đến GBP
1 MNTL thành £0.{4}2981 GBP
popular info Real Brazil
MNTL đến BRL
1 MNTL thành R$0.0002178 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang AZN

other assets MYX Finance
MYX đến AZN
1 MYX thành ₼10.28 AZN
other assets World Liberty Financial
WLFI đến AZN
1 WLFI thành ₼0.3016 AZN
other assets BUILDon
B đến AZN
1 B thành ₼0.3565 AZN
other assets Pi
PI đến AZN
1 PI thành ₼0.3554 AZN
other assets Bitcoin Cash
BCH đến AZN
1 BCH thành ₼1,088.16 AZN
other assets elizaOS
ELIZAOS đến AZN
1 ELIZAOS thành ₼0.009087 AZN
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến AZN
1 VIRTUAL thành ₼1.43 AZN
other assets ChainOpera AI
COAI đến AZN
1 COAI thành ₼0.7860 AZN
other assets DeAgentAI
AIA đến AZN
1 AIA thành ₼0.2030 AZN
other assets Flow
FLOW đến AZN
1 FLOW thành ₼0.1763 AZN

Bảng chuyển đổi từ MNTL sang AZN

Tỷ giá hoán đổi của AssetMantle đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MNTL thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -3.88% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.45%, đạt mức cao nhất là 0.{4}6826 AZN và mức thấp nhất là 0.{4}6661 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 MNTL là ₼0.{4}8173 AZN , thay đổi -16.49% so với giá hiện tại. AssetMantle đã thay đổi
-
0.001482AZN
, tương đương mức thay đổi -95.60% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:47 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MNTL
₼0.{4}3413₼0.{4}3331
+2.45%
1 MNTL
₼0.{4}6826₼0.{4}6662
+2.45%
5 MNTL
₼0.0003413₼0.0003331
+2.45%
10 MNTL
₼0.0006826₼0.0006662
+2.45%
50 MNTL
₼0.003413₼0.003331
+2.45%
100 MNTL
₼0.006826₼0.006662
+2.45%
500 MNTL
₼0.03413₼0.03331
+2.45%
1000 MNTL
₼0.06826₼0.06662
+2.45%

Câu Hỏi Thường Gặp MNTL/AZN

1 AssetMantle bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 AssetMantle (MNTL) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.{4}6826.
Tôi có thể mua bao nhiêu MNTL với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14,650.71 MNTL đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MNTL sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MNTL sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MNTL bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 73,253.56 MNTL, trong khi 5 MNTL sẽ có giá khoảng 0.0003413AZN.
Giá cao nhất của MNTL/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MNTL tính theo AZN là ₼0.3834. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MNTL/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AssetMantle tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AssetMantle (MNTL) đã giảm 3.88%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AssetMantle (MNTL) đã giảm 16.49% so với Manat Azerbaijani (AZN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MNTL thành AZN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AssetMantle và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MNTL/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MNTL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MNTL/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MNTL/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MNTL/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AssetMantle và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AssetMantle: MNTL sang Đô la Mỹ (USD), MNTL sang Euro (EUR), MNTL sang Bảng Anh (GBP), MNTL sang Đô la Canada (CAD), MNTL sang Rupee Ấn Độ (INR), MNTL sang Rupee Pakistan (PKR), MNTL sang Real Brazil (BRL), MNTL sang ...
Giá của AssetMantle ở Mỹ là $0.C$0.{4}55164015 USD. Ngoài ra, giá của AssetMantle là €0.{4}3424 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}2981 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003614 INR ở Ấn Độ, ₨0.01124 PKR ở Pakistan, R$0.0002178 BRL ở Brazil, ...
Cặp AssetMantle phổ biến nhất là MNTL sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 AssetMantle (MNTL) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.{4}6826.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget